thruster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that produces thrust, especially for maneuvering a spacecraft or a boat.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị tạo ra lực đẩy, đặc biệt để điều khiển tàu vũ trụ hoặc thuyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spacecraft used small thrusters for precise maneuvering."
"Tàu vũ trụ sử dụng các động cơ đẩy nhỏ để điều khiển chính xác."
-
"The remotely operated vehicle (ROV) uses thrusters to navigate underwater."
"Phương tiện điều khiển từ xa (ROV) sử dụng động cơ đẩy để di chuyển dưới nước."
-
"Attitude control thrusters are crucial for maintaining the satellite's orientation."
"Động cơ đẩy kiểm soát tư thế rất quan trọng để duy trì hướng của vệ tinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'thruster' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là liên quan đến hệ thống đẩy của tàu vũ trụ, tàu thuyền hoặc các phương tiện di chuyển khác. Nó nhấn mạnh vào khả năng tạo ra lực đẩy để di chuyển hoặc điều khiển phương tiện.
Prepositions
'Thruster of': đề cập đến loại hoặc đặc điểm của thruster. 'Thruster for': đề cập đến mục đích sử dụng của thruster.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful thruster (động cơ đẩy mạnh mẽ)
-
small small thruster (động cơ đẩy nhỏ)
-
bow bow thruster (động cơ đẩy mũi (tàu))
-
activate activate the thruster (kích hoạt động cơ đẩy)
-
use use a thruster (sử dụng động cơ đẩy)
-
install install a thruster (lắp đặt động cơ đẩy)
Idioms
-
Full thrust
Hết tốc lực, tối đa công suất
"The spaceship accelerated to full thrust."
(Tàu vũ trụ tăng tốc đến hết công suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thruster
nounMột thiết bị tạo ra lực đẩy, đặc biệt để điều khiển tàu vũ trụ hoặc thuyền.
"The spacecraft used small thrusters for precise maneuvering."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the spaceship uses a more powerful thruster, it will reach Mars faster. |
Nếu tàu vũ trụ sử dụng một động cơ đẩy mạnh mẽ hơn, nó sẽ đến Sao Hỏa nhanh hơn. |
| Phủ định | If the main thruster malfunctions, the mission won't be completed successfully. |
Nếu động cơ đẩy chính bị trục trặc, nhiệm vụ sẽ không được hoàn thành thành công. |
| Nghi vấn | Will the rocket launch successfully if the thruster performance is below the required level? |
Tên lửa có phóng thành công không nếu hiệu suất động cơ đẩy thấp hơn mức yêu cầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thruster".
