(Top Banner Ad)
thrash punk
C1
danh từ C1 Âm nhạc

thrash punk

UK: /θræʃ pʌŋk/ • US: /θræʃ pʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc thrash punk punk thrash
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of punk rock that incorporates elements of thrash metal, characterized by fast tempos, aggressive instrumentation, and often politically charged lyrics.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của nhạc punk rock kết hợp các yếu tố của thrash metal, đặc trưng bởi nhịp độ nhanh, nhạc cụ mạnh mẽ và thường có lời bài hát mang tính chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band's music is a furious blend of thrash punk and hardcore."

    "Âm nhạc của ban nhạc là sự pha trộn dữ dội giữa thrash punk và hardcore."

  • "Many early thrash punk bands were influenced by both the Ramones and Motorhead."

    "Nhiều ban nhạc thrash punk thời kỳ đầu chịu ảnh hưởng từ cả Ramones và Motorhead."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrash Sự đập phá, hành động đánh đập mạnh mẽ; một thể loại nhạc metal cực đoan
Noun punk Một loại nhạc rock nổi loạn; một người nổi loạn
Adjective punk Thuộc về phong cách punk, nổi loạn

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
thrash
English
punk
English
thrash punk

Nguồn gốc của Thrash Punk

Thrash punk là sự kết hợp của thrash metal và punk rock, nổi lên vào đầu những năm 1980. Nó kết hợp tốc độ và sự hung hăng của thrash metal với thái độ nổi loạn và tính tự làm của punk. Phong cách này thường có lời bài hát chính trị và xã hội.

Usage Note

Thrash punk là sự kết hợp giữa sự thô ráp, năng lượng bùng nổ của punk rock và sự tốc độ, phức tạp của thrash metal. Thường được liên kết với các vấn đề xã hội và chính trị, phản ánh sự bất mãn và nổi loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrash punk
  • raw raw thrash punk
    (thrash punk thô sơ)
  • fast fast thrash punk
    (thrash punk tốc độ nhanh)
Verb + thrash punk
  • listen to listen to thrash punk
    (nghe nhạc thrash punk)
  • play play thrash punk
    (chơi nhạc thrash punk)

Idioms

  • live fast, die young

    sống nhanh, chết trẻ (thường liên quan đến thái độ nổi loạn trong punk)

    "The thrash punk band embodied the 'live fast, die young' attitude."

    (Ban nhạc thrash punk thể hiện rõ thái độ 'sống nhanh, chết trẻ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrash punk

danh từ
Lật mặt

Một thể loại phụ của nhạc punk rock kết hợp các yếu tố của thrash metal, đặc trưng bởi nhịp độ nhanh, nhạc cụ mạnh mẽ và thường có lời bài hát mang tính chính trị.

"The band's music is a furious blend of thrash punk and hardcore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Thrash punk is considered a niche genre by many mainstream music critics.
Thrash punk được nhiều nhà phê bình âm nhạc chính thống coi là một thể loại thích hợp.
Phủ định
Thrash punk is not usually played on commercial radio stations.
Thrash punk thường không được phát trên các đài phát thanh thương mại.
Nghi vấn
Is thrash punk appreciated by a wider audience than just punk enthusiasts?
Thrash punk có được đánh giá cao bởi một lượng khán giả rộng hơn chỉ những người đam mê nhạc punk không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrash punk".

DIY Culture

Văn hóa DIY (Do It Yourself - Tự làm) là một phần quan trọng của cộng đồng punk và thrash punk. Các ban nhạc thường tự thu âm, sản xuất và phân phối nhạc của mình. Họ cũng tự tổ chức các buổi biểu diễn và tạo ra các fanzine để quảng bá âm nhạc và ý tưởng của mình.