(Top Banner Ad)
mine shaft
B2
noun B2 Mining

mine shaft

UK: /ˈmaɪn ʃɑːft/ • US: /ˈmaɪn ʃæft/

Nghĩa tiếng Việt

giếng mỏ hầm mỏ đứng lối xuống mỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vertical or inclined passageway used to access an underground mine.

Vietnamese Meaning

Một lối đi thẳng đứng hoặc nghiêng dùng để tiếp cận một mỏ ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The miners descended into the mine shaft to begin their shift."

    "Những người thợ mỏ đi xuống giếng mỏ để bắt đầu ca làm việc."

  • "The collapse of the mine shaft trapped several workers underground."

    "Sự sụp đổ của giếng mỏ đã khiến nhiều công nhân bị mắc kẹt dưới lòng đất."

  • "A new ventilation system was installed in the mine shaft to improve air quality."

    "Một hệ thống thông gió mới đã được lắp đặt trong giếng mỏ để cải thiện chất lượng không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mine mỏ (nơi khai thác khoáng sản, như mỏ vàng, mỏ than)
Verb mine đào, khai thác (khoáng sản)
Noun miner thợ mỏ
Noun mining ngành khai thác mỏ, hoạt động khai thác mỏ
Noun mineshaft giếng mỏ (từ ghép thay thế, cùng nghĩa với 'mine shaft')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mining

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mine
Middle English
min
English
mine
Proto-Germanic
*skaftaz
Old English
sceaft
Middle English
schaft
English
shaft

Từ Đất Đến Lòng Đất: Câu Chuyện Về 'Mine Shaft'

Từ 'mine' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'mine', chỉ một mạch quặng, khoáng sản hoặc một đường hầm. Trong khi đó, từ 'shaft' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng German cổ '*skaftaz', ban đầu có nghĩa là 'cái cột' hay 'thân cây'. Khi con người phát triển kỹ thuật đào sâu vào lòng đất để khai thác khoáng sản, họ cần một lối đi thẳng đứng hoặc nghiêng để tiếp cận. Từ đó, hai từ này được kết hợp thành 'mine shaft' (giếng mỏ) để mô tả chính xác lối đi quan trọng này, thường được đào thẳng đứng như một 'cột' khổng lồ dẫn xuống lòng đất.

Usage Note

Thuật ngữ 'mine shaft' đề cập cụ thể đến lối vào chính và lối đi xuống mỏ. Nó thường rất sâu và được sử dụng để vận chuyển công nhân, thiết bị và khoáng sản ra vào mỏ. Khác với 'mine tunnel' là một lối đi ngang trong mỏ, 'mine shaft' thường là một lối đi dọc.

Prepositions

in into down

Các giới từ 'in' và 'into' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc sự di chuyển vào trong mine shaft. 'Down' thường được dùng để chỉ sự di chuyển xuống mine shaft.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mine shaft
  • deep deep mine shaft
    (giếng mỏ sâu)
  • abandoned abandoned mine shaft
    (giếng mỏ bị bỏ hoang)
  • vertical vertical mine shaft
    (giếng mỏ thẳng đứng)
  • old old mine shaft
    (giếng mỏ cũ)
Verb + mine shaft
  • dig dig a mine shaft
    (đào một giếng mỏ)
  • sink sink a mine shaft
    (đào sâu một giếng mỏ (theo chiều thẳng đứng))
  • descend into descend into a mine shaft
    (đi xuống một giếng mỏ)
  • fall down fall down a mine shaft
    (rơi xuống giếng mỏ)
Noun + mine shaft (compound nouns)
  • mine shaft mine shaft entrance
    (lối vào giếng mỏ)
  • mine shaft mine shaft accident
    (tai nạn giếng mỏ)
  • mine shaft mine shaft cover
    (nắp đậy giếng mỏ)

Idioms

  • fall down a mine shaft

    rơi xuống giếng mỏ (thường ám chỉ một tai nạn nghiêm trọng hoặc rơi vào tình thế cực kỳ nguy hiểm, bế tắc)

    "He nearly fell down an old mine shaft while exploring the area, which would have been fatal."

    (Anh ấy suýt chút nữa đã rơi xuống một giếng mỏ cũ khi khám phá khu vực, điều đó có thể đã gây tử vong.)

  • an abandoned mine shaft

    một giếng mỏ bị bỏ hoang (một cụm từ mô tả phổ biến, thường tiềm ẩn nguy hiểm)

    "Local authorities are warning hikers about the dangers of abandoned mine shafts in the mountains."

    (Chính quyền địa phương đang cảnh báo những người đi bộ đường dài về sự nguy hiểm của các giếng mỏ bỏ hoang trên núi.)

  • sink a mine shaft

    đào sâu một giếng mỏ (theo chiều thẳng đứng, một thuật ngữ kỹ thuật cố định)

    "The mining company plans to sink a new mine shaft to access deeper coal seams."

    (Công ty khai thác mỏ có kế hoạch đào một giếng mỏ mới để tiếp cận các vỉa than sâu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mine shaft

noun
Lật mặt

Một lối đi thẳng đứng hoặc nghiêng dùng để tiếp cận một mỏ ngầm.

"The miners descended into the mine shaft to begin their shift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mine shaft".

Sự Nguy Hiểm Chết Người và Lao Động Khó Khăn

Giếng mỏ là biểu tượng mạnh mẽ của sự nguy hiểm và điều kiện lao động khắc nghiệt trong ngành khai thác mỏ. Lịch sử ghi nhận vô số tai nạn thảm khốc xảy ra trong các giếng mỏ do sập hầm, ngạt khí, nổ hoặc rơi ngã, cướp đi sinh mạng của nhiều thợ mỏ. Điều này đã định hình sâu sắc văn hóa của các cộng đồng mỏ, nơi sự đoàn kết, cảnh giác cao độ và lòng dũng cảm luôn được đề cao để đối mặt với những thách thức chết người từ lòng đất.

Di Sản Lịch Sử và Mối Đe Dọa Môi Trường

Ở nhiều khu vực có lịch sử khai thác mỏ lâu đời, hàng trăm ngàn giếng mỏ cũ và bị bỏ hoang vẫn còn tồn tại. Chúng không chỉ là những dấu tích lịch sử của ngành công nghiệp, mà còn là mối đe dọa nghiêm trọng đối với môi trường và an toàn công cộng. Các giếng mỏ bỏ hoang có thể gây ô nhiễm nguồn nước ngầm, làm sụt lún đất, và tạo ra những 'cái bẫy' chết người không báo trước cho con người và động vật hoang dã. Việc xác định vị trí, khảo sát và niêm phong an toàn các giếng mỏ này là một vấn đề phức tạp và tốn kém, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều cơ quan chức năng.