(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ concession stand
B1

concession stand

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quầy bán đồ ăn quầy bán đồ giải khát quầy nhượng quyền bán hàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Concession stand'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một địa điểm bán đồ ăn nhẹ, đồ uống, hoặc các món hàng khác, thường là tại các sự kiện công cộng hoặc địa điểm giải trí như trận đấu thể thao, rạp chiếu phim hoặc buổi hòa nhạc.

Definition (English Meaning)

A place that sells refreshments, such as food and drinks, at a public event or venue, such as a sports game, movie theater, or concert.

Ví dụ Thực tế với 'Concession stand'

  • "We bought popcorn and soda at the concession stand during the movie."

    "Chúng tôi đã mua bỏng ngô và nước ngọt tại quầy bán đồ ăn trong suốt bộ phim."

  • "The concession stand ran out of hot dogs by the seventh inning."

    "Quầy bán đồ ăn đã hết xúc xích vào hiệp thứ bảy."

  • "Lines were long at the concession stand during halftime."

    "Hàng người xếp hàng dài tại quầy bán đồ ăn trong giờ giải lao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Concession stand'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: concession stand
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

snack bar(quầy bán đồ ăn nhẹ)
refreshment stand(quầy bán đồ giải khát)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

food vendor(người bán hàng thực phẩm)
ticket booth(quầy bán vé)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Concession stand'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường là một quầy hàng tạm thời hoặc bán kiên cố, tập trung vào việc bán nhanh các mặt hàng tiện lợi cho khán giả hoặc người tham dự sự kiện. Khác với 'restaurant' hoặc 'cafe' vì quy mô nhỏ hơn, tính tạm thời và vị trí đặc thù trong một sự kiện/địa điểm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at

'at' được dùng để chỉ vị trí của quầy hàng: 'The concession stand is at the stadium.' (Quầy bán đồ ăn nằm ở sân vận động.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Concession stand'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the baseball game was starting, we hurried to the concession stand.
Vì trận đấu bóng chày sắp bắt đầu, chúng tôi vội vã đến quầy bán đồ ăn.
Phủ định
Even though I was hungry, I didn't go to the concession stand since the line was too long.
Mặc dù tôi đói, tôi đã không đến quầy bán đồ ăn vì hàng quá dài.
Nghi vấn
If you're getting snacks, will you stop by the concession stand when you get a chance?
Nếu bạn mua đồ ăn vặt, bạn sẽ ghé qua quầy bán đồ ăn khi có cơ hội chứ?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a long line at the concession stand during halftime.
Có một hàng dài ở quầy bán đồ ăn trong giờ nghỉ giữa hiệp.
Phủ định
We didn't buy anything from the concession stand because it was too expensive.
Chúng tôi đã không mua bất cứ thứ gì từ quầy bán đồ ăn vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Did you go to the concession stand to buy popcorn?
Bạn đã đến quầy bán đồ ăn để mua bỏng ngô à?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is meeting at the concession stand to discuss fundraising.
Đội đang gặp nhau ở quầy bán hàng để thảo luận về việc gây quỹ.
Phủ định
They are not building a new concession stand this year.
Họ không xây dựng một quầy bán hàng mới trong năm nay.
Nghi vấn
Is the owner expanding the concession stand for the summer?
Có phải chủ sở hữu đang mở rộng quầy bán hàng cho mùa hè không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)