(Top Banner Ad)
tissue perfusion
C1
Danh từ C1 Y học

tissue perfusion

UK: /ˈtɪʃuː pəˈfjuːʒən/ • US: /ˈtɪʃuː pərˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tưới máu mô sự tưới máu mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The passage of fluid through the circulatory system or lymphatic system to an organ or a tissue, usually referring to the delivery of blood to a capillary bed in tissue.

Vietnamese Meaning

Sự lưu thông của chất lỏng qua hệ tuần hoàn hoặc hệ bạch huyết đến một cơ quan hoặc mô, thường đề cập đến việc cung cấp máu đến một mạng lưới mao mạch trong mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adequate tissue perfusion is essential for wound healing."

    "Tưới máu mô đầy đủ là điều cần thiết để chữa lành vết thương."

  • "The doctor assessed the patient's tissue perfusion by checking capillary refill time."

    "Bác sĩ đánh giá tưới máu mô của bệnh nhân bằng cách kiểm tra thời gian mao mạch phục hồi."

  • "Poor tissue perfusion can lead to organ damage."

    "Tưới máu mô kém có thể dẫn đến tổn thương nội tạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tissue Mô (trong cơ thể sinh vật)
Verb perfuse Tưới máu (cho cơ quan, mô)
Noun perfusion Sự tưới máu

Synonyms

Antonyms

Related Words

oxygenation (sự oxy hóa)capillary refill (thời gian mao mạch phục hồi)blood flow (lưu lượng máu)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere (to weave)
Latin
perfundere (to pour over)
English
tissue perfusion

Nguồn gốc của 'Tissue'

Từ 'tissue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'texere', có nghĩa là 'dệt'. Hãy tưởng tượng các tế bào trong cơ thể bạn được dệt lại với nhau như một tấm vải, tạo thành các mô khác nhau. Thật thú vị phải không?

Nguồn gốc của 'Perfusion'

Từ 'perfusion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perfundere', có nghĩa là 'đổ qua' hoặc 'làm ướt'. Trong y học, nó ám chỉ việc máu lưu thông và cung cấp oxy đến các mô của cơ thể.

Usage Note

"Tissue perfusion" mô tả quá trình máu được cung cấp đến các mô của cơ thể. Mức độ tưới máu mô đầy đủ rất quan trọng để đảm bảo rằng các tế bào nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng để hoạt động bình thường. Sự suy giảm tưới máu mô có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ và tổn thương mô.

Prepositions

in of

* **Tissue perfusion *in*** a specific organ/tissue: Chỉ rõ khu vực tưới máu đang được đề cập (ví dụ: tissue perfusion in the brain).
* **Tissue perfusion *of*** a specific substance (e.g., oxygen): Liên quan đến việc vận chuyển chất đó đến mô (ví dụ: tissue perfusion of oxygen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tissue perfusion
  • adequate adequate tissue perfusion
    (tưới máu mô đầy đủ)
  • poor poor tissue perfusion
    (tưới máu mô kém)
  • reduced reduced tissue perfusion
    (giảm tưới máu mô)
Verb + tissue perfusion
  • assess assess tissue perfusion
    (đánh giá sự tưới máu mô)
  • improve improve tissue perfusion
    (cải thiện sự tưới máu mô)
  • maintain maintain tissue perfusion
    (duy trì sự tưới máu mô)

Idioms

  • Time is tissue

    Thời gian là vàng, thời gian là mô (Ý chỉ thời gian trôi qua càng lâu, mô càng bị tổn thương, thường dùng trong cấp cứu)

    "In stroke management, remember time is tissue, so act fast."

    (Trong xử trí đột quỵ, hãy nhớ thời gian là mô, vì vậy hãy hành động nhanh chóng.)

  • Tissue rescue

    Cứu mô (các biện pháp can thiệp để bảo tồn mô bị tổn thương do thiếu máu cục bộ)

    "The goal of the treatment is tissue rescue."

    (Mục tiêu của điều trị là cứu mô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tissue perfusion

Danh từ
Lật mặt

Sự lưu thông của chất lỏng qua hệ tuần hoàn hoặc hệ bạch huyết đến một cơ quan hoặc mô, thường đề cập đến việc cung cấp máu đến một mạng lưới mao mạch trong mô.

"Adequate tissue perfusion is essential for wound healing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissue perfusion".

Tầm quan trọng của tưới máu mô trong y học

Tưới máu mô đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp oxy và chất dinh dưỡng đến các cơ quan và mô trong cơ thể. Các bệnh như sốc, suy tim và bệnh mạch máu ngoại biên có thể ảnh hưởng đến tưới máu mô, dẫn đến tổn thương và suy chức năng cơ quan. Việc đánh giá và cải thiện tưới máu mô là rất quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân.