(Top Banner Ad)
as of yet
B2
Cụm trạng từ B2 Tổng quát

as of yet

UK: /æz ɒv jɛt/ • US: /æz əv jɛt/

Nghĩa tiếng Việt

cho đến nay tính đến nay đến thời điểm hiện tại tới giờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Until now; so far.

Vietnamese Meaning

Cho đến nay, đến thời điểm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As of yet, no decision has been made."

    "Cho đến nay, vẫn chưa có quyết định nào được đưa ra."

  • "The project is not finished as of yet."

    "Dự án vẫn chưa hoàn thành cho đến nay."

  • "As of yet, we have received no complaints."

    "Tính đến thời điểm hiện tại, chúng tôi chưa nhận được bất kỳ khiếu nại nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb yet chưa, còn, tuy nhiên
Adverb still vẫn còn
Adverb already đã... rồi

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
alswa
Old English
of
Old English
giet
Modern English
as of yet

Sự kết hợp của thời gian

Cụm từ này là một sự kết hợp thành ngữ (idiomatic) giữa 'as of' (tính từ một thời điểm cụ thể) và 'yet' (cho đến nay). Mặc dù 'as yet' đã tồn tại từ lâu, biến thể 'as of yet' bắt đầu trở nên phổ biến trong tiếng Anh Mỹ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh tính thời điểm.

Usage Note

Cụm từ "as of yet" thường được dùng để chỉ một điều gì đó chưa xảy ra hoặc chưa được thực hiện cho đến thời điểm hiện tại. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với "yet" hoặc "so far". Thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + as of yet
  • has not has not been decided as of yet
    (vẫn chưa được quyết định cho đến thời điểm này)
  • received nothing has been received as of yet
    (vẫn chưa nhận được gì cho đến nay)
Noun + as of yet
  • no news there is no news as of yet
    (vẫn chưa có tin tức gì cho đến giờ)
  • no sign there is no sign of improvement as of yet
    (vẫn chưa có dấu hiệu cải thiện cho đến nay)

Idioms

  • as yet

    cho đến nay (ngắn gọn và phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh)

    "The mystery remains unsolved as yet."

    (Điều bí ẩn vẫn chưa được giải đáp cho đến nay.)

  • not as of yet

    vẫn chưa (cách trả lời ngắn gọn, nhấn mạnh)

    "Have you seen the results? Not as of yet."

    (Bạn đã thấy kết quả chưa? Vẫn chưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

as of yet

Cụm trạng từ
Lật mặt

Cho đến nay, đến thời điểm hiện tại.

"As of yet, no decision has been made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the project's progress as of yet is crucial for making informed decisions.
Xem xét tiến độ dự án cho đến nay là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt.
Phủ định
Avoiding reviewing the data as of yet might lead to inaccurate conclusions.
Tránh xem xét dữ liệu cho đến nay có thể dẫn đến những kết luận không chính xác.
Nghi vấn
Is postponing the decision while assessing the market as of yet a viable strategy?
Liệu việc trì hoãn quyết định trong khi đánh giá thị trường cho đến nay có phải là một chiến lược khả thi không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To have finished the project as of yet seems unlikely, given the current setbacks.
Việc hoàn thành dự án tính đến thời điểm hiện tại có vẻ khó xảy ra, do những trở ngại hiện tại.
Phủ định
Not to have received any feedback as of yet is quite discouraging.
Việc chưa nhận được bất kỳ phản hồi nào tính đến thời điểm hiện tại khá là nản lòng.
Nghi vấn
Is it reasonable to expect them to have delivered the final report as of yet?
Liệu có hợp lý không khi mong đợi họ đã giao báo cáo cuối cùng tính đến thời điểm hiện tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as of yet".

Sự trang trọng trong kinh doanh

'As of yet' thường xuất hiện trong các email công việc, báo cáo tài chính hoặc thông cáo báo chí. Nó giúp người nói tránh khẳng định chắc chắn về một sự việc có thể thay đổi trong tương lai, tạo nên phong cách giao tiếp chuyên nghiệp và cẩn trọng.

Hàm ý về sự thay đổi

Trong văn hóa phương Tây, khi sử dụng 'as of yet', người nói thường ngầm định rằng trạng thái hiện tại (chưa xảy ra) có khả năng cao sẽ thay đổi sớm. Nó thể hiện một sự chờ đợi chủ động thay vì chỉ đơn giản là phủ định.