(Top Banner Ad)
sequence of events
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát/Kể chuyện/Phân tích

sequence of events

UK: /ˈsiːkwəns əv ɪˈvents/ • US: /ˈsiːkwəns əv ɪˈvents/

Nghĩa tiếng Việt

trình tự sự kiện chuỗi sự kiện diễn biến các sự kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular order in which related events, movements, or things follow each other.

Vietnamese Meaning

Một trình tự cụ thể trong đó các sự kiện, hành động hoặc sự vật có liên quan xảy ra theo sau nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are trying to piece together the sequence of events that led to the accident."

    "Cảnh sát đang cố gắng ghép lại trình tự các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn."

  • "Understanding the sequence of events is crucial for solving the mystery."

    "Hiểu được trình tự các sự kiện là rất quan trọng để giải quyết bí ẩn."

  • "The book carefully reconstructs the sequence of events surrounding the assassination."

    "Cuốn sách cẩn thận tái hiện lại trình tự các sự kiện xung quanh vụ ám sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sequence trình tự, chuỗi, sự kế tiếp
Verb sequence sắp xếp theo trình tự, giải trình tự (DNA)
Adjective sequential theo trình tự, tuần tự
Adverb sequentially một cách tuần tự, theo thứ tự
Noun event sự kiện, biến cố, dịp
Adjective eventful nhiều sự kiện, đầy biến động, đáng ghi nhớ
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kể chuyện/Phân tích

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequentia
Old French
sequence
English
sequence
Latin
eventus
Old French
event
English
event

Nguồn gốc của 'Sequence'

Từ 'sequence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sequentia', có nghĩa là 'sự theo sau' hoặc 'sự kế tiếp'. Gốc từ là 'sequi', nghĩa là 'theo sau'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, mang ý nghĩa về một chuỗi hoặc một trình tự.

Nguồn gốc của 'Event'

Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus', mang nghĩa 'kết quả', 'hậu quả' hoặc 'sự việc xảy ra'. Gốc từ là 'evenire', nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'xuất hiện'. Cũng như 'sequence', 'event' đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào khoảng thế kỷ 15, mô tả một điều gì đó diễn ra.

Sự kết hợp 'Sequence of Events'

Khi kết hợp, 'sequence of events' không phải là một từ ghép có nguồn gốc độc lập mà là một cụm từ mô tả trực tiếp. Nó ghép nối ý nghĩa của 'một chuỗi, một trình tự' với 'các sự kiện', tạo nên ý nghĩa rõ ràng là 'một loạt các sự kiện diễn ra theo một trật tự nhất định'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một chuỗi các sự kiện có mối liên hệ nhân quả hoặc diễn ra theo một thứ tự thời gian nhất định. Nó khác với 'series of events' ở chỗ 'sequence' nhấn mạnh hơn vào trật tự và mối liên hệ giữa các sự kiện, trong khi 'series' chỉ đơn giản là một chuỗi các sự kiện.

Prepositions

in of

'In a sequence of events' chỉ ra vị trí của một sự kiện cụ thể trong chuỗi. 'Sequence of events' thường được sử dụng như một chủ ngữ hoặc tân ngữ để mô tả toàn bộ chuỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sequence of events
  • logical logical sequence of events
    (trình tự các sự kiện hợp lý)
  • chronological chronological sequence of events
    (trình tự các sự kiện theo thời gian)
  • unfortunate unfortunate sequence of events
    (một chuỗi sự kiện đáng tiếc)
  • complex complex sequence of events
    (một chuỗi sự kiện phức tạp)
Verb + sequence of events
  • describe describe a sequence of events
    (mô tả trình tự các sự kiện)
  • trace trace a sequence of events
    (truy tìm/dựng lại trình tự các sự kiện)
  • understand understand a sequence of events
    (hiểu được trình tự các sự kiện)
  • establish establish a sequence of events
    (xác lập trình tự các sự kiện)
  • trigger trigger a sequence of events
    (khởi động một chuỗi sự kiện)
Prepositional Phrase
  • in a in a sequence of events
    (trong một chuỗi sự kiện)

Idioms

  • a chain of events

    một chuỗi các sự kiện liên tiếp (thường ngụ ý nhân quả)

    "The accident was a chain of events, starting with a flat tire and ending in a collision."

    (Vụ tai nạn là một chuỗi các sự kiện, bắt đầu bằng việc nổ lốp và kết thúc bằng một vụ va chạm.)

  • set a sequence of events in motion

    bắt đầu, khởi động một chuỗi sự kiện

    "His single decision inadvertently set a whole sequence of events in motion, changing many lives."

    (Quyết định duy nhất của anh ấy đã vô tình khởi động cả một chuỗi sự kiện, làm thay đổi cuộc sống của nhiều người.)

  • the natural sequence of events

    trình tự tự nhiên của các sự kiện, diễn biến bình thường

    "After years of preparation, his promotion was simply the natural sequence of events."

    (Sau nhiều năm chuẩn bị, việc anh ấy được thăng chức chỉ đơn giản là trình tự tự nhiên của các sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sequence of events

Noun Phrase
Lật mặt

Một trình tự cụ thể trong đó các sự kiện, hành động hoặc sự vật có liên quan xảy ra theo sau nhau.

"The police are trying to piece together the sequence of events that led to the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tell me the sequence of events, please.
Làm ơn kể cho tôi trình tự các sự kiện.
Phủ định
Don't forget the sequence of events in your report.
Đừng quên trình tự các sự kiện trong báo cáo của bạn.
Nghi vấn
Please outline the sequence of events.
Vui lòng vạch ra trình tự các sự kiện.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequence of events".

Kể chuyện và Lịch sử

'Sequence of events' là xương sống của mọi câu chuyện, từ tiểu thuyết đến lịch sử. Khả năng sắp xếp các sự kiện theo thứ tự hợp lý giúp con người hiểu được nguyên nhân, kết quả, và tạo ra các câu chuyện có ý nghĩa, dễ tiếp thu. Trong lịch sử, việc xác định đúng trình tự các sự kiện là tối quan trọng để tái hiện quá khứ một cách chính xác.

Nhân quả và Hệ quả

Trong tư duy khoa học và triết học phương Tây, việc phân tích 'trình tự các sự kiện' là nền tảng để xác định mối quan hệ nhân quả (cause and effect). Bằng cách hiểu điều gì xảy ra trước và điều gì xảy ra sau, chúng ta có thể suy luận về nguyên nhân của một sự việc và dự đoán các hệ quả tiềm tàng, từ đó đưa ra quyết định hoặc giải pháp.