attentive care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Paying close attention to something.
Vietnamese Meaning
Chú ý, cẩn thận, lưu tâm đến cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nurse provided attentive care to the patient."
"Y tá đã chăm sóc bệnh nhân một cách chu đáo."
-
"Patients in the intensive care unit require attentive care around the clock."
"Bệnh nhân trong phòng chăm sóc đặc biệt cần được chăm sóc chu đáo suốt ngày đêm."
-
"The gardener gave attentive care to his roses."
"Người làm vườn đã chăm sóc tỉ mỉ những bông hồng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attend | chú tâm đến, chăm sóc |
| Noun | attention | sự chú ý, sự quan tâm |
| Adverb | attentively | một cách chăm chú, ân cần |
| Noun | attentiveness | sự tận tâm, sự ân cần |
| Verb | care for | chăm sóc, quan tâm |
| Adjective | caring | chu đáo, biết quan tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'attentive' nhấn mạnh sự tập trung cao độ và sự quan tâm chu đáo. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người, đặc biệt là khi người đó đang lắng nghe, quan sát hoặc chăm sóc người khác. So với 'careful', 'attentive' mang sắc thái chủ động và chu đáo hơn.
Prepositions
'Attentive to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự chú ý hướng đến. Ví dụ: 'He was attentive to her needs.' (Anh ấy chú ý đến những nhu cầu của cô ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive attentive care (nhận được sự chăm sóc ân cần)
-
provide attentive care (cung cấp sự chăm sóc ân cần)
-
give attentive care (dành sự chăm sóc ân cần)
-
require attentive care (đòi hỏi, cần có sự chăm sóc ân cần)
-
constant attentive care (sự chăm sóc ân cần liên tục)
-
loving attentive care (sự chăm sóc ân cần và đầy yêu thương)
-
professional attentive care (sự chăm sóc ân cần chuyên nghiệp)
-
personal attentive care (sự chăm sóc ân cần cho riêng cá nhân)
Idioms
-
under someone's attentive care
dưới sự chăm sóc ân cần của ai đó
"The stray cat thrived under the family's attentive care."
(Con mèo hoang đã lớn khỏe mạnh dưới sự chăm sóc ân cần của gia đình.)
-
Tender Loving Care (TLC)
Sự chăm sóc dịu dàng và đầy yêu thương (thường dùng trong bối cảnh thân mật, không trang trọng).
"After her surgery, all she needed was some rest and a little TLC from her husband."
(Sau ca phẫu thuật, tất cả những gì cô ấy cần là nghỉ ngơi và một chút chăm sóc yêu thương từ chồng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attentive care
Tính từ (Adjective)Chú ý, cẩn thận, lưu tâm đến cái gì đó.
"The nurse provided attentive care to the patient."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attentive care".
