(Top Banner Ad)
tightened
B2
Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

tightened

UK: /ˈtaɪtənd/ • US: /ˈtaɪtənd/

Nghĩa tiếng Việt

được thắt chặt được siết chặt trở nên chặt chẽ hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'tighten': to make or become tighter.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'tighten': làm cho hoặc trở nên chặt hơn, siết chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has tightened security measures at the airport."

    "Chính phủ đã thắt chặt các biện pháp an ninh tại sân bay."

  • "After the accident, seat belt laws were tightened."

    "Sau vụ tai nạn, luật về dây an toàn đã được thắt chặt."

  • "The company has tightened its expense policies."

    "Công ty đã thắt chặt chính sách chi tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj tight chặt, khít, chật chội
Adv tightly một cách chặt chẽ, khít khao, vững chắc
N tightness sự chặt chẽ, độ khít, sự chật chội, sự căng thẳng
V tighten siết chặt, thắt chặt, làm cho chặt, căng ra
V untighten nới lỏng, tháo lỏng
V retighten siết chặt lại, thắt chặt lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tiuhtaną
Old English
tīht
Middle English
tyht, tiȝt
English
tight
English
tighten
English
tightened

Nguồn gốc từ 'tightened'

Từ 'tightened' bắt nguồn từ tính từ 'tight' trong tiếng Anh. 'Tight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīht', mang ý nghĩa là 'căng ra, chắc chắn'. Về sau, người Anh thêm hậu tố '-en' vào 'tight' để biến nó thành một động từ, tức là 'to tighten', có nghĩa là 'làm cho chặt, siết chặt'. 'Tightened' là dạng quá khứ đơn và phân từ hai của động từ này.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả việc làm cho một cái gì đó khít hơn, ít lỏng lẻo hơn. Có thể mang nghĩa đen (ví dụ: siết ốc vít) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: thắt chặt quy định). Khác với 'shrank' (co lại) ở chỗ 'tightened' ám chỉ tác động bên ngoài hoặc một hành động chủ động, trong khi 'shrank' thường mô tả sự thay đổi tự nhiên về kích thước.

Prepositions

on around

'tightened on': Siết chặt cái gì đó trên một vật khác. Ví dụ: 'The screws were tightened on the frame.' ('Các ốc vít đã được siết chặt vào khung'). 'tightened around': Siết chặt xung quanh một vật. Ví dụ: 'The rope was tightened around the package.' ('Sợi dây được siết chặt quanh kiện hàng').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tightened
  • has has tightened
    (đã siết chặt/đã thắt chặt)
  • became became tightened
    (trở nên chặt/bị siết chặt)
Adverb + tightened
  • gradually gradually tightened
    (dần dần thắt chặt)
  • securely securely tightened
    (được siết chặt an toàn/chắc chắn)
tightened + Noun
  • grip tightened grip
    (sự nắm chặt hơn/sự kiểm soát chặt chẽ)
  • security tightened security
    (an ninh được thắt chặt)
  • regulations tightened regulations
    (các quy định thắt chặt)
  • belt tightened belt
    (dây lưng được thắt chặt (nghĩa đen))

Idioms

  • tighten one's belt

    thắt lưng buộc bụng (tiết kiệm chi tiêu do khó khăn tài chính)

    "We had to tighten our belts after losing the contract."

    (Chúng tôi đã phải thắt lưng buộc bụng sau khi mất hợp đồng đó.)

  • tighten the screws/grip on someone/something

    siết chặt kiểm soát/áp lực lên ai đó/cái gì đó

    "The government is tightening its grip on social media companies."

    (Chính phủ đang siết chặt kiểm soát đối với các công ty mạng xã hội.)

  • tighten the purse strings

    thắt chặt chi tiêu/ngân sách (thường là của một tổ chức, chính phủ)

    "The company decided to tighten the purse strings to avoid bankruptcy."

    (Công ty đã quyết định thắt chặt chi tiêu để tránh phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tightened

Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'tighten': làm cho hoặc trở nên chặt hơn, siết chặt.

"The government has tightened security measures at the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tightened".

Thắt lưng buộc bụng: Một hình ảnh phổ biến

Cụm từ 'tighten one's belt' (thắt lưng buộc bụng) là một thành ngữ rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi nói về tình hình kinh tế khó khăn. Nó gợi lên hình ảnh một người phải thắt chặt dây lưng quần áo vì đã giảm cân do thiếu ăn, từ đó tượng trưng cho việc phải tiết kiệm, cắt giảm chi tiêu khi đối mặt với khó khăn tài chính.

An ninh thắt chặt và sự an toàn

Khái niệm 'tightened security' (an ninh được thắt chặt) thường được áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các sự kiện công cộng lớn, sân bay, đến các khu vực nhạy cảm. Nó phản ánh mong muốn chung của xã hội về sự an toàn và phòng ngừa rủi ro, cho thấy các biện pháp bảo vệ đã được tăng cường để đối phó với các mối đe dọa tiềm ẩn hoặc các tình huống khẩn cấp.