(Top Banner Ad)
nursing care
B2
noun B2 Y học

nursing care

UK: /ˈnɜːsɪŋ keə/ • US: /ˈnɜːrsɪŋ ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc điều dưỡng điều dưỡng chăm sóc y tế điều dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of medical and personal care for people who are ill, injured, or unable to care for themselves.

Vietnamese Meaning

Sự cung cấp chăm sóc y tế và cá nhân cho những người bị bệnh, bị thương hoặc không thể tự chăm sóc bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother requires round-the-clock nursing care."

    "Bà tôi cần được chăm sóc điều dưỡng 24/24."

  • "The cost of nursing care can be quite high."

    "Chi phí chăm sóc điều dưỡng có thể khá cao."

  • "She decided to pursue a career in nursing care."

    "Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc điều dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nurse y tá, điều dưỡng viên
Verb nurse chăm sóc (người bệnh), điều dưỡng
Noun nursing ngành điều dưỡng, sự chăm sóc
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective caring chu đáo, quan tâm
Noun caregiver người chăm sóc
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire (to nourish, suckle)
Old French
nurrice (to suckle, bring up, cherish)
Middle English
nurice (wet nurse), noursen (to nourish)
English
nurse (c. 1300 as noun, c. 1400 as verb)
Proto-Germanic
*karō (lament, sorrow, care)
Old English
caru (sorrow, anxiety, burden)
Middle English
care (distress, concern, attention)
English
care

Nguồn gốc của 'nursing care'

'Nursing care' là một cụm từ ghép, kết hợp 'nursing' và 'care'. 'Nurse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nutrire' nghĩa là nuôi dưỡng, và qua tiếng Pháp cổ 'nurrice' để chỉ người chăm sóc trẻ em. 'Care' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*karō' và tiếng Anh cổ 'caru', ban đầu mang nghĩa lo lắng, buồn phiền, sau này phát triển thành sự quan tâm, chăm sóc. Khi kết hợp, 'nursing care' diễn tả hành động chăm sóc chuyên nghiệp, tận tâm cho người bệnh hoặc người cần sự giúp đỡ về sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ 'nursing care' nhấn mạnh đến khía cạnh chăm sóc toàn diện, bao gồm cả các nhu cầu y tế và nhu cầu cá nhân của bệnh nhân. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bệnh viện, viện dưỡng lão, hoặc chăm sóc tại nhà. Khác với 'medical care' (chăm sóc y tế) chỉ tập trung vào điều trị bệnh, 'nursing care' bao hàm cả việc hỗ trợ bệnh nhân trong các hoạt động hàng ngày.

Prepositions

in at for

* in: Chỉ địa điểm nơi dịch vụ được cung cấp (ví dụ: 'nursing care in a hospital').
* at: Tương tự 'in', nhấn mạnh địa điểm cụ thể hơn (ví dụ: 'nursing care at home').
* for: Chỉ đối tượng nhận được sự chăm sóc (ví dụ: 'nursing care for the elderly').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nursing care
  • intensive intensive nursing care
    (chăm sóc điều dưỡng chuyên sâu)
  • long-term long-term nursing care
    (chăm sóc điều dưỡng dài hạn)
  • palliative palliative nursing care
    (chăm sóc điều dưỡng giảm nhẹ)
  • residential residential nursing care
    (chăm sóc điều dưỡng tại viện/nhà dưỡng lão)
  • skilled skilled nursing care
    (chăm sóc điều dưỡng chuyên môn cao)
Verb + nursing care
  • provide provide nursing care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc điều dưỡng)
  • receive receive nursing care
    (nhận được sự chăm sóc điều dưỡng)
  • require require nursing care
    (cần sự chăm sóc điều dưỡng)
  • administer administer nursing care
    (thực hiện chăm sóc điều dưỡng)

Idioms

  • round-the-clock nursing care

    chăm sóc điều dưỡng 24/7 (liên tục cả ngày lẫn đêm)

    "The patient required round-the-clock nursing care after the complex surgery."

    (Bệnh nhân cần được chăm sóc điều dưỡng 24/7 sau ca phẫu thuật phức tạp.)

  • at-home nursing care

    chăm sóc điều dưỡng tại nhà

    "Many elderly individuals prefer at-home nursing care to maintain their independence."

    (Nhiều người lớn tuổi thích chăm sóc điều dưỡng tại nhà để duy trì sự độc lập của họ.)

  • to be in need of nursing care

    cần được chăm sóc điều dưỡng

    "After her fall, the grandmother was clearly in need of nursing care."

    (Sau khi bị ngã, người bà rõ ràng cần được chăm sóc điều dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nursing care

noun
Lật mặt

Sự cung cấp chăm sóc y tế và cá nhân cho những người bị bệnh, bị thương hoặc không thể tự chăm sóc bản thân.

"My grandmother requires round-the-clock nursing care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursing care".

Vai trò chuyên nghiệp của ngành điều dưỡng

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, 'nursing care' đã phát triển từ vai trò hỗ trợ gia đình thành một lĩnh vực chuyên nghiệp hóa cao, đòi hỏi trình độ giáo dục và kỹ năng chuyên môn sâu rộng. Sự chuyên nghiệp hóa này đã biến 'nursing care' thành một thành phần quan trọng và được công nhận trong hệ thống chăm sóc sức khỏe, khác biệt với chăm sóc y tế chung.

Chăm sóc dài hạn và xã hội già hóa

Khi dân số ở nhiều quốc gia phát triển ngày càng già hóa, nhu cầu về 'nursing care', đặc biệt là chăm sóc dài hạn và chăm sóc giảm nhẹ, đã tăng lên đáng kể. Xu hướng này cho thấy một sự thay đổi xã hội hướng tới sự hỗ trợ chuyên nghiệp và thể chế cho người già và người mắc bệnh mãn tính, song song hoặc thay thế cho việc chăm sóc truyền thống dựa vào gia đình.