sequence of events
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular order in which related events, movements, or things follow each other.
Vietnamese Meaning
Một trình tự cụ thể trong đó các sự kiện, hành động hoặc sự vật có liên quan xảy ra theo sau nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are trying to piece together the sequence of events that led to the accident."
"Cảnh sát đang cố gắng ghép lại trình tự các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn."
-
"Understanding the sequence of events is crucial for solving the mystery."
"Hiểu được trình tự các sự kiện là rất quan trọng để giải quyết bí ẩn."
-
"The book carefully reconstructs the sequence of events surrounding the assassination."
"Cuốn sách cẩn thận tái hiện lại trình tự các sự kiện xung quanh vụ ám sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sequence | trình tự, chuỗi, sự kế tiếp |
| Verb | sequence | sắp xếp theo trình tự, giải trình tự (DNA) |
| Adjective | sequential | theo trình tự, tuần tự |
| Adverb | sequentially | một cách tuần tự, theo thứ tự |
| Noun | event | sự kiện, biến cố, dịp |
| Adjective | eventful | nhiều sự kiện, đầy biến động, đáng ghi nhớ |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một chuỗi các sự kiện có mối liên hệ nhân quả hoặc diễn ra theo một thứ tự thời gian nhất định. Nó khác với 'series of events' ở chỗ 'sequence' nhấn mạnh hơn vào trật tự và mối liên hệ giữa các sự kiện, trong khi 'series' chỉ đơn giản là một chuỗi các sự kiện.
Prepositions
'In a sequence of events' chỉ ra vị trí của một sự kiện cụ thể trong chuỗi. 'Sequence of events' thường được sử dụng như một chủ ngữ hoặc tân ngữ để mô tả toàn bộ chuỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
logical logical sequence of events (trình tự các sự kiện hợp lý)
-
chronological chronological sequence of events (trình tự các sự kiện theo thời gian)
-
unfortunate unfortunate sequence of events (một chuỗi sự kiện đáng tiếc)
-
complex complex sequence of events (một chuỗi sự kiện phức tạp)
-
describe describe a sequence of events (mô tả trình tự các sự kiện)
-
trace trace a sequence of events (truy tìm/dựng lại trình tự các sự kiện)
-
understand understand a sequence of events (hiểu được trình tự các sự kiện)
-
establish establish a sequence of events (xác lập trình tự các sự kiện)
-
trigger trigger a sequence of events (khởi động một chuỗi sự kiện)
-
in a in a sequence of events (trong một chuỗi sự kiện)
Idioms
-
a chain of events
một chuỗi các sự kiện liên tiếp (thường ngụ ý nhân quả)
"The accident was a chain of events, starting with a flat tire and ending in a collision."
(Vụ tai nạn là một chuỗi các sự kiện, bắt đầu bằng việc nổ lốp và kết thúc bằng một vụ va chạm.)
-
set a sequence of events in motion
bắt đầu, khởi động một chuỗi sự kiện
"His single decision inadvertently set a whole sequence of events in motion, changing many lives."
(Quyết định duy nhất của anh ấy đã vô tình khởi động cả một chuỗi sự kiện, làm thay đổi cuộc sống của nhiều người.)
-
the natural sequence of events
trình tự tự nhiên của các sự kiện, diễn biến bình thường
"After years of preparation, his promotion was simply the natural sequence of events."
(Sau nhiều năm chuẩn bị, việc anh ấy được thăng chức chỉ đơn giản là trình tự tự nhiên của các sự kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sequence of events
Noun PhraseMột trình tự cụ thể trong đó các sự kiện, hành động hoặc sự vật có liên quan xảy ra theo sau nhau.
"The police are trying to piece together the sequence of events that led to the accident."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tell me the sequence of events, please. |
Làm ơn kể cho tôi trình tự các sự kiện. |
| Phủ định | Don't forget the sequence of events in your report. |
Đừng quên trình tự các sự kiện trong báo cáo của bạn. |
| Nghi vấn | Please outline the sequence of events. |
Vui lòng vạch ra trình tự các sự kiện. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequence of events".
