(Top Banner Ad)
booking office
A2
Danh từ A2 Du lịch, Dịch vụ

booking office

UK: /ˈbʊkɪŋ ˌɒfɪs/ • US: /ˈbʊkɪŋ ˌɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

quầy bán vé văn phòng đặt vé phòng vé
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where you can buy tickets, make reservations, or book travel arrangements.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi bạn có thể mua vé, đặt chỗ hoặc sắp xếp việc đi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought my train tickets at the booking office."

    "Tôi đã mua vé tàu của mình tại quầy bán vé."

  • "The booking office is located near the main entrance."

    "Quầy bán vé nằm gần lối vào chính."

  • "She works at the booking office of the cinema."

    "Cô ấy làm việc tại quầy bán vé của rạp chiếu phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to book đặt trước (vé, phòng, chỗ)
Noun booking sự đặt chỗ, việc đặt vé
Noun booker người đặt vé, người đại diện (cho nghệ sĩ)
Adjective booked đã được đặt, kín chỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (c. 1840s)
booking office
Middle English
bōk (book) + office (duty, position)
Old English / Old French
bōc (book, document) / ofice (service)
Proto-Germanic / Latin
*bōks (beech tree) / officium (duty, service)

Từ 'Book' và Cây Dẻ Gai

Ít ai biết, từ 'book' (sách) trong tiếng Anh cổ ('bōc') có nguồn gốc từ tên của cây dẻ gai (beech tree). Ngày xưa, người German cổ thường khắc các ký tự rune (chữ viết cổ) lên những thanh gỗ làm từ cây này để ghi chép. Vì vậy, 'book' ban đầu mang nghĩa là một văn bản được ghi lại, dần dần phát triển thành nghĩa 'quyển sách' như ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'Office'

Từ 'office' (văn phòng, công sở) bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'sự phục vụ'. Ban đầu, nó không chỉ một nơi chốn, mà là một vị trí có trách nhiệm, một chức vụ. Theo thời gian, nó mới được dùng để chỉ nơi làm việc của người giữ chức vụ đó. 'Booking office' chính là nơi thực hiện 'nhiệm vụ' bán vé.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các quầy bán vé tại nhà ga, sân bay, rạp chiếu phim, hoặc các văn phòng du lịch. Nó nhấn mạnh vào chức năng đặt trước và mua vé cho một dịch vụ hoặc sự kiện cụ thể. Nên phân biệt với 'ticket office' có thể chỉ đơn giản là nơi bán vé mà không nhất thiết phải đặt trước.

Prepositions

at in

‘at the booking office’ dùng để chỉ vị trí cụ thể bạn đang ở. ‘in the booking office’ nhấn mạnh bạn đang ở bên trong văn phòng đó. Ví dụ: 'I met him at/in the booking office'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + booking office
  • go to the booking office
    (đi đến phòng vé)
  • queue at the booking office
    (xếp hàng tại phòng vé)
  • find the booking office
    (tìm phòng vé)
  • contact the booking office
    (liên hệ phòng vé)
Adjective + booking office
  • main booking office
    (phòng vé chính)
  • central booking office
    (phòng vé trung tâm)
  • theatre booking office
    (phòng vé nhà hát)
  • railway booking office
    (phòng vé nhà ga xe lửa)
Noun + booking office
  • booking office clerk
    (nhân viên phòng vé)
  • booking office window
    (cửa sổ bán vé)
  • booking office hours
    (giờ làm việc của phòng vé)

Idioms

  • The booking office is now open/closed.

    Một cụm từ thông báo phổ biến cho biết phòng vé đã bắt đầu hoặc kết thúc việc bán vé.

    "A voice came over the loudspeaker: 'The booking office for the 10 PM show is now open.'"

    (Một giọng nói vang lên từ loa phát thanh: 'Phòng vé cho suất chiếu 10 giờ tối đã mở cửa.')

  • All inquiries should be directed to the booking office.

    Một cụm từ trang trọng, thường thấy trong các thông báo, hướng dẫn mọi người liên hệ phòng vé để có thông tin.

    "The event poster clearly stated: 'For ticket information, all inquiries should be directed to the booking office.'"

    (Áp phích sự kiện ghi rõ: 'Để biết thông tin về vé, mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ phòng vé.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

booking office

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi bạn có thể mua vé, đặt chỗ hoặc sắp xếp việc đi lại.

"I bought my train tickets at the booking office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the booking office is open twenty-four hours a day is convenient for travelers.
Việc phòng vé mở cửa hai mươi tư giờ một ngày là thuận tiện cho khách du lịch.
Phủ định
Whether the booking office will accept credit cards is not certain.
Việc phòng vé có chấp nhận thẻ tín dụng hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Do you know when the booking office closes?
Bạn có biết khi nào phòng vé đóng cửa không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had gone to the booking office earlier, I would have gotten a better seat.
Nếu tôi đã đến phòng vé sớm hơn, tôi đã có được một chỗ ngồi tốt hơn.
Phủ định
If the booking office hadn't been closed, I wouldn't have missed the opportunity to buy the tickets.
Nếu phòng vé không đóng cửa, tôi đã không bỏ lỡ cơ hội mua vé.
Nghi vấn
Would they have understood the instructions if they had asked at the booking office?
Liệu họ có hiểu hướng dẫn nếu họ đã hỏi tại phòng vé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booking office".

Sự chuyển dịch từ Phòng vé Vật lý sang Nền tảng Trực tuyến

Trước kia, để mua vé tàu xe hay xem hòa nhạc, người ta phải xếp hàng dài tại các phòng vé. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, các phòng vé này dần được thay thế bởi các trang web và ứng dụng đặt vé trực tuyến. Tuy nhiên, các phòng vé truyền thống vẫn còn tồn tại ở nhiều nhà ga và nhà hát, đặc biệt để giải quyết các vấn đề phát sinh hoặc phục vụ những người không quen dùng công nghệ.

'Booking Office' và 'Box Office'

Trong lĩnh vực sân khấu và điện ảnh ở các nước nói tiếng Anh, người ta thường dùng từ 'box office' thay cho 'booking office'. Tên gọi 'box office' ra đời từ thời Elizabeth ở Anh, khi khán giả bỏ tiền vào một chiếc hộp (box) để mua vé xem kịch. Ngày nay, 'box office' không chỉ là nơi bán vé mà còn được dùng để chỉ doanh thu của một bộ phim hay một vở kịch.