mine shaft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lối đi thẳng đứng hoặc nghiêng dùng để tiếp cận một mỏ ngầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The miners descended into the mine shaft to begin their shift."
"Những người thợ mỏ đi xuống giếng mỏ để bắt đầu ca làm việc."
-
"The collapse of the mine shaft trapped several workers underground."
"Sự sụp đổ của giếng mỏ đã khiến nhiều công nhân bị mắc kẹt dưới lòng đất."
-
"A new ventilation system was installed in the mine shaft to improve air quality."
"Một hệ thống thông gió mới đã được lắp đặt trong giếng mỏ để cải thiện chất lượng không khí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'mine shaft' đề cập cụ thể đến lối vào chính và lối đi xuống mỏ. Nó thường rất sâu và được sử dụng để vận chuyển công nhân, thiết bị và khoáng sản ra vào mỏ. Khác với 'mine tunnel' là một lối đi ngang trong mỏ, 'mine shaft' thường là một lối đi dọc.
Prepositions
Các giới từ 'in' và 'into' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc sự di chuyển vào trong mine shaft. 'Down' thường được dùng để chỉ sự di chuyển xuống mine shaft.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep mine shaft (giếng mỏ sâu)
-
abandoned abandoned mine shaft (giếng mỏ bị bỏ hoang)
-
vertical vertical mine shaft (giếng mỏ thẳng đứng)
-
old old mine shaft (giếng mỏ cũ)
-
dig dig a mine shaft (đào một giếng mỏ)
-
sink sink a mine shaft (đào sâu một giếng mỏ (theo chiều thẳng đứng))
-
descend into descend into a mine shaft (đi xuống một giếng mỏ)
-
fall down fall down a mine shaft (rơi xuống giếng mỏ)
-
mine shaft mine shaft entrance (lối vào giếng mỏ)
-
mine shaft mine shaft accident (tai nạn giếng mỏ)
-
mine shaft mine shaft cover (nắp đậy giếng mỏ)
Idioms
-
fall down a mine shaft
rơi xuống giếng mỏ (thường ám chỉ một tai nạn nghiêm trọng hoặc rơi vào tình thế cực kỳ nguy hiểm, bế tắc)
"He nearly fell down an old mine shaft while exploring the area, which would have been fatal."
(Anh ấy suýt chút nữa đã rơi xuống một giếng mỏ cũ khi khám phá khu vực, điều đó có thể đã gây tử vong.)
-
an abandoned mine shaft
một giếng mỏ bị bỏ hoang (một cụm từ mô tả phổ biến, thường tiềm ẩn nguy hiểm)
"Local authorities are warning hikers about the dangers of abandoned mine shafts in the mountains."
(Chính quyền địa phương đang cảnh báo những người đi bộ đường dài về sự nguy hiểm của các giếng mỏ bỏ hoang trên núi.)
-
sink a mine shaft
đào sâu một giếng mỏ (theo chiều thẳng đứng, một thuật ngữ kỹ thuật cố định)
"The mining company plans to sink a new mine shaft to access deeper coal seams."
(Công ty khai thác mỏ có kế hoạch đào một giếng mỏ mới để tiếp cận các vỉa than sâu hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mine shaft
nounMột lối đi thẳng đứng hoặc nghiêng dùng để tiếp cận một mỏ ngầm.
"The miners descended into the mine shaft to begin their shift."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mine shaft".
