(Top Banner Ad)
thruster
B2
noun B2 Kỹ thuật, Hàng không vũ trụ, Hàng hải

thruster

UK: /ˈθrʌstə(r)/ • US: /ˈθrʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ đẩy thiết bị đẩy bộ đẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that produces thrust, especially for maneuvering a spacecraft or a boat.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị tạo ra lực đẩy, đặc biệt để điều khiển tàu vũ trụ hoặc thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spacecraft used small thrusters for precise maneuvering."

    "Tàu vũ trụ sử dụng các động cơ đẩy nhỏ để điều khiển chính xác."

  • "The remotely operated vehicle (ROV) uses thrusters to navigate underwater."

    "Phương tiện điều khiển từ xa (ROV) sử dụng động cơ đẩy để di chuyển dưới nước."

  • "Attitude control thrusters are crucial for maintaining the satellite's orientation."

    "Động cơ đẩy kiểm soát tư thế rất quan trọng để duy trì hướng của vệ tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrust đẩy mạnh, xô
Noun thrust sự đẩy, lực đẩy

Synonyms

propulsor (thiết bị đẩy)jet (động cơ phản lực)

Related Words

rocket engine (động cơ tên lửa)outboard motor (động cơ ngoài (tàu thuyền))

Subject Area

Kỹ thuật, Hàng không vũ trụ, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

English
thrust
English
thruster

Nguồn gốc của 'Thruster'

Từ 'thruster' xuất phát từ động từ 'thrust' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'đẩy mạnh'. 'Thruster' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-er' để chỉ một thiết bị hoặc người thực hiện hành động đẩy. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ các động cơ đẩy trong tàu vũ trụ hoặc máy bay, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ bất kỳ thiết bị nào tạo ra lực đẩy.

Usage Note

Từ 'thruster' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là liên quan đến hệ thống đẩy của tàu vũ trụ, tàu thuyền hoặc các phương tiện di chuyển khác. Nó nhấn mạnh vào khả năng tạo ra lực đẩy để di chuyển hoặc điều khiển phương tiện.

Prepositions

of for

'Thruster of': đề cập đến loại hoặc đặc điểm của thruster. 'Thruster for': đề cập đến mục đích sử dụng của thruster.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thruster
  • powerful powerful thruster
    (động cơ đẩy mạnh mẽ)
  • small small thruster
    (động cơ đẩy nhỏ)
  • bow bow thruster
    (động cơ đẩy mũi (tàu))
Verb + thruster
  • activate activate the thruster
    (kích hoạt động cơ đẩy)
  • use use a thruster
    (sử dụng động cơ đẩy)
  • install install a thruster
    (lắp đặt động cơ đẩy)

Idioms

  • Full thrust

    Hết tốc lực, tối đa công suất

    "The spaceship accelerated to full thrust."

    (Tàu vũ trụ tăng tốc đến hết công suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thruster

noun
Lật mặt

Một thiết bị tạo ra lực đẩy, đặc biệt để điều khiển tàu vũ trụ hoặc thuyền.

"The spacecraft used small thrusters for precise maneuvering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the spaceship uses a more powerful thruster, it will reach Mars faster.
Nếu tàu vũ trụ sử dụng một động cơ đẩy mạnh mẽ hơn, nó sẽ đến Sao Hỏa nhanh hơn.
Phủ định
If the main thruster malfunctions, the mission won't be completed successfully.
Nếu động cơ đẩy chính bị trục trặc, nhiệm vụ sẽ không được hoàn thành thành công.
Nghi vấn
Will the rocket launch successfully if the thruster performance is below the required level?
Tên lửa có phóng thành công không nếu hiệu suất động cơ đẩy thấp hơn mức yêu cầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thruster".

Ứng dụng của Thruster trong công nghệ

Động cơ đẩy (thruster) đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong ngành hàng không vũ trụ. Chúng được sử dụng để điều khiển hướng và tốc độ của tàu vũ trụ, vệ tinh và tên lửa. Ngoài ra, thruster còn được ứng dụng trong các phương tiện dưới nước như tàu ngầm và tàu tự hành.