(Top Banner Ad)
too
A1
Trạng từ A1 Tổng quát

too

UK: /tuː/ • US: /tuː/

Nghĩa tiếng Việt

cũng quá còn nữa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In addition; also.

Vietnamese Meaning

Thêm vào đó; cũng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to go too."

    "Tôi cũng muốn đi."

  • "Are you coming too?"

    "Bạn cũng đến à?"

  • "That's too bad."

    "Thật là tệ."

  • "It's too good to be true."

    "Điều đó quá tốt để là sự thật."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Proto-Germanic
*tō

Từ 'tō' cổ xưa đến 'too' hiện đại

Từ 'too' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'tō' trong tiếng Anh cổ. Trong tiếng Anh cổ, 'tō' vừa có nghĩa là 'cũng, thêm vào đó' vừa có nghĩa là 'quá mức, vượt quá'. Điều thú vị là giới từ 'to' cũng chia sẻ cùng một gốc này, cho thấy mối liên hệ ban đầu giữa ý nghĩa 'hướng tới' và 'thêm vào'. Qua thời gian, nghĩa 'quá mức' của 'too' đã trở nên rất phổ biến, đặc biệt khi dùng để nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn của một tính từ hoặc trạng từ.

Usage Note

Diễn tả sự bổ sung thông tin, thường đứng trước hoặc sau từ/cụm từ mà nó bổ sung ý nghĩa. Cần phân biệt với 'also' (thường đứng giữa câu) và 'as well' (thường đứng cuối câu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + too
  • strong too strong
    (quá mạnh)
  • tired too tired
    (quá mệt)
  • expensive too expensive
    (quá đắt)
  • difficult too difficult
    (quá khó)
  • late too late
    (quá muộn)
  • young too young
    (quá trẻ)
Verb + too
  • love love you too
    (cũng yêu bạn)
  • like like it too
    (cũng thích nó)
  • want want it too
    (cũng muốn nó)
  • agree agree too
    (cũng đồng ý)
too + Adverb
  • quickly too quickly
    (quá nhanh)
  • slowly too slowly
    (quá chậm)
  • early too early
    (quá sớm)
Quantifiers with too
  • much too much noise
    (quá nhiều tiếng ồn)
  • many too many people
    (quá nhiều người)
  • little too little time
    (quá ít thời gian)
  • few too few options
    (quá ít lựa chọn)

Idioms

  • too good to be true

    điều gì đó tốt đến mức khó tin là thật

    "The offer for a free vacation seemed too good to be true."

    (Ưu đãi cho một kỳ nghỉ miễn phí nghe có vẻ quá tốt để có thể là sự thật.)

  • too little, too late

    quá ít và quá muộn để tạo ra sự khác biệt hoặc giải quyết vấn đề

    "Their apologies were too little, too late to save the relationship."

    (Lời xin lỗi của họ quá ít ỏi và quá muộn để cứu vãn mối quan hệ.)

  • too many cooks spoil the broth

    quá nhiều người cùng làm một việc sẽ làm hỏng việc đó

    "We need one leader for this project, otherwise too many cooks will spoil the broth."

    (Chúng ta cần một người lãnh đạo cho dự án này, nếu không quá nhiều đầu bếp sẽ làm hỏng nồi canh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

too

Trạng từ
Lật mặt

Thêm vào đó; cũng.

"I want to go too."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ate too much cake.
Anh ấy đã ăn quá nhiều bánh.
Phủ định
She doesn't work too hard.
Cô ấy không làm việc quá chăm chỉ.
Nghi vấn
Did he drive too fast?
Anh ấy đã lái xe quá nhanh phải không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the exam was too difficult, I would have studied harder.
Nếu tôi biết bài kiểm tra quá khó, tôi đã học hành chăm chỉ hơn.
Phủ định
If she hadn't been too tired, she would not have missed the party.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không bỏ lỡ bữa tiệc.
Nghi vấn
Would you have succeeded if you had not relied on him too much?
Bạn có thành công không nếu bạn không dựa dẫm vào anh ta quá nhiều?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy too many books next month.
Cô ấy sẽ mua quá nhiều sách vào tháng tới.
Phủ định
They won't be too late for the meeting tomorrow.
Họ sẽ không quá trễ cho cuộc họp vào ngày mai đâu.
Nghi vấn
Will it be too difficult for him to learn English?
Liệu việc học tiếng Anh có quá khó đối với anh ấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had arrived at the airport too late.
Cô ấy đã đến sân bay quá muộn.
Phủ định
I had not eaten too much before the flight.
Tôi đã không ăn quá nhiều trước chuyến bay.
Nghi vấn
Had he driven too fast before the accident?
Có phải anh ấy đã lái xe quá nhanh trước khi tai nạn xảy ra không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She arrived too late for the party.
Cô ấy đến quá muộn cho bữa tiệc.
Phủ định
He didn't eat too much at dinner last night.
Anh ấy đã không ăn quá nhiều vào bữa tối tối qua.
Nghi vấn
Did you stay there too long?
Bạn đã ở đó quá lâu phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working too hard lately.
Gần đây cô ấy đã làm việc quá sức.
Phủ định
They haven't been studying too much for the exam.
Họ đã không học quá nhiều cho kỳ thi.
Nghi vấn
Has he been eating too quickly?
Anh ấy có đang ăn quá nhanh không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten too much cake last night.
Tôi ước tôi đã không ăn quá nhiều bánh tối qua.
Phủ định
If only I hadn't been too tired to go to the party.
Giá mà tôi đã không quá mệt để đi dự tiệc.
Nghi vấn
Do you wish you weren't too busy to help me?
Bạn có ước bạn không quá bận để giúp tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "too".

Sự khác biệt giữa 'too' và 'very'

Trong tiếng Anh, 'too' và 'very' đều được dùng để nhấn mạnh mức độ, nhưng chúng mang sắc thái khác biệt. 'Very' chỉ đơn thuần làm tăng cường ý nghĩa của tính từ hoặc trạng từ một cách trung tính (ví dụ: 'It's very hot' - Trời rất nóng). Ngược lại, 'too' thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy mức độ vượt quá giới hạn chấp nhận được hoặc gây ra vấn đề (ví dụ: 'It's too hot' - Trời quá nóng đến mức khó chịu/không thể chịu đựng được). Đây là điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý để sử dụng chính xác.

Triết lý 'Goldilocks' và 'just right'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt qua câu chuyện cổ tích 'Goldilocks và Ba Chú Gấu', có một triết lý về việc tìm kiếm sự 'vừa phải' (just right) thay vì 'quá nhiều' (too much) hay 'quá ít' (too little). Goldilocks đã thử ba bát cháo, ba chiếc ghế và ba chiếc giường, cuối cùng tìm thấy cái 'vừa đúng' với mình. Điều này phản ánh quan niệm về sự điều độ, cân bằng và tránh sự thái quá, nơi 'too' thường đại diện cho sự mất cân bằng hoặc vượt quá ngưỡng lý tưởng, dẫn đến kết quả không mong muốn.