(Top Banner Ad)
highwire
B2
Noun B2 Giải trí, Thể thao, Nghệ thuật biểu diễn

highwire

UK: /ˈhaɪ.waɪər/ • US: /ˈhaɪ.waɪr/

Nghĩa tiếng Việt

dây cáp dây thăng bằng trên cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tightly stretched wire high above the ground, used by acrobats for balancing acts.

Vietnamese Meaning

Một sợi dây cáp được căng chặt ở trên cao, được các diễn viên nhào lộn sử dụng để giữ thăng bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Walking the highwire requires immense concentration and balance."

    "Đi trên dây cáp đòi hỏi sự tập trung và cân bằng cực độ."

  • "The highwire act was the highlight of the circus."

    "Màn trình diễn trên dây cáp là điểm nhấn của rạp xiếc."

  • "His career felt like walking a highwire, one wrong step and he could fall."

    "Sự nghiệp của anh ấy giống như đi trên dây cáp, chỉ một bước sai lầm là có thể ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wire dây (kim loại)
Adjective high cao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēah
Old English
wīr
English
highwire

Nguồn gốc của 'highwire'

Từ 'highwire' xuất phát từ việc kết hợp 'high' (cao) và 'wire' (dây). Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả một sợi dây cáp được căng ở độ cao đáng kể, thường dùng cho các màn trình diễn xiếc. Nghề đi trên dây đã có từ rất lâu, và 'highwire' là một phần không thể thiếu của những màn trình diễn đầy mạo hiểm này. Nó không chỉ là một sợi dây; nó là biểu tượng của sự cân bằng, kỹ năng và lòng can đảm.

Usage Note

Từ 'highwire' thường ám chỉ sự nguy hiểm và kỹ năng cần thiết để thực hiện các động tác trên dây. Nó khác với 'tightrope' ở chỗ 'highwire' nhấn mạnh độ cao và sự mạo hiểm hơn. 'Tightrope' có thể được dùng với các độ cao thấp hơn hoặc mang tính chất luyện tập.

Prepositions

on across

* **on the highwire**: chỉ vị trí đang ở trên dây. Ví dụ: The acrobat performed amazing feats *on the highwire*.
* **across the highwire**: chỉ sự di chuyển từ điểm này sang điểm khác trên dây. Ví dụ: She walked *across the highwire* with incredible grace.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highwire
  • dangerous dangerous highwire act
    (màn trình diễn đi trên dây cao nguy hiểm)
  • professional professional highwire walker
    (người đi trên dây cao chuyên nghiệp)
Verb + highwire
  • walk walk the highwire
    (đi trên dây cao)
  • practice practice on the highwire
    (tập luyện trên dây cao)

Idioms

  • a high-wire act

    một tình huống rủi ro và khó khăn đòi hỏi sự khéo léo và cân bằng

    "Balancing the budget was a high-wire act."

    (Cân bằng ngân sách là một tình huống rất rủi ro và khó khăn.)

  • walk a highwire

    đối mặt với một tình huống rủi ro và khó khăn

    "The CEO is walking a highwire to keep the company profitable."

    (Vị CEO đang đối mặt với một tình huống rất rủi ro để giữ cho công ty có lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highwire

Noun
Lật mặt

Một sợi dây cáp được căng chặt ở trên cao, được các diễn viên nhào lộn sử dụng để giữ thăng bằng.

"Walking the highwire requires immense concentration and balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circus used to set up a highwire in the town square every summer.
Rạp xiếc từng dựng một dây cáp trên quảng trường thị trấn mỗi mùa hè.
Phủ định
She didn't use to be afraid of the highwire; she was a natural.
Cô ấy đã từng không sợ dây cáp; cô ấy là một người có năng khiếu bẩm sinh.
Nghi vấn
Did they use to practice on the highwire without safety nets?
Họ đã từng luyện tập trên dây cáp mà không có lưới an toàn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highwire".

Nghệ thuật xiếc và highwire

Đi trên dây cao là một truyền thống lâu đời trong nghệ thuật xiếc. Nó đòi hỏi sự tập trung cao độ, kỹ năng điêu luyện và sự can đảm phi thường. Các nghệ sĩ thường biểu diễn mà không có lưới an toàn, tăng thêm phần kịch tính và mạo hiểm cho màn trình diễn.