(Top Banner Ad)
skintight
B2
adjective B2 Thời trang, Miêu tả ngoại hình

skintight

UK: /ˈskɪn.taɪt/ • US: /ˈskɪn.taɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bó sát ôm sát siết chặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely tight-fitting, especially clothing.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ bó sát, đặc biệt là quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a skintight black dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đen bó sát người."

  • "The dancer's skintight leotard showed off her toned physique."

    "Bộ đồ bó sát của vũ công khoe ra vóc dáng săn chắc của cô ấy."

  • "He looked ridiculous in his skintight cycling shorts."

    "Anh ta trông thật lố bịch trong chiếc quần đùi đạp xe bó sát của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skintightness sự bó sát, độ ôm sát (của trang phục)

Synonyms

Antonyms

Related Words

bodycon (kiểu quần áo bó sát)leggings (quần legging)

Subject Area

Thời trang, Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
skin
English
tight
English (compound)
skintight

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'skintight' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'skin' (da) và 'tight' (chặt, bó sát). Từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, trực tiếp mô tả một thứ gì đó bó sát vào cơ thể như một lớp da thứ hai, không có khoảng trống. Sự kết hợp này rất trực quan, giúp người nghe dễ dàng hình dung ra ý nghĩa của trang phục ôm sát.

Usage Note

Từ 'skintight' dùng để miêu tả quần áo ôm sát cơ thể, đến mức như một lớp da thứ hai. Nó mang sắc thái nhấn mạnh vào độ bó sát, gợi cảm, hoặc sự vừa vặn hoàn hảo. Khác với 'tight', 'skintight' mang ý nghĩa cường điệu hơn. Ví dụ: 'tight jeans' chỉ quần jean bó, còn 'skintight jeans' là quần jean bó đến mức nghẹt thở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (clothing)
  • skintight skintight jeans
    (quần jean bó sát)
  • skintight skintight dress
    (váy bó sát)
  • skintight skintight top
    (áo bó sát)
  • skintight skintight leggings
    (quần legging bó sát)
  • skintight skintight outfit
    (trang phục bó sát)
Verb + Adjective
  • fit fit skintight
    (vừa khít, bó sát (như lớp da thứ hai))
  • wear wear skintight clothes
    (mặc quần áo bó sát)

Idioms

  • a skintight fit

    kiểu dáng ôm sát, độ vừa vặn bó sát

    "She prefers a skintight fit for her workout gear."

    (Cô ấy thích đồ tập thể dục có kiểu dáng ôm sát.)

  • dressed in skintight clothes

    mặc quần áo bó sát (trang phục, đồ dùng nào đó)

    "He was dressed in skintight leather."

    (Anh ấy mặc một bộ đồ da bó sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skintight

adjective
Lật mặt

Cực kỳ bó sát, đặc biệt là quần áo.

"She was wearing a skintight black dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skintight".

Thời trang và Chức năng

Trang phục 'skintight' đã xuất hiện trong nhiều xu hướng thời trang qua các thập kỷ, từ váy mini và quần bó của thập niên 1960, trang phục thể dục nhịp điệu của thập niên 1980 cho đến đồ thể thao (athleisure) hiện đại. Nó thường được chọn để khoe dáng, tạo vẻ ngoài năng động, hoặc mang tính gợi cảm. Ngoài ra, quần áo bó sát còn có chức năng hỗ trợ cơ bắp trong thể thao, giúp giảm rung động cơ và cải thiện hiệu suất (đồ nén).

Mỹ học và Sự thoải mái

Quần áo bó sát có thể gây tranh cãi về mặt xã hội. Một số người coi chúng là thời trang, thể hiện sự tự tin và cá tính, trong khi những người khác thấy chúng không thoải mái hoặc không phù hợp trong một số bối cảnh trang trọng. Sự chấp nhận và phong cách của đồ bó sát thường thay đổi tùy theo văn hóa, bối cảnh và quy tắc xã hội.