(Top Banner Ad)
predicted
B2
Verb (past tense and past participle) B2 General

predicted

UK: /prɪˈdɪktɪd/ • US: /prɪˈdɪktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã dự đoán được dự báo tiên đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of the verb 'predict', meaning to say or estimate that (a specified thing) will happen in the future or as a consequence of something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'predict', có nghĩa là nói hoặc ước tính rằng (một điều gì đó cụ thể) sẽ xảy ra trong tương lai hoặc như một hệ quả của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists predicted that the earthquake would occur within the next 24 hours."

    "Các nhà khoa học đã dự đoán rằng trận động đất sẽ xảy ra trong vòng 24 giờ tới."

  • "The company's profits were predicted to increase significantly."

    "Lợi nhuận của công ty được dự đoán sẽ tăng đáng kể."

  • "As predicted, the storm caused widespread damage."

    "Đúng như dự đoán, cơn bão gây ra thiệt hại trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict Dự đoán, tiên đoán
Noun prediction Sự dự đoán, lời tiên đoán
Adjective predictable Có thể dự đoán được
Adjective unpredictable Không thể dự đoán được, bất ngờ
Adverb predictably Một cách có thể dự đoán được
Adverb unpredictably Một cách bất ngờ, không thể đoán trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicere
English
predict

Nguồn gốc từ 'Predict'

Từ 'predict' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'praedicere' trong tiếng Latin. Từ này được cấu tạo từ tiền tố 'prae-' (nghĩa là 'trước' hoặc 'trước khi') và động từ 'dicere' (nghĩa là 'nói' hoặc 'kể'). Do đó, 'praedicere' có nghĩa đen là 'nói trước', 'kể trước', hoặc 'tiên đoán'. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong từ 'predict' ngày nay, chỉ việc đưa ra tuyên bố về một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Note

'Predicted' is used to describe something that someone has said will happen in the future, based on their knowledge or analysis. It often implies a degree of certainty or confidence in the prediction.

Prepositions

that to by

'Predicted that' is followed by a clause outlining what was predicted. 'Predicted to' is used when stating what something is expected to do or become. 'Predicted by' identifies who or what made the prediction.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + predicted
  • accurately accurately predicted
    (được dự đoán một cách chính xác)
  • widely widely predicted
    (được dự đoán rộng rãi)
  • poorly poorly predicted
    (được dự đoán kém)
  • correctly correctly predicted
    (được dự đoán đúng)
Verb + predicted
  • was was predicted
    (đã được dự đoán)
  • prove to be prove to be predicted
    (chứng minh là đã được dự đoán)
  • turn out as turn out as predicted
    (diễn ra đúng như đã dự đoán)
predicted + Noun
  • outcome predicted outcome
    (kết quả dự đoán)
  • growth predicted growth
    (mức tăng trưởng dự đoán)
  • success predicted success
    (thành công dự đoán)
  • path predicted path
    (con đường dự đoán)
Conjunction + predicted
  • as as predicted
    (như đã dự đoán)
  • more than more than predicted
    (nhiều hơn dự đoán)

Idioms

  • as predicted

    như đã dự đoán, đúng như dự đoán

    "As predicted, the storm caused widespread power outages."

    (Đúng như dự đoán, cơn bão đã gây mất điện trên diện rộng.)

  • beyond all predicted limits

    vượt ngoài mọi giới hạn dự đoán

    "The company's success grew beyond all predicted limits."

    (Thành công của công ty đã phát triển vượt ngoài mọi giới hạn dự đoán.)

  • against predicted odds

    ngược lại với những dự đoán khó khăn

    "They won the championship against all predicted odds."

    (Họ đã giành chức vô địch bất chấp mọi dự đoán khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predicted

Verb (past tense and past participle)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'predict', có nghĩa là nói hoặc ước tính rằng (một điều gì đó cụ thể) sẽ xảy ra trong tương lai hoặc như một hệ quả của điều gì đó.

"The scientists predicted that the earthquake would occur within the next 24 hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predicted".

Nhu cầu dự đoán tương lai

Trong nhiều nền văn hóa, con người luôn có nhu cầu mãnh liệt muốn dự đoán tương lai, từ các hiện tượng tự nhiên như thời tiết, mùa màng, đến các sự kiện cá nhân như tình duyên, vận mệnh. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các hình thức tiên tri, bói toán khác nhau. Tuy nhiên, trong khoa học, việc dự đoán dựa trên dữ liệu, mô hình và nguyên lý có thể kiểm chứng, như dự báo thời tiết hay dự đoán quỹ đạo thiên thể, là một công cụ quan trọng để hiểu và kiểm soát thế giới.

Vai trò của dự đoán trong khoa học và công nghệ

Việc dự đoán không chỉ là một mong muốn cá nhân mà còn là nền tảng của nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Trong y học, chúng ta dự đoán nguy cơ bệnh tật; trong kinh tế, dự đoán xu hướng thị trường; trong công nghệ, dự đoán hành vi người dùng. Khả năng dự đoán chính xác giúp con người đưa ra các quyết định tốt hơn, từ việc lập kế hoạch cho tương lai đến việc phát triển các công nghệ mới, như trí tuệ nhân tạo, mà một trong những chức năng cốt lõi của nó là dự đoán.