funeral march
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slow, solemn piece of music appropriate for playing at a funeral.
Vietnamese Meaning
Một bản nhạc chậm, trang trọng, phù hợp để chơi trong đám tang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The funeral march played as the procession moved slowly forward."
"Bài hành khúc đám tang vang lên khi đoàn người đưa tang chậm rãi tiến về phía trước."
-
"The somber tone of the funeral march filled the church."
"Âm điệu ảm đạm của bản hành khúc đám tang tràn ngập nhà thờ."
-
"He composed a beautiful funeral march for his father."
"Ông đã soạn một bản hành khúc đám tang tuyệt đẹp cho cha mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được viết ở nhịp điệu chậm, thể hiện sự đau buồn, tang thương. Khác với các loại hành khúc khác ở mục đích sử dụng và sắc thái biểu cảm.
Prepositions
* **in:** Chỉ phương tiện hoặc hình thức. Ví dụ: 'The funeral march was played *in* a minor key.' (Bài hành khúc đám tang được chơi ở giọng thứ.) * **from:** Chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ. Ví dụ: 'A section *from* a funeral march was used in the film.' (Một đoạn trích từ bản hành khúc đám tang đã được sử dụng trong bộ phim.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow a slow funeral march (một bản nhạc tang lễ chậm rãi)
-
solemn a solemn funeral march (một bản nhạc tang lễ trang trọng)
-
doleful a doleful funeral march (một bản nhạc tang lễ u sầu)
-
play play a funeral march (chơi một bản nhạc tang lễ)
-
perform perform a funeral march (biểu diễn một bản nhạc tang lễ)
-
compose compose a funeral march (sáng tác một bản nhạc tang lễ)
Idioms
-
a funeral march to...
một cuộc hành trình chậm chạp, buồn bã và không thể tránh khỏi dẫn đến một kết cục tồi tệ
"The company's declining sales felt like a funeral march to its eventual bankruptcy."
(Doanh số sụt giảm của công ty cứ như một bản nhạc tang lễ dẫn đến sự phá sản không thể tránh khỏi.)
-
the funeral march of...
sự suy tàn chậm chạp và buồn bã của điều gì đó; bước đi cuối cùng của điều gì đó
"Many critics called the final album the funeral march of the band's career."
(Nhiều nhà phê bình gọi album cuối cùng là bản nhạc tang lễ cho sự nghiệp của ban nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
funeral march
nounMột bản nhạc chậm, trang trọng, phù hợp để chơi trong đám tang.
"The funeral march played as the procession moved slowly forward."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had heard a funeral march the previous day. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghe một bài hành khúc đám tang vào ngày hôm trước. |
| Phủ định | He said that he did not want a funeral march played at his memorial service. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn một bài hành khúc đám tang được chơi tại lễ tưởng niệm của anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever composed a funeral march. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng soạn một bài hành khúc đám tang nào chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funeral march".
