(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ too
A1

too

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

cũng quá còn nữa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Too'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thêm vào đó; cũng.

Definition (English Meaning)

In addition; also.

Ví dụ Thực tế với 'Too'

  • "I want to go too."

    "Tôi cũng muốn đi."

  • "Are you coming too?"

    "Bạn cũng đến à?"

  • "That's too bad."

    "Thật là tệ."

  • "It's too good to be true."

    "Điều đó quá tốt để là sự thật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Too'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: too
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Too'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả sự bổ sung thông tin, thường đứng trước hoặc sau từ/cụm từ mà nó bổ sung ý nghĩa. Cần phân biệt với 'also' (thường đứng giữa câu) và 'as well' (thường đứng cuối câu).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Too'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ate too much cake.
Anh ấy đã ăn quá nhiều bánh.
Phủ định
She doesn't work too hard.
Cô ấy không làm việc quá chăm chỉ.
Nghi vấn
Did he drive too fast?
Anh ấy đã lái xe quá nhanh phải không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the exam was too difficult, I would have studied harder.
Nếu tôi biết bài kiểm tra quá khó, tôi đã học hành chăm chỉ hơn.
Phủ định
If she hadn't been too tired, she would not have missed the party.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không bỏ lỡ bữa tiệc.
Nghi vấn
Would you have succeeded if you had not relied on him too much?
Bạn có thành công không nếu bạn không dựa dẫm vào anh ta quá nhiều?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy too many books next month.
Cô ấy sẽ mua quá nhiều sách vào tháng tới.
Phủ định
They won't be too late for the meeting tomorrow.
Họ sẽ không quá trễ cho cuộc họp vào ngày mai đâu.
Nghi vấn
Will it be too difficult for him to learn English?
Liệu việc học tiếng Anh có quá khó đối với anh ấy không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had arrived at the airport too late.
Cô ấy đã đến sân bay quá muộn.
Phủ định
I had not eaten too much before the flight.
Tôi đã không ăn quá nhiều trước chuyến bay.
Nghi vấn
Had he driven too fast before the accident?
Có phải anh ấy đã lái xe quá nhanh trước khi tai nạn xảy ra không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She arrived too late for the party.
Cô ấy đến quá muộn cho bữa tiệc.
Phủ định
He didn't eat too much at dinner last night.
Anh ấy đã không ăn quá nhiều vào bữa tối tối qua.
Nghi vấn
Did you stay there too long?
Bạn đã ở đó quá lâu phải không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working too hard lately.
Gần đây cô ấy đã làm việc quá sức.
Phủ định
They haven't been studying too much for the exam.
Họ đã không học quá nhiều cho kỳ thi.
Nghi vấn
Has he been eating too quickly?
Anh ấy có đang ăn quá nhanh không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)