arachnids
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A class of joint-legged invertebrate animals (phylum Arthropoda), in particular Chelicerata. Arachnids include spiders, scorpions, mites, and ticks. They are distinguished from insects by having two body segments rather than three, and normally four pairs of legs rather than six.
Vietnamese Meaning
Một lớp động vật không xương sống chân khớp (ngành Arthropoda), đặc biệt là Chelicerata. Lớp Arachnida bao gồm nhện, bọ cạp, ve bét và mò. Chúng khác với côn trùng ở chỗ có hai đốt cơ thể thay vì ba, và thường có bốn cặp chân thay vì sáu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people have a fear of arachnids, especially spiders."
"Nhiều người sợ các loài nhện, đặc biệt là nhện."
-
"The study focused on the behavior of arachnids in their natural habitat."
"Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các loài nhện trong môi trường sống tự nhiên của chúng."
-
"Arachnids play an important role in many ecosystems."
"Lớp Arachnida đóng một vai trò quan trọng trong nhiều hệ sinh thái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arachnid | Động vật thuộc lớp Arachnida (nhện, bọ cạp, ve...) |
| Adjective | arachnidan | Thuộc về hoặc liên quan đến lớp Arachnida |
| Noun | arachnophobia | Chứng sợ nhện |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'arachnids' luôn được sử dụng ở dạng số nhiều, vì nó dùng để chỉ cả một lớp động vật. Từ 'arachnid' là dạng số ít, dùng để chỉ một cá thể thuộc lớp này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
venomous venomous arachnids (các loài nhện độc)
-
common common arachnids (các loài nhện phổ biến)
-
large large arachnids (các loài nhện lớn)
-
study study arachnids (nghiên cứu về các loài nhện)
-
find find arachnids (tìm thấy các loài nhện)
-
observe observe arachnids (quan sát các loài nhện)
Idioms
-
Like a spider to a fly (Although not directly related to the word, it invokes the idea of arachnids)
Như cá nằm trên thớt (mặc dù không liên quan trực tiếp đến từ 'arachnid', nhưng nó gợi lên hình ảnh nhện và con mồi)
"The company lured smaller businesses in, like a spider to a fly."
(Công ty dụ dỗ các doanh nghiệp nhỏ hơn, như cá nằm trên thớt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arachnids
danh từMột lớp động vật không xương sống chân khớp (ngành Arthropoda), đặc biệt là Chelicerata. Lớp Arachnida bao gồm nhện, bọ cạp, ve bét và mò. Chúng khác với côn trùng ở chỗ có hai đốt cơ thể thay vì ba, và thường có bốn cặp chân thay vì sáu.
"Many people have a fear of arachnids, especially spiders."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to be scared of arachnids, but now I find them fascinating. |
Tôi đã từng sợ các loài nhện, nhưng bây giờ tôi thấy chúng thật thú vị. |
| Phủ định | She didn't use to know that spiders are arachnids. |
Cô ấy đã từng không biết rằng nhện là loài nhện. |
| Nghi vấn | Did you use to collect arachnids as a hobby? |
Bạn đã từng sưu tập các loài nhện như một sở thích phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arachnids".
