(Top Banner Ad)
thoughtfulness
B2
noun B2 Tính cách và cảm xúc

thoughtfulness

UK: /ˈθɔːtfʊlnəs/ • US: /ˈθɔːtfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tấm lòng sự chu đáo sự ân cần sự quan tâm lòng tốt tinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being considerate and attentive to the needs of other people.

Vietnamese Meaning

Sự chu đáo, sự ân cần, sự quan tâm đến nhu cầu của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her thoughtfulness in remembering my birthday meant a lot to me."

    "Sự chu đáo của cô ấy khi nhớ đến sinh nhật tôi có ý nghĩa rất lớn đối với tôi."

  • "He showed great thoughtfulness by bringing her flowers."

    "Anh ấy thể hiện sự chu đáo tuyệt vời bằng cách mang hoa đến cho cô ấy."

  • "I appreciated her thoughtfulness in checking up on me while I was sick."

    "Tôi đánh giá cao sự chu đáo của cô ấy khi hỏi thăm tôi lúc tôi bị bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, ân cần, chín chắn
Adverb thoughtfully một cách chu đáo, ân cần
Verb think suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þōht
Middle English
thought
English
thoughtfulness

Nguồn gốc của 'Thoughtfulness'

Từ 'thoughtfulness' xuất phát từ 'thought' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'suy nghĩ'. Việc thêm hậu tố '-fulness' biểu thị trạng thái đầy ắp hoặc đặc trưng bởi suy nghĩ, do đó 'thoughtfulness' mang ý nghĩa là sự chu đáo, quan tâm đến người khác. Một hành động xuất phát từ suy nghĩ thấu đáo và lòng trắc ẩn.

Usage Note

Thoughtfulness nhấn mạnh đến việc xem xét và suy nghĩ cẩn thận về người khác, thể hiện qua hành động hoặc lời nói. Nó khác với 'kindness' (tốt bụng) ở chỗ kindness có thể chỉ là một hành động đơn lẻ, trong khi thoughtfulness mang tính chất liên tục và sâu sắc hơn. Nó cũng khác với 'consideration' (sự cân nhắc) ở chỗ consideration tập trung vào việc tránh gây phiền toái, còn thoughtfulness tập trung vào việc mang lại niềm vui và sự thoải mái cho người khác.

Prepositions

of in

Thoughtfulness *of* someone: thể hiện sự chu đáo, quan tâm đến ai đó. Thoughtfulness *in* something: thể hiện sự chu đáo, quan tâm trong một hành động hoặc tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thoughtfulness
  • great thoughtfulness
    (sự chu đáo tuyệt vời)
  • considerable thoughtfulness
    (sự chu đáo đáng kể)
  • genuine thoughtfulness
    (sự chu đáo thật lòng)
Verb + thoughtfulness
  • show thoughtfulness
    (thể hiện sự chu đáo)
  • appreciate thoughtfulness
    (trân trọng sự chu đáo)
  • reward thoughtfulness
    (đền đáp sự chu đáo)
Preposition + thoughtfulness
  • with thoughtfulness
    (với sự chu đáo)
  • for thoughtfulness
    (vì sự chu đáo)

Idioms

  • It was a gesture of thoughtfulness.

    Đó là một cử chỉ thể hiện sự chu đáo.

    "Bringing flowers to her after the surgery was a gesture of thoughtfulness."

    (Việc mang hoa đến cho cô ấy sau cuộc phẫu thuật là một cử chỉ thể hiện sự chu đáo.)

  • A token of thoughtfulness.

    Một món quà nhỏ thể hiện sự quan tâm, chu đáo.

    "The small gift was a token of her thoughtfulness."

    (Món quà nhỏ là một biểu hiện cho thấy sự chu đáo của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoughtfulness

noun
Lật mặt

Sự chu đáo, sự ân cần, sự quan tâm đến nhu cầu của người khác.

"Her thoughtfulness in remembering my birthday meant a lot to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should show more thoughtfulness towards her colleagues.
Cô ấy nên thể hiện sự chu đáo hơn đối với đồng nghiệp của mình.
Phủ định
You mustn't be thoughtless about other people's feelings.
Bạn không được vô tâm về cảm xúc của người khác.
Nghi vấn
Could he be more thoughtful and offer her some help?
Anh ấy có thể chu đáo hơn và đề nghị giúp đỡ cô ấy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is thoughtful about her friends' feelings.
Cô ấy chu đáo về cảm xúc của bạn bè.
Phủ định
Isn't he being thoughtful enough to consider others' opinions?
Anh ấy không đủ chu đáo để xem xét ý kiến của người khác sao?
Nghi vấn
Are you being thoughtful by donating to charity?
Bạn có đang chu đáo bằng cách quyên góp cho từ thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtfulness".

Thoughtfulness in Western Culture

Trong văn hóa phương Tây, 'thoughtfulness' thường được coi trọng và thể hiện qua những hành động nhỏ như gửi thiệp, tặng quà hoặc đơn giản là hỏi thăm sức khỏe. Những hành động này được xem là biểu hiện của sự quan tâm và tình cảm chân thành.

Random Acts of Kindness

Phong trào 'Random Acts of Kindness' (Những hành động tử tế ngẫu nhiên) khuyến khích mọi người thể hiện 'thoughtfulness' thông qua những việc làm tốt đẹp bất ngờ dành cho người khác, chẳng hạn như trả tiền cà phê cho người lạ hoặc giúp đỡ người già qua đường. Đây là một cách lan tỏa sự ấm áp và kết nối cộng đồng.