(Top Banner Ad)
tide table
B2
noun B2 Địa lý, Hàng hải

tide table

UK: /ˈtaɪd ˌteɪbəl/ • US: /ˈtaɪd ˌteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bảng lịch triều bảng thủy triều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table showing the predicted times and heights of high and low tides for a particular place and date.

Vietnamese Meaning

Bảng thủy triều, bảng ghi lại thời gian và độ cao dự kiến của các đợt triều cường và triều thấp cho một địa điểm và ngày cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tide table predicted a high tide at 6:00 AM."

    "Bảng thủy triều dự đoán triều cường vào lúc 6 giờ sáng."

  • "Sailors consult tide tables to navigate safely through shallow waters."

    "Các thủy thủ tham khảo bảng thủy triều để điều hướng an toàn qua vùng nước nông."

  • "The local fishing community relies on accurate tide tables for their daily work."

    "Cộng đồng ngư dân địa phương dựa vào bảng thủy triều chính xác cho công việc hàng ngày của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tide thủy triều (sự lên xuống của mực nước biển) - nước triều
Adjective tidal thuộc về thủy triều
Noun table bảng, bàn

Synonyms

tidal chart (biểu đồ thủy triều)

Related Words

tide gauge (máy đo thủy triều)tidal range (biên độ thủy triều)

Subject Area

Địa lý, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tīd
Old English
tabele

Nguồn gốc của 'tide' (thủy triều)

Từ 'tide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīd', có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'mùa'. Nó liên quan đến sự lên xuống đều đặn của mực nước biển, giống như cách thời gian trôi qua một cách nhịp nhàng. Người xưa quan sát thủy triều và thấy nó gắn liền với mặt trăng.

Nguồn gốc của 'table' (bảng)

Từ 'table' xuất phát từ tiếng Latin 'tabula', có nghĩa là 'tấm ván', 'bảng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một bề mặt phẳng, sau đó được dùng để chỉ một bảng biểu chứa thông tin.

Usage Note

Bảng thủy triều được sử dụng để dự đoán thủy triều cho một địa điểm nhất định. Chúng rất hữu ích cho những người đi thuyền, ngư dân và bất kỳ ai có công việc hoặc hoạt động liên quan đến vùng ven biển. Khác với các loại biểu đồ thời tiết khác, bảng thủy triều tập trung vào dữ liệu thủy triều theo thời gian và địa điểm.

Prepositions

in on for

* **in**: Sử dụng khi nói đến một vùng biển, một khu vực cụ thể (ví dụ: The tide table in the Gulf of Mexico...). * **on**: Sử dụng khi nói về bảng thủy triều được hiển thị trên một trang web, ứng dụng, hoặc được in ra (ví dụ: The information is on the tide table...). * **for**: Dùng để chỉ bảng thủy triều cho một địa điểm hoặc một ngày cụ thể (ví dụ: The tide table for Boston...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tide table
  • detailed detailed tide table
    (bảng thủy triều chi tiết)
  • local local tide table
    (bảng thủy triều địa phương)
  • daily daily tide table
    (bảng thủy triều hàng ngày)
Verb + tide table
  • consult consult a tide table
    (tham khảo bảng thủy triều)
  • use use a tide table
    (sử dụng bảng thủy triều)
  • read read a tide table
    (đọc bảng thủy triều)

Idioms

  • time and tide wait for no man

    thời gian và thủy triều không chờ đợi ai (thời gian trôi qua rất nhanh và không thể dừng lại)

    "You need to make a decision soon, time and tide wait for no man."

    (Bạn cần đưa ra quyết định sớm thôi, thời gian và thủy triều không chờ đợi ai cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tide table

noun
Lật mặt

Bảng thủy triều, bảng ghi lại thời gian và độ cao dự kiến của các đợt triều cường và triều thấp cho một địa điểm và ngày cụ thể.

"The tide table predicted a high tide at 6:00 AM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tide table".

Tầm quan trọng của bảng thủy triều trong văn hóa hàng hải

Bảng thủy triều đóng vai trò quan trọng trong văn hóa hàng hải, đặc biệt đối với ngư dân và thủy thủ. Nó giúp họ lên kế hoạch cho các chuyến đi biển, tránh mắc cạn và tối ưu hóa việc đánh bắt cá.