(Top Banner Ad)
ticket machine
A2
noun A2 Transportation, Technology

ticket machine

UK: /ˈtɪkɪt məˌʃiːn/ • US: /ˈtɪkɪt məˌʃin/

Nghĩa tiếng Việt

máy bán vé tự động máy mua vé
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An automatic machine that dispenses tickets, typically for transportation or events.

Vietnamese Meaning

Một máy tự động bán vé, thường là cho phương tiện giao thông hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought my train ticket at the ticket machine."

    "Tôi đã mua vé tàu tại máy bán vé."

  • "The ticket machine was out of order, so I had to buy a ticket from the conductor."

    "Máy bán vé bị hỏng, vì vậy tôi phải mua vé từ người soát vé."

  • "You can purchase your subway tickets at the ticket machine using cash or credit card."

    "Bạn có thể mua vé tàu điện ngầm tại máy bán vé bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ticket
Noun machine máy móc
Verb automate tự động hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Transportation, Technology

Etymology (Nguồn gốc)

English
ticket
English
machine
English
ticket machine

Nguồn gốc của 'ticket machine'

Từ 'ticket' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'etiquette', có nghĩa là 'một mẩu giấy nhỏ'. 'Machine' xuất phát từ tiếng Latin 'machina', chỉ một thiết bị cơ khí. 'Ticket machine' là sự kết hợp của hai từ, mô tả một thiết bị tự động bán vé. Các máy bán vé tự động trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, giúp hành khách mua vé nhanh chóng và tiện lợi, đặc biệt là ở các trạm giao thông công cộng.

Usage Note

Cụm từ 'ticket machine' dùng để chỉ loại máy có khả năng tự động in và bán vé. Khác với 'ticket office' (phòng vé) nơi có nhân viên bán vé. Nó thường được đặt ở các ga tàu, trạm xe buýt, rạp chiếu phim, hoặc các địa điểm tổ chức sự kiện.

Prepositions

at from by

'at the ticket machine' chỉ vị trí; 'from the ticket machine' chỉ nguồn gốc (vé); 'by the ticket machine' chỉ phương tiện (mua vé bằng máy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ticket machine
  • modern modern ticket machine
    (máy bán vé hiện đại)
  • vending vending ticket machine
    (máy bán vé tự động)
  • faulty faulty ticket machine
    (máy bán vé bị lỗi)
Verb + ticket machine
  • use use the ticket machine
    (sử dụng máy bán vé)
  • approach approach the ticket machine
    (tiếp cận máy bán vé)
  • repair repair the ticket machine
    (sửa chữa máy bán vé)

Idioms

  • A one-way ticket

    Một vé một chiều (nghĩa bóng: một con đường dẫn đến kết cục không thể thay đổi)

    "His drinking was a one-way ticket to disaster."

    (Việc anh ta uống rượu là một con đường một chiều dẫn đến thảm họa.)

  • That's the ticket!

    Đúng rồi! / Chính xác!

    ""Add a little salt." "That's the ticket!""

    ("Thêm một chút muối." "Đúng rồi!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ticket machine

noun
Lật mặt

Một máy tự động bán vé, thường là cho phương tiện giao thông hoặc sự kiện.

"I bought my train ticket at the ticket machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the ticket machine was out of order, I had to buy my ticket at the counter.
Vì máy bán vé tự động bị hỏng, tôi phải mua vé ở quầy.
Phủ định
Even though the ticket machine wasn't working, he didn't ask for help and missed his train.
Mặc dù máy bán vé tự động không hoạt động, anh ấy đã không yêu cầu giúp đỡ và lỡ chuyến tàu.
Nghi vấn
If I use the ticket machine, will it accept my credit card?
Nếu tôi sử dụng máy bán vé tự động, nó có chấp nhận thẻ tín dụng của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ticket machine".

Sự phổ biến của máy bán vé

Máy bán vé rất phổ biến ở các nước phát triển, đặc biệt là ở châu Âu và Nhật Bản. Chúng giúp giảm thiểu hàng đợi và tăng hiệu quả tại các trạm giao thông công cộng. Việc sử dụng máy bán vé tự động cũng góp phần vào việc hiện đại hóa hệ thống giao thông.