too
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Too'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thêm vào đó; cũng.
Ví dụ Thực tế với 'Too'
-
"I want to go too."
"Tôi cũng muốn đi."
-
"Are you coming too?"
"Bạn cũng đến à?"
-
"That's too bad."
"Thật là tệ."
-
"It's too good to be true."
"Điều đó quá tốt để là sự thật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Too'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: too
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Too'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả sự bổ sung thông tin, thường đứng trước hoặc sau từ/cụm từ mà nó bổ sung ý nghĩa. Cần phân biệt với 'also' (thường đứng giữa câu) và 'as well' (thường đứng cuối câu).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Too'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He ate too much cake.
|
Anh ấy đã ăn quá nhiều bánh. |
| Phủ định |
She doesn't work too hard.
|
Cô ấy không làm việc quá chăm chỉ. |
| Nghi vấn |
Did he drive too fast?
|
Anh ấy đã lái xe quá nhanh phải không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had known the exam was too difficult, I would have studied harder.
|
Nếu tôi biết bài kiểm tra quá khó, tôi đã học hành chăm chỉ hơn. |
| Phủ định |
If she hadn't been too tired, she would not have missed the party.
|
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không bỏ lỡ bữa tiệc. |
| Nghi vấn |
Would you have succeeded if you had not relied on him too much?
|
Bạn có thành công không nếu bạn không dựa dẫm vào anh ta quá nhiều? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will buy too many books next month.
|
Cô ấy sẽ mua quá nhiều sách vào tháng tới. |
| Phủ định |
They won't be too late for the meeting tomorrow.
|
Họ sẽ không quá trễ cho cuộc họp vào ngày mai đâu. |
| Nghi vấn |
Will it be too difficult for him to learn English?
|
Liệu việc học tiếng Anh có quá khó đối với anh ấy không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had arrived at the airport too late.
|
Cô ấy đã đến sân bay quá muộn. |
| Phủ định |
I had not eaten too much before the flight.
|
Tôi đã không ăn quá nhiều trước chuyến bay. |
| Nghi vấn |
Had he driven too fast before the accident?
|
Có phải anh ấy đã lái xe quá nhanh trước khi tai nạn xảy ra không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She arrived too late for the party.
|
Cô ấy đến quá muộn cho bữa tiệc. |
| Phủ định |
He didn't eat too much at dinner last night.
|
Anh ấy đã không ăn quá nhiều vào bữa tối tối qua. |
| Nghi vấn |
Did you stay there too long?
|
Bạn đã ở đó quá lâu phải không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has been working too hard lately.
|
Gần đây cô ấy đã làm việc quá sức. |
| Phủ định |
They haven't been studying too much for the exam.
|
Họ đã không học quá nhiều cho kỳ thi. |
| Nghi vấn |
Has he been eating too quickly?
|
Anh ấy có đang ăn quá nhanh không? |