(Top Banner Ad)
tint
B1
noun B1 Tổng quát

tint

UK: /tɪnt/ • US: /tɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

sắc thái màu nhạt nhuộm màu (nhẹ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shade or variety of a color.

Vietnamese Meaning

Sắc thái hoặc biến thể của một màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls were painted a pale tint of green."

    "Những bức tường được sơn một sắc xanh lục nhạt."

  • "The sunset cast a pink tint over the mountains."

    "Ánh hoàng hôn nhuộm một sắc hồng lên những ngọn núi."

  • "The car windows were tinted to reduce the glare."

    "Kính xe hơi được dán phim cách nhiệt để giảm độ chói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tint màu sắc nhẹ, sắc thái
Verb tint nhuộm màu nhẹ
Adjective tinted được nhuộm màu nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tinctus
Italian
tinta
French
teinte
English
tint

Nguồn gốc của 'tint'

Từ 'tint' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tinctus', nghĩa là 'nhuộm' hoặc 'màu sắc'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp 'teinte'. Hãy tưởng tượng những người thợ nhuộm vải thời xưa, sử dụng các loại cây cỏ để tạo ra những 'tint' màu sắc tuyệt đẹp cho quần áo!

Usage Note

Chỉ một lượng nhỏ màu sắc được thêm vào một màu khác, làm thay đổi sắc thái của màu gốc một cách nhẹ nhàng. Thường dùng để chỉ các màu nhạt, sáng hơn so với màu gốc.

Prepositions

of in

"tint of": dùng để chỉ sắc thái của một màu cụ thể (a tint of blue). "tint in": thường được sử dụng ít hơn, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả việc thêm màu vào một vật gì đó (a tint in the glass).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tint
  • slight tint
    (màu sắc rất nhẹ)
  • faint tint
    (màu sắc mờ nhạt)
  • golden tint
    (sắc vàng)
Verb + tint
  • add a tint
    (thêm một chút màu)
  • have a tint
    (có một chút màu)
  • give a tint
    (tạo một chút màu)

Idioms

  • rose-tinted glasses

    cái nhìn màu hồng, nhìn đời qua lăng kính màu hồng (nhìn mọi thứ lạc quan quá mức, đôi khi không thực tế)

    "She's always looking at the past through rose-tinted glasses."

    (Cô ấy luôn nhìn về quá khứ qua lăng kính màu hồng.)

  • with a tint of

    có một chút (cảm xúc, ý nghĩa)

    "His voice had a tint of sadness."

    (Giọng anh ấy có một chút buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tint

noun
Lật mặt

Sắc thái hoặc biến thể của một màu.

"The walls were painted a pale tint of green."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to tint her hair a vibrant red.
Cô ấy quyết định nhuộm tóc màu đỏ rực rỡ.
Phủ định
The window doesn't tint automatically in this model.
Cửa sổ không tự động đổi màu trong mẫu xe này.
Nghi vấn
Does this filter tint the image with a sepia tone?
Bộ lọc này có nhuộm hình ảnh với tông màu nâu đỏ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tints her hair every few months.
Cô ấy nhuộm tóc vài tháng một lần.
Phủ định
Never before had she tinted the walls such a vibrant color.
Chưa bao giờ trước đây cô ấy nhuộm tường một màu sắc rực rỡ như vậy.
Nghi vấn
Were he to tint the glass, the room would be darker.
Nếu anh ấy nhuộm màu kính, căn phòng sẽ tối hơn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tints her hair a lighter shade of blonde.
Cô ấy nhuộm tóc màu vàng hoe sáng hơn.
Phủ định
He doesn't tint the photos; he prefers them natural.
Anh ấy không chỉnh màu ảnh; anh ấy thích chúng tự nhiên hơn.
Nghi vấn
Does the shop tint car windows with heat-resistant film?
Cửa hàng có dán phim cách nhiệt cho cửa sổ xe hơi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tinted her hair red, didn't she?
Cô ấy đã nhuộm tóc màu đỏ, phải không?
Phủ định
They don't tint the windows here, do they?
Họ không nhuộm màu cửa sổ ở đây, phải không?
Nghi vấn
The room has a blue tint, doesn't it?
Căn phòng có một màu xanh lam nhạt, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the artist will have been tinting the canvas for hours, capturing the golden light.
Đến khi mặt trời lặn, người họa sĩ sẽ đã tô màu bức tranh hàng giờ liền, nắm bắt ánh sáng vàng.
Phủ định
She won't have been tinting her hair blonde; she prefers darker shades that complement her skin tone.
Cô ấy sẽ không nhuộm tóc màu vàng; cô ấy thích những tông màu tối hơn phù hợp với tông da của cô ấy.
Nghi vấn
Will the window company have been tinting the building's windows for the past week to reduce glare?
Liệu công ty lắp kính có đang phủ màu cửa sổ của tòa nhà trong tuần qua để giảm độ chói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tint".

Tint trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, 'tint' thường được sử dụng để chỉ một màu gốc được pha trộn với màu trắng để tạo ra một sắc thái nhạt hơn. Các họa sĩ thường sử dụng các 'tint' khác nhau để tạo ra hiệu ứng ánh sáng và bóng tối, cũng như để thể hiện các cảm xúc khác nhau.