tide table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A table showing the predicted times and heights of high and low tides for a particular place and date.
Vietnamese Meaning
Bảng thủy triều, bảng ghi lại thời gian và độ cao dự kiến của các đợt triều cường và triều thấp cho một địa điểm và ngày cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tide table predicted a high tide at 6:00 AM."
"Bảng thủy triều dự đoán triều cường vào lúc 6 giờ sáng."
-
"Sailors consult tide tables to navigate safely through shallow waters."
"Các thủy thủ tham khảo bảng thủy triều để điều hướng an toàn qua vùng nước nông."
-
"The local fishing community relies on accurate tide tables for their daily work."
"Cộng đồng ngư dân địa phương dựa vào bảng thủy triều chính xác cho công việc hàng ngày của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bảng thủy triều được sử dụng để dự đoán thủy triều cho một địa điểm nhất định. Chúng rất hữu ích cho những người đi thuyền, ngư dân và bất kỳ ai có công việc hoặc hoạt động liên quan đến vùng ven biển. Khác với các loại biểu đồ thời tiết khác, bảng thủy triều tập trung vào dữ liệu thủy triều theo thời gian và địa điểm.
Prepositions
* **in**: Sử dụng khi nói đến một vùng biển, một khu vực cụ thể (ví dụ: The tide table in the Gulf of Mexico...). * **on**: Sử dụng khi nói về bảng thủy triều được hiển thị trên một trang web, ứng dụng, hoặc được in ra (ví dụ: The information is on the tide table...). * **for**: Dùng để chỉ bảng thủy triều cho một địa điểm hoặc một ngày cụ thể (ví dụ: The tide table for Boston...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed tide table (bảng thủy triều chi tiết)
-
local local tide table (bảng thủy triều địa phương)
-
daily daily tide table (bảng thủy triều hàng ngày)
-
consult consult a tide table (tham khảo bảng thủy triều)
-
use use a tide table (sử dụng bảng thủy triều)
-
read read a tide table (đọc bảng thủy triều)
Idioms
-
time and tide wait for no man
thời gian và thủy triều không chờ đợi ai (thời gian trôi qua rất nhanh và không thể dừng lại)
"You need to make a decision soon, time and tide wait for no man."
(Bạn cần đưa ra quyết định sớm thôi, thời gian và thủy triều không chờ đợi ai cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tide table
nounBảng thủy triều, bảng ghi lại thời gian và độ cao dự kiến của các đợt triều cường và triều thấp cho một địa điểm và ngày cụ thể.
"The tide table predicted a high tide at 6:00 AM."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tide table".
