tidal wave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very large ocean wave that is caused by an underwater earthquake or volcanic eruption.
Vietnamese Meaning
Một làn sóng biển rất lớn gây ra bởi một trận động đất hoặc phun trào núi lửa dưới đáy biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coastal city was devastated by the tidal wave."
"Thành phố ven biển đã bị tàn phá bởi sóng thần."
-
"The small island was completely submerged by the tidal wave."
"Hòn đảo nhỏ đã hoàn toàn bị nhấn chìm bởi sóng thần."
-
"A tidal wave of refugees crossed the border."
"Một làn sóng người tị nạn đã vượt biên giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tidal wave' thường được sử dụng một cách không chính xác để chỉ sóng thần (tsunami). Sóng thần thực sự không liên quan đến thủy triều. Tuy nhiên, cách sử dụng này đã trở nên phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Prepositions
'tidal wave of something': một lượng lớn, một loạt điều gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực). 'tidal wave by [cause]': sóng thần do [nguyên nhân].
Collocations (Từ đi kèm)
-
huge a huge tidal wave (một cơn sóng thần khổng lồ)
-
massive a massive tidal wave (một cơn sóng thần rất lớn)
-
destructive a destructive tidal wave (một cơn sóng thần tàn phá)
-
economic an economic tidal wave (một làn sóng kinh tế mạnh mẽ/khổng lồ)
-
emotional an emotional tidal wave (một làn sóng cảm xúc dữ dội)
-
hit a tidal wave hit the coast (một cơn sóng thần ập vào bờ biển)
-
face to face a tidal wave of something (đối mặt với một làn sóng/lượng lớn cái gì)
-
unleash unleash a tidal wave of anger (giải phóng một làn sóng giận dữ)
-
wave a tidal wave of public opinion (một làn sóng dư luận mạnh mẽ)
-
torrent a tidal wave of criticism (một làn sóng chỉ trích dữ dội)
Idioms
-
a tidal wave of something
một làn sóng/lượng lớn, áp đảo của cái gì đó
"The company was hit by a tidal wave of new orders."
(Công ty bị choáng ngợp bởi một làn sóng đơn đặt hàng mới.)
-
to be caught in a tidal wave
bị cuốn vào/choáng ngợp bởi một sự kiện/lượng lớn cái gì đó
"Many small businesses were caught in the tidal wave of economic recession."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ bị cuốn vào làn sóng suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tidal wave
Danh từMột làn sóng biển rất lớn gây ra bởi một trận động đất hoặc phun trào núi lửa dưới đáy biển.
"The coastal city was devastated by the tidal wave."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coastal city, which is known for its beautiful beaches, was destroyed by the tidal wave that struck last night. |
Thành phố ven biển, nơi nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp, đã bị phá hủy bởi cơn sóng thần ập đến đêm qua. |
| Phủ định | The warning system, which should have detected the tidal wave, did not function properly, causing widespread devastation. |
Hệ thống cảnh báo, lẽ ra phải phát hiện ra sóng thần, đã không hoạt động bình thường, gây ra sự tàn phá trên diện rộng. |
| Nghi vấn | Is there any building, which withstood the force of the tidal waves, that can be used as a shelter? |
Có tòa nhà nào, chịu được sức mạnh của sóng thần, có thể được sử dụng làm nơi trú ẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tidal wave".
