tightly held hand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bàn tay đang được nắm chặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They walked down the street, her tightly held hand providing him with much-needed comfort."
"Họ đi bộ xuống phố, bàn tay cô nắm chặt tay anh, mang đến cho anh sự an ủi cần thiết."
-
"Seeing her son after a long time, she held his hand tightly."
"Nhìn thấy con trai mình sau một thời gian dài, cô nắm chặt tay con."
-
"The child walked confidently, his father's tightly held hand giving him courage."
"Đứa trẻ bước đi tự tin, bàn tay của người cha nắm chặt tay nó, mang lại cho nó sự can đảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa của sự an ủi, bảo vệ, tình cảm hoặc sự đoàn kết. 'Tightly' nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của hành động nắm tay, thể hiện sự kết nối sâu sắc. Khác với 'loosely held hand' (bàn tay nắm lỏng lẻo) mang ý nghĩa hời hợt, thiếu tin tưởng hoặc không quan tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A child's a child's tightly held hand (bàn tay được nắm chặt của một đứa trẻ)
-
A mother's a mother's tightly held hand (bàn tay được nắm chặt của một người mẹ)
-
Grasp grasp a tightly held hand (nắm lấy một bàn tay đang được nắm chặt)
-
Take take a tightly held hand (cầm lấy một bàn tay đang được nắm chặt)
Idioms
-
to have someone in the palm of your hand
nắm ai đó trong lòng bàn tay (có toàn quyền kiểm soát ai đó)
"She has the CEO in the palm of her hand."
(Cô ấy nắm CEO trong lòng bàn tay.)
-
hand in hand
tay trong tay (cùng nhau, đoàn kết)
"They walked hand in hand through the park."
(Họ tay trong tay đi dạo trong công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tightly held hand
Noun PhraseMột bàn tay đang được nắm chặt.
"They walked down the street, her tightly held hand providing him with much-needed comfort."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child, whose tightly held hand indicated her nervousness, bravely stepped onto the stage. |
Đứa trẻ, có bàn tay nắm chặt thể hiện sự lo lắng, dũng cảm bước lên sân khấu. |
| Phủ định | The secret message, which was not a tightly held secret within the organization, was quickly leaked to the press. |
Thông điệp bí mật, vốn không phải là một bí mật được giữ kín trong tổ chức, đã nhanh chóng bị rò rỉ cho báo chí. |
| Nghi vấn | Is that the woman whose child has a tightly held hand whenever they are in crowded places? |
Đó có phải là người phụ nữ có con nắm chặt tay mỗi khi họ ở những nơi đông người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tightly held hand".
