stiffened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'stiffen': to become or make something firm, hard, or difficult to bend or move.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'stiffen': trở nên hoặc làm cho cái gì đó cứng, rắn, hoặc khó uốn cong hoặc di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His resolve stiffened when he saw the injustice."
"Quyết tâm của anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn khi anh ấy nhìn thấy sự bất công."
-
"The mud had stiffened in the sun."
"Bùn đã cứng lại dưới ánh mặt trời."
-
"Her body stiffened with fear."
"Cơ thể cô ấy cứng đờ vì sợ hãi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trạng thái từ mềm dẻo sang cứng cáp. Có thể mang nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (tâm lý, quan điểm). So với 'harden' (cứng lại), 'stiffen' thường ám chỉ sự mất đi độ linh hoạt, dẻo dai nhiều hơn là đơn thuần trở nên rắn chắc.
Prepositions
'Stiffened with' được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc nguyên nhân gây ra sự cứng lại (ví dụ: 'stiffened with cold'). 'Stiffened at' thường được dùng khi diễn tả sự phản ứng đột ngột, cứng người lại vì ngạc nhiên, sợ hãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resolve His resolve stiffened. (Ý chí của anh ấy trở nên kiên định hơn.)
-
resistance Their resistance stiffened. (Sức kháng cự của họ mạnh mẽ hơn.)
-
suddenly He suddenly stiffened. (Anh ấy đột ngột cứng đờ người (vì sợ hãi, ngạc nhiên).)
-
visibly She visibly stiffened at the news. (Cô ấy rõ ràng cứng người lại khi nghe tin.)
Idioms
-
stiffen the upper lip
Giữ bình tĩnh, kiên cường đối mặt với khó khăn hoặc đau buồn (đặc biệt là không để lộ cảm xúc ra ngoài).
"Despite the bad news, he managed to stiffen his upper lip and carry on."
(Mặc dù có tin xấu, anh ấy vẫn cố gắng giữ bình tĩnh và tiếp tục công việc.)
-
stiffen one's resolve/back/spine
Củng cố quyết tâm, trở nên mạnh mẽ và kiên định hơn để đối phó với tình huống khó khăn.
"The criticism only served to stiffen her resolve to succeed."
(Lời chỉ trích chỉ càng củng cố quyết tâm thành công của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stiffened
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'stiffen': trở nên hoặc làm cho cái gì đó cứng, rắn, hoặc khó uốn cong hoặc di chuyển.
"His resolve stiffened when he saw the injustice."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the fabric had stiffened after being washed. |
Cô ấy nói rằng vải đã bị cứng lại sau khi giặt. |
| Phủ định | He told me that the glue did not stiffen as quickly as he had expected. |
Anh ấy nói với tôi rằng keo không đông cứng nhanh như anh ấy mong đợi. |
| Nghi vấn | She asked if the cold weather had stiffened his joints. |
Cô ấy hỏi liệu thời tiết lạnh có làm cứng khớp của anh ấy không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stiffened".
