tint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sắc thái hoặc biến thể của một màu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The walls were painted a pale tint of green."
"Những bức tường được sơn một sắc xanh lục nhạt."
-
"The sunset cast a pink tint over the mountains."
"Ánh hoàng hôn nhuộm một sắc hồng lên những ngọn núi."
-
"The car windows were tinted to reduce the glare."
"Kính xe hơi được dán phim cách nhiệt để giảm độ chói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một lượng nhỏ màu sắc được thêm vào một màu khác, làm thay đổi sắc thái của màu gốc một cách nhẹ nhàng. Thường dùng để chỉ các màu nhạt, sáng hơn so với màu gốc.
Prepositions
"tint of": dùng để chỉ sắc thái của một màu cụ thể (a tint of blue). "tint in": thường được sử dụng ít hơn, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả việc thêm màu vào một vật gì đó (a tint in the glass).
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight tint (màu sắc rất nhẹ)
-
faint tint (màu sắc mờ nhạt)
-
golden tint (sắc vàng)
-
add a tint (thêm một chút màu)
-
have a tint (có một chút màu)
-
give a tint (tạo một chút màu)
Idioms
-
rose-tinted glasses
cái nhìn màu hồng, nhìn đời qua lăng kính màu hồng (nhìn mọi thứ lạc quan quá mức, đôi khi không thực tế)
"She's always looking at the past through rose-tinted glasses."
(Cô ấy luôn nhìn về quá khứ qua lăng kính màu hồng.)
-
with a tint of
có một chút (cảm xúc, ý nghĩa)
"His voice had a tint of sadness."
(Giọng anh ấy có một chút buồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tint
nounSắc thái hoặc biến thể của một màu.
"The walls were painted a pale tint of green."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to tint her hair a vibrant red. |
Cô ấy quyết định nhuộm tóc màu đỏ rực rỡ. |
| Phủ định | The window doesn't tint automatically in this model. |
Cửa sổ không tự động đổi màu trong mẫu xe này. |
| Nghi vấn | Does this filter tint the image with a sepia tone? |
Bộ lọc này có nhuộm hình ảnh với tông màu nâu đỏ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tints her hair every few months. |
Cô ấy nhuộm tóc vài tháng một lần. |
| Phủ định | Never before had she tinted the walls such a vibrant color. |
Chưa bao giờ trước đây cô ấy nhuộm tường một màu sắc rực rỡ như vậy. |
| Nghi vấn | Were he to tint the glass, the room would be darker. |
Nếu anh ấy nhuộm màu kính, căn phòng sẽ tối hơn. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tints her hair a lighter shade of blonde. |
Cô ấy nhuộm tóc màu vàng hoe sáng hơn. |
| Phủ định | He doesn't tint the photos; he prefers them natural. |
Anh ấy không chỉnh màu ảnh; anh ấy thích chúng tự nhiên hơn. |
| Nghi vấn | Does the shop tint car windows with heat-resistant film? |
Cửa hàng có dán phim cách nhiệt cho cửa sổ xe hơi không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tinted her hair red, didn't she? |
Cô ấy đã nhuộm tóc màu đỏ, phải không? |
| Phủ định | They don't tint the windows here, do they? |
Họ không nhuộm màu cửa sổ ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | The room has a blue tint, doesn't it? |
Căn phòng có một màu xanh lam nhạt, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the sun sets, the artist will have been tinting the canvas for hours, capturing the golden light. |
Đến khi mặt trời lặn, người họa sĩ sẽ đã tô màu bức tranh hàng giờ liền, nắm bắt ánh sáng vàng. |
| Phủ định | She won't have been tinting her hair blonde; she prefers darker shades that complement her skin tone. |
Cô ấy sẽ không nhuộm tóc màu vàng; cô ấy thích những tông màu tối hơn phù hợp với tông da của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will the window company have been tinting the building's windows for the past week to reduce glare? |
Liệu công ty lắp kính có đang phủ màu cửa sổ của tòa nhà trong tuần qua để giảm độ chói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tint".
