ticket machine
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ticket machine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một máy tự động bán vé, thường là cho phương tiện giao thông hoặc sự kiện.
Definition (English Meaning)
An automatic machine that dispenses tickets, typically for transportation or events.
Ví dụ Thực tế với 'Ticket machine'
-
"I bought my train ticket at the ticket machine."
"Tôi đã mua vé tàu tại máy bán vé."
-
"The ticket machine was out of order, so I had to buy a ticket from the conductor."
"Máy bán vé bị hỏng, vì vậy tôi phải mua vé từ người soát vé."
-
"You can purchase your subway tickets at the ticket machine using cash or credit card."
"Bạn có thể mua vé tàu điện ngầm tại máy bán vé bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ticket machine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ticket machine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ticket machine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'ticket machine' dùng để chỉ loại máy có khả năng tự động in và bán vé. Khác với 'ticket office' (phòng vé) nơi có nhân viên bán vé. Nó thường được đặt ở các ga tàu, trạm xe buýt, rạp chiếu phim, hoặc các địa điểm tổ chức sự kiện.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'at the ticket machine' chỉ vị trí; 'from the ticket machine' chỉ nguồn gốc (vé); 'by the ticket machine' chỉ phương tiện (mua vé bằng máy).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ticket machine'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because the ticket machine was out of order, I had to buy my ticket at the counter.
|
Vì máy bán vé tự động bị hỏng, tôi phải mua vé ở quầy. |
| Phủ định |
Even though the ticket machine wasn't working, he didn't ask for help and missed his train.
|
Mặc dù máy bán vé tự động không hoạt động, anh ấy đã không yêu cầu giúp đỡ và lỡ chuyến tàu. |
| Nghi vấn |
If I use the ticket machine, will it accept my credit card?
|
Nếu tôi sử dụng máy bán vé tự động, nó có chấp nhận thẻ tín dụng của tôi không? |