(Top Banner Ad)
funeral march
B2
noun B2 Âm nhạc, Văn hóa

funeral march

UK: /ˈfjuːnərəl mɑːtʃ/ • US: /ˈfjuːnərəl mɑːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

hành khúc đám tang nhạc tang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slow, solemn piece of music appropriate for playing at a funeral.

Vietnamese Meaning

Một bản nhạc chậm, trang trọng, phù hợp để chơi trong đám tang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funeral march played as the procession moved slowly forward."

    "Bài hành khúc đám tang vang lên khi đoàn người đưa tang chậm rãi tiến về phía trước."

  • "The somber tone of the funeral march filled the church."

    "Âm điệu ảm đạm của bản hành khúc đám tang tràn ngập nhà thờ."

  • "He composed a beautiful funeral march for his father."

    "Ông đã soạn một bản hành khúc đám tang tuyệt đẹp cho cha mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun funeral đám tang, tang lễ
Verb mourn than khóc, tang chế
Adjective mournful tang thương, buồn thảm
Adjective funereal tang tóc, buồn rười rượi (như không khí tang lễ)
Noun march cuộc diễu hành, hành quân; bản hành khúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
funus
Old French
funeraille
Middle English
funeral
Old French
marchier
Middle English
marchen
English
funeral march

Nguồn gốc của 'funeral march'

'Funeral march' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp từ 'funeral' (đám tang, tang lễ) và 'march' (bài hành khúc, cuộc diễu hành). Từ 'funeral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'funus', nghĩa là các nghi lễ tang lễ. Còn từ 'march' đến từ tiếng Pháp cổ 'marchier', nghĩa là bước đi. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một bản nhạc buồn, chậm rãi được chơi trong các đám tang hoặc tang lễ để tưởng nhớ người đã khuất, thường có nhịp điệu giống như bước chân trong một cuộc diễu hành trang trọng.

Usage Note

Thường được viết ở nhịp điệu chậm, thể hiện sự đau buồn, tang thương. Khác với các loại hành khúc khác ở mục đích sử dụng và sắc thái biểu cảm.

Prepositions

in from

* **in:** Chỉ phương tiện hoặc hình thức. Ví dụ: 'The funeral march was played *in* a minor key.' (Bài hành khúc đám tang được chơi ở giọng thứ.) * **from:** Chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ. Ví dụ: 'A section *from* a funeral march was used in the film.' (Một đoạn trích từ bản hành khúc đám tang đã được sử dụng trong bộ phim.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + funeral march
  • slow a slow funeral march
    (một bản nhạc tang lễ chậm rãi)
  • solemn a solemn funeral march
    (một bản nhạc tang lễ trang trọng)
  • doleful a doleful funeral march
    (một bản nhạc tang lễ u sầu)
Verb + funeral march
  • play play a funeral march
    (chơi một bản nhạc tang lễ)
  • perform perform a funeral march
    (biểu diễn một bản nhạc tang lễ)
  • compose compose a funeral march
    (sáng tác một bản nhạc tang lễ)

Idioms

  • a funeral march to...

    một cuộc hành trình chậm chạp, buồn bã và không thể tránh khỏi dẫn đến một kết cục tồi tệ

    "The company's declining sales felt like a funeral march to its eventual bankruptcy."

    (Doanh số sụt giảm của công ty cứ như một bản nhạc tang lễ dẫn đến sự phá sản không thể tránh khỏi.)

  • the funeral march of...

    sự suy tàn chậm chạp và buồn bã của điều gì đó; bước đi cuối cùng của điều gì đó

    "Many critics called the final album the funeral march of the band's career."

    (Nhiều nhà phê bình gọi album cuối cùng là bản nhạc tang lễ cho sự nghiệp của ban nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funeral march

noun
Lật mặt

Một bản nhạc chậm, trang trọng, phù hợp để chơi trong đám tang.

"The funeral march played as the procession moved slowly forward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had heard a funeral march the previous day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghe một bài hành khúc đám tang vào ngày hôm trước.
Phủ định
He said that he did not want a funeral march played at his memorial service.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn một bài hành khúc đám tang được chơi tại lễ tưởng niệm của anh ấy.
Nghi vấn
She asked if I had ever composed a funeral march.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng soạn một bài hành khúc đám tang nào chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funeral march".

Bản 'Hành khúc tang lễ' nổi tiếng của Chopin

Bản 'Marche funèbre' (Hành khúc tang lễ) nổi tiếng nhất có lẽ là chương thứ ba trong Bản sonata số 2 cung Si giáng thứ của nhà soạn nhạc người Ba Lan Frédéric Chopin. Đây là một tác phẩm kinh điển, thường được chơi trong các đám tang và các nghi lễ tưởng niệm trên toàn thế giới, tượng trưng cho sự trang trọng và nỗi buồn sâu sắc.

Mục đích của nhạc tang lễ

Nhạc tang lễ, bao gồm cả 'funeral march', đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó không chỉ dùng để tạo không khí trang nghiêm và tôn kính người đã khuất, mà còn giúp những người tham dự bày tỏ nỗi buồn, sự tiếc thương và cùng nhau trải qua quá trình tang lễ một cách có ý nghĩa.