thrash punk
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thrash punk'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thể loại phụ của nhạc punk rock kết hợp các yếu tố của thrash metal, đặc trưng bởi nhịp độ nhanh, nhạc cụ mạnh mẽ và thường có lời bài hát mang tính chính trị.
Definition (English Meaning)
A subgenre of punk rock that incorporates elements of thrash metal, characterized by fast tempos, aggressive instrumentation, and often politically charged lyrics.
Ví dụ Thực tế với 'Thrash punk'
-
"The band's music is a furious blend of thrash punk and hardcore."
"Âm nhạc của ban nhạc là sự pha trộn dữ dội giữa thrash punk và hardcore."
-
"Many early thrash punk bands were influenced by both the Ramones and Motorhead."
"Nhiều ban nhạc thrash punk thời kỳ đầu chịu ảnh hưởng từ cả Ramones và Motorhead."
Từ loại & Từ liên quan của 'Thrash punk'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: thrash punk
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Thrash punk'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thrash punk là sự kết hợp giữa sự thô ráp, năng lượng bùng nổ của punk rock và sự tốc độ, phức tạp của thrash metal. Thường được liên kết với các vấn đề xã hội và chính trị, phản ánh sự bất mãn và nổi loạn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Thrash punk'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Thrash punk is considered a niche genre by many mainstream music critics.
|
Thrash punk được nhiều nhà phê bình âm nhạc chính thống coi là một thể loại thích hợp. |
| Phủ định |
Thrash punk is not usually played on commercial radio stations.
|
Thrash punk thường không được phát trên các đài phát thanh thương mại. |
| Nghi vấn |
Is thrash punk appreciated by a wider audience than just punk enthusiasts?
|
Thrash punk có được đánh giá cao bởi một lượng khán giả rộng hơn chỉ những người đam mê nhạc punk không? |