too
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thêm vào đó; cũng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to go too."
"Tôi cũng muốn đi."
-
"Are you coming too?"
"Bạn cũng đến à?"
-
"That's too bad."
"Thật là tệ."
-
"It's too good to be true."
"Điều đó quá tốt để là sự thật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự bổ sung thông tin, thường đứng trước hoặc sau từ/cụm từ mà nó bổ sung ý nghĩa. Cần phân biệt với 'also' (thường đứng giữa câu) và 'as well' (thường đứng cuối câu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong too strong (quá mạnh)
-
tired too tired (quá mệt)
-
expensive too expensive (quá đắt)
-
difficult too difficult (quá khó)
-
late too late (quá muộn)
-
young too young (quá trẻ)
-
love love you too (cũng yêu bạn)
-
like like it too (cũng thích nó)
-
want want it too (cũng muốn nó)
-
agree agree too (cũng đồng ý)
-
quickly too quickly (quá nhanh)
-
slowly too slowly (quá chậm)
-
early too early (quá sớm)
-
much too much noise (quá nhiều tiếng ồn)
-
many too many people (quá nhiều người)
-
little too little time (quá ít thời gian)
-
few too few options (quá ít lựa chọn)
Idioms
-
too good to be true
điều gì đó tốt đến mức khó tin là thật
"The offer for a free vacation seemed too good to be true."
(Ưu đãi cho một kỳ nghỉ miễn phí nghe có vẻ quá tốt để có thể là sự thật.)
-
too little, too late
quá ít và quá muộn để tạo ra sự khác biệt hoặc giải quyết vấn đề
"Their apologies were too little, too late to save the relationship."
(Lời xin lỗi của họ quá ít ỏi và quá muộn để cứu vãn mối quan hệ.)
-
too many cooks spoil the broth
quá nhiều người cùng làm một việc sẽ làm hỏng việc đó
"We need one leader for this project, otherwise too many cooks will spoil the broth."
(Chúng ta cần một người lãnh đạo cho dự án này, nếu không quá nhiều đầu bếp sẽ làm hỏng nồi canh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
too
Trạng từThêm vào đó; cũng.
"I want to go too."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He ate too much cake. |
Anh ấy đã ăn quá nhiều bánh. |
| Phủ định | She doesn't work too hard. |
Cô ấy không làm việc quá chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Did he drive too fast? |
Anh ấy đã lái xe quá nhanh phải không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the exam was too difficult, I would have studied harder. |
Nếu tôi biết bài kiểm tra quá khó, tôi đã học hành chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | If she hadn't been too tired, she would not have missed the party. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không bỏ lỡ bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Would you have succeeded if you had not relied on him too much? |
Bạn có thành công không nếu bạn không dựa dẫm vào anh ta quá nhiều? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will buy too many books next month. |
Cô ấy sẽ mua quá nhiều sách vào tháng tới. |
| Phủ định | They won't be too late for the meeting tomorrow. |
Họ sẽ không quá trễ cho cuộc họp vào ngày mai đâu. |
| Nghi vấn | Will it be too difficult for him to learn English? |
Liệu việc học tiếng Anh có quá khó đối với anh ấy không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had arrived at the airport too late. |
Cô ấy đã đến sân bay quá muộn. |
| Phủ định | I had not eaten too much before the flight. |
Tôi đã không ăn quá nhiều trước chuyến bay. |
| Nghi vấn | Had he driven too fast before the accident? |
Có phải anh ấy đã lái xe quá nhanh trước khi tai nạn xảy ra không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She arrived too late for the party. |
Cô ấy đến quá muộn cho bữa tiệc. |
| Phủ định | He didn't eat too much at dinner last night. |
Anh ấy đã không ăn quá nhiều vào bữa tối tối qua. |
| Nghi vấn | Did you stay there too long? |
Bạn đã ở đó quá lâu phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working too hard lately. |
Gần đây cô ấy đã làm việc quá sức. |
| Phủ định | They haven't been studying too much for the exam. |
Họ đã không học quá nhiều cho kỳ thi. |
| Nghi vấn | Has he been eating too quickly? |
Anh ấy có đang ăn quá nhanh không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't eaten too much cake last night. |
Tôi ước tôi đã không ăn quá nhiều bánh tối qua. |
| Phủ định | If only I hadn't been too tired to go to the party. |
Giá mà tôi đã không quá mệt để đi dự tiệc. |
| Nghi vấn | Do you wish you weren't too busy to help me? |
Bạn có ước bạn không quá bận để giúp tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "too".
