(Top Banner Ad)
tightly held hand
B2
Noun Phrase B2 Quan hệ cá nhân/Cảm xúc

tightly held hand

UK: /ˈtaɪtli hɛld hænd/ • US: /ˈtaɪtli hɛld hænd/

Nghĩa tiếng Việt

bàn tay nắm chặt tay nắm chặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hand that is being held very firmly.

Vietnamese Meaning

Một bàn tay đang được nắm chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They walked down the street, her tightly held hand providing him with much-needed comfort."

    "Họ đi bộ xuống phố, bàn tay cô nắm chặt tay anh, mang đến cho anh sự an ủi cần thiết."

  • "Seeing her son after a long time, she held his hand tightly."

    "Nhìn thấy con trai mình sau một thời gian dài, cô nắm chặt tay con."

  • "The child walked confidently, his father's tightly held hand giving him courage."

    "Đứa trẻ bước đi tự tin, bàn tay của người cha nắm chặt tay nó, mang lại cho nó sự can đảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tight chặt, kín, khít
Verb hold giữ, nắm
Noun hand bàn tay
Adverb tightly một cách chặt chẽ

Synonyms

firmly grasped hand (bàn tay được nắm chặt)

Antonyms

loosely held hand (bàn tay nắm lỏng lẻo)

Related Words

outstretched hand (bàn tay chìa ra)helping hand (bàn tay giúp đỡ)

Subject Area

Quan hệ cá nhân/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
tightly
English
held
English
hand

Nguồn gốc của 'tightly'

Từ 'tightly' xuất phát từ 'tight', có nghĩa là chặt chẽ, khít khao. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ, diễn tả hành động được thực hiện một cách chắc chắn và không dễ dàng bị lung lay.

Nguồn gốc của 'held'

Từ 'held' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'hold', có nghĩa là giữ, nắm. Nó cho thấy một hành động giữ đã xảy ra.

Nguồn gốc của 'hand'

Từ 'hand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hand', có nghĩa là bàn tay. Nó là một phần cơ thể quan trọng để cầm nắm và thực hiện nhiều hành động khác.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa của sự an ủi, bảo vệ, tình cảm hoặc sự đoàn kết. 'Tightly' nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của hành động nắm tay, thể hiện sự kết nối sâu sắc. Khác với 'loosely held hand' (bàn tay nắm lỏng lẻo) mang ý nghĩa hời hợt, thiếu tin tưởng hoặc không quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tightly held hand
  • A child's a child's tightly held hand
    (bàn tay được nắm chặt của một đứa trẻ)
  • A mother's a mother's tightly held hand
    (bàn tay được nắm chặt của một người mẹ)
Verb + tightly held hand
  • Grasp grasp a tightly held hand
    (nắm lấy một bàn tay đang được nắm chặt)
  • Take take a tightly held hand
    (cầm lấy một bàn tay đang được nắm chặt)

Idioms

  • to have someone in the palm of your hand

    nắm ai đó trong lòng bàn tay (có toàn quyền kiểm soát ai đó)

    "She has the CEO in the palm of her hand."

    (Cô ấy nắm CEO trong lòng bàn tay.)

  • hand in hand

    tay trong tay (cùng nhau, đoàn kết)

    "They walked hand in hand through the park."

    (Họ tay trong tay đi dạo trong công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tightly held hand

Noun Phrase
Lật mặt

Một bàn tay đang được nắm chặt.

"They walked down the street, her tightly held hand providing him with much-needed comfort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child, whose tightly held hand indicated her nervousness, bravely stepped onto the stage.
Đứa trẻ, có bàn tay nắm chặt thể hiện sự lo lắng, dũng cảm bước lên sân khấu.
Phủ định
The secret message, which was not a tightly held secret within the organization, was quickly leaked to the press.
Thông điệp bí mật, vốn không phải là một bí mật được giữ kín trong tổ chức, đã nhanh chóng bị rò rỉ cho báo chí.
Nghi vấn
Is that the woman whose child has a tightly held hand whenever they are in crowded places?
Đó có phải là người phụ nữ có con nắm chặt tay mỗi khi họ ở những nơi đông người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tightly held hand".

Ý nghĩa của việc nắm tay

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nắm tay thể hiện sự thân mật, tin tưởng và hỗ trợ. Nó có thể là dấu hiệu của tình yêu, tình bạn hoặc sự đồng cảm. Việc nắm một bàn tay đang được nắm chặt có thể cho thấy sự bảo vệ và an ủi.

Sự bảo vệ

Hành động nắm chặt tay một đứa trẻ thường thể hiện sự bảo vệ và dẫn dắt, đảm bảo an toàn cho đứa trẻ.