(Top Banner Ad)
attentive care
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chăm sóc sức khỏe/Y tế

attentive care

UK: /əˈtentɪv keə/ • US: /əˈtentɪv ker/

Nghĩa tiếng Việt

sự chăm sóc chu đáo sự chăm sóc tận tâm sự chăm sóc tỉ mỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paying close attention to something.

Vietnamese Meaning

Chú ý, cẩn thận, lưu tâm đến cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse provided attentive care to the patient."

    "Y tá đã chăm sóc bệnh nhân một cách chu đáo."

  • "Patients in the intensive care unit require attentive care around the clock."

    "Bệnh nhân trong phòng chăm sóc đặc biệt cần được chăm sóc chu đáo suốt ngày đêm."

  • "The gardener gave attentive care to his roses."

    "Người làm vườn đã chăm sóc tỉ mỉ những bông hồng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend chú tâm đến, chăm sóc
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Adverb attentively một cách chăm chú, ân cần
Noun attentiveness sự tận tâm, sự ân cần
Verb care for chăm sóc, quan tâm
Adjective caring chu đáo, biết quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc sức khỏe/Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere ('to stretch toward') + Proto-Germanic *karō ('sorrow, care')
Old French / Old English
attentif / caru
Modern English
attentive care

Nguồn gốc của 'Attentive'

Từ 'attentive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'vươn tới' hoặc 'hướng tới'. Hãy tưởng tượng bạn đang căng tâm trí của mình ra để lắng nghe hoặc quan sát điều gì đó một cách cẩn thận. Đó chính là bản chất của sự chú tâm.

Hành trình của 'Care'

Từ 'care' trong tiếng Anh cổ ('caru') ban đầu mang nghĩa là 'nỗi buồn, sự lo lắng'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển từ việc lo lắng cho ai đó/điều gì đó thành hành động tích cực là chăm sóc, trông nom họ.

Usage Note

Tính từ 'attentive' nhấn mạnh sự tập trung cao độ và sự quan tâm chu đáo. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người, đặc biệt là khi người đó đang lắng nghe, quan sát hoặc chăm sóc người khác. So với 'careful', 'attentive' mang sắc thái chủ động và chu đáo hơn.

Prepositions

to

'Attentive to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự chú ý hướng đến. Ví dụ: 'He was attentive to her needs.' (Anh ấy chú ý đến những nhu cầu của cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attentive care
  • receive attentive care
    (nhận được sự chăm sóc ân cần)
  • provide attentive care
    (cung cấp sự chăm sóc ân cần)
  • give attentive care
    (dành sự chăm sóc ân cần)
  • require attentive care
    (đòi hỏi, cần có sự chăm sóc ân cần)
Adjective + attentive care
  • constant attentive care
    (sự chăm sóc ân cần liên tục)
  • loving attentive care
    (sự chăm sóc ân cần và đầy yêu thương)
  • professional attentive care
    (sự chăm sóc ân cần chuyên nghiệp)
  • personal attentive care
    (sự chăm sóc ân cần cho riêng cá nhân)

Idioms

  • under someone's attentive care

    dưới sự chăm sóc ân cần của ai đó

    "The stray cat thrived under the family's attentive care."

    (Con mèo hoang đã lớn khỏe mạnh dưới sự chăm sóc ân cần của gia đình.)

  • Tender Loving Care (TLC)

    Sự chăm sóc dịu dàng và đầy yêu thương (thường dùng trong bối cảnh thân mật, không trang trọng).

    "After her surgery, all she needed was some rest and a little TLC from her husband."

    (Sau ca phẫu thuật, tất cả những gì cô ấy cần là nghỉ ngơi và một chút chăm sóc yêu thương từ chồng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attentive care

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Chú ý, cẩn thận, lưu tâm đến cái gì đó.

"The nurse provided attentive care to the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attentive care".

Trọng tâm của ngành dịch vụ

Trong văn hóa phương Tây, 'attentive care' là nền tảng của ngành dịch vụ khách hàng, đặc biệt là trong lĩnh vực khách sạn, nhà hàng cao cấp và y tế. Khách hàng mong đợi nhân viên không chỉ đáp ứng yêu cầu mà còn phải chủ động, tinh ý và cá nhân hóa dịch vụ để mang lại trải nghiệm tốt nhất.

Chăm sóc cuối đời (Hospice Care)

Khái niệm 'attentive care' là cốt lõi trong chăm sóc giảm nhẹ và chăm sóc cuối đời ở các nước phương Tây. Mục tiêu không chỉ là điều trị y tế, mà còn là mang lại sự thoải mái, phẩm giá và hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân và gia đình họ trong giai đoạn cuối của cuộc đời.