as of yet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Until now; so far.
Vietnamese Meaning
Cho đến nay, đến thời điểm hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As of yet, no decision has been made."
"Cho đến nay, vẫn chưa có quyết định nào được đưa ra."
-
"The project is not finished as of yet."
"Dự án vẫn chưa hoàn thành cho đến nay."
-
"As of yet, we have received no complaints."
"Tính đến thời điểm hiện tại, chúng tôi chưa nhận được bất kỳ khiếu nại nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "as of yet" thường được dùng để chỉ một điều gì đó chưa xảy ra hoặc chưa được thực hiện cho đến thời điểm hiện tại. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với "yet" hoặc "so far". Thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
has not has not been decided as of yet (vẫn chưa được quyết định cho đến thời điểm này)
-
received nothing has been received as of yet (vẫn chưa nhận được gì cho đến nay)
-
no news there is no news as of yet (vẫn chưa có tin tức gì cho đến giờ)
-
no sign there is no sign of improvement as of yet (vẫn chưa có dấu hiệu cải thiện cho đến nay)
Idioms
-
as yet
cho đến nay (ngắn gọn và phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh)
"The mystery remains unsolved as yet."
(Điều bí ẩn vẫn chưa được giải đáp cho đến nay.)
-
not as of yet
vẫn chưa (cách trả lời ngắn gọn, nhấn mạnh)
"Have you seen the results? Not as of yet."
(Bạn đã thấy kết quả chưa? Vẫn chưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
as of yet
Cụm trạng từCho đến nay, đến thời điểm hiện tại.
"As of yet, no decision has been made."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the project's progress as of yet is crucial for making informed decisions. |
Xem xét tiến độ dự án cho đến nay là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt. |
| Phủ định | Avoiding reviewing the data as of yet might lead to inaccurate conclusions. |
Tránh xem xét dữ liệu cho đến nay có thể dẫn đến những kết luận không chính xác. |
| Nghi vấn | Is postponing the decision while assessing the market as of yet a viable strategy? |
Liệu việc trì hoãn quyết định trong khi đánh giá thị trường cho đến nay có phải là một chiến lược khả thi không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To have finished the project as of yet seems unlikely, given the current setbacks. |
Việc hoàn thành dự án tính đến thời điểm hiện tại có vẻ khó xảy ra, do những trở ngại hiện tại. |
| Phủ định | Not to have received any feedback as of yet is quite discouraging. |
Việc chưa nhận được bất kỳ phản hồi nào tính đến thời điểm hiện tại khá là nản lòng. |
| Nghi vấn | Is it reasonable to expect them to have delivered the final report as of yet? |
Liệu có hợp lý không khi mong đợi họ đã giao báo cáo cuối cùng tính đến thời điểm hiện tại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as of yet".
