tibet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An autonomous region of China, located on the Tibetan Plateau in Central Asia.
Vietnamese Meaning
Tây Tạng, một khu tự trị của Trung Quốc, nằm trên cao nguyên Tây Tạng ở Trung Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tibet is known for its stunning landscapes and unique culture."
"Tây Tạng nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp và nền văn hóa độc đáo."
-
"He traveled to Tibet to explore its monasteries."
"Anh ấy đã đến Tây Tạng để khám phá các tu viện ở đó."
-
"The culture of Tibet is deeply rooted in Buddhism."
"Văn hóa của Tây Tạng bắt nguồn sâu sắc từ Phật giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Tibetan | Người Tạng, tiếng Tạng |
| Adjective | Tibetan | Thuộc về Tây Tạng, tiếng Tạng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ vùng đất, con người, hoặc văn hóa liên quan đến Tây Tạng. Lưu ý cách viết hoa chữ cái đầu.
Prepositions
in Tibet (ở Tây Tạng), of Tibet (thuộc về Tây Tạng), from Tibet (từ Tây Tạng). Các giới từ này chỉ vị trí địa lý, nguồn gốc hoặc sự liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote Tibet (Tây Tạng xa xôi)
-
autonomous Tibet (Tây Tạng tự trị)
-
spiritual Tibet (Tây Tạng tâm linh)
-
visit Tibet (Tham quan Tây Tạng)
-
explore Tibet (Khám phá Tây Tạng)
-
travel to Tibet (Du lịch đến Tây Tạng)
Idioms
-
Roof of the World (referring to Tibet)
Nóc nhà của thế giới (ám chỉ Tây Tạng)
"Tibet is often called the Roof of the World because of its high altitude."
(Tây Tạng thường được gọi là Nóc nhà của thế giới vì độ cao lớn của nó.)
-
Forbidden City (referring to Lhasa, Tibet)
Tử Cấm Thành (ám chỉ Lhasa, Tây Tạng)
"Lhasa, once the Forbidden City of Tibet, holds many mysteries."
(Lhasa, từng là Tử Cấm Thành của Tây Tạng, ẩn chứa nhiều điều bí ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tibet
nounTây Tạng, một khu tự trị của Trung Quốc, nằm trên cao nguyên Tây Tạng ở Trung Á.
"Tibet is known for its stunning landscapes and unique culture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tibet".
