tobacco plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant of the genus Nicotiana, especially Nicotiana tabacum, cultivated for its leaves, which are dried and cured for use in smoking, snuff, etc.
Vietnamese Meaning
Một loại cây thuộc chi Nicotiana, đặc biệt là Nicotiana tabacum, được trồng để lấy lá, sau đó được sấy khô và xử lý để sử dụng trong hút thuốc, thuốc hít, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer grew tobacco plants in his field."
"Người nông dân trồng cây thuốc lá trên cánh đồng của mình."
-
"The tobacco plant requires a warm climate to thrive."
"Cây thuốc lá cần khí hậu ấm áp để phát triển mạnh."
-
"Many farmers in this region rely on tobacco plant cultivation as their main source of income."
"Nhiều nông dân trong khu vực này dựa vào việc trồng cây thuốc lá làm nguồn thu nhập chính của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tobacco | thuốc lá |
| Adjective | tobacco-related | liên quan đến thuốc lá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tobacco plant' đề cập cụ thể đến cây trồng, không phải sản phẩm cuối cùng (ví dụ: thuốc lá điếu). Sự khác biệt nằm ở trạng thái: cây còn sống và đang phát triển so với sản phẩm đã qua chế biến.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính (ví dụ: 'a field of tobacco plants'). 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc của sản phẩm (ví dụ: 'tobacco from the tobacco plant').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall tobacco plant (cây thuốc lá cao)
-
green green tobacco plant (cây thuốc lá xanh)
-
flowering flowering tobacco plant (cây thuốc lá đang ra hoa)
-
grow grow tobacco plant (trồng cây thuốc lá)
-
cultivate cultivate tobacco plant (canh tác cây thuốc lá)
-
harvest harvest tobacco plant (thu hoạch cây thuốc lá)
Idioms
-
not worth a pinch of tobacco
không đáng một xu, vô giá trị
"His opinion isn't worth a pinch of tobacco."
(Ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tobacco plant
nounMột loại cây thuộc chi Nicotiana, đặc biệt là Nicotiana tabacum, được trồng để lấy lá, sau đó được sấy khô và xử lý để sử dụng trong hút thuốc, thuốc hít, v.v.
"The farmer grew tobacco plants in his field."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tobacco plant, a valuable crop, requires careful cultivation. |
Cây thuốc lá, một loại cây trồng có giá trị, đòi hỏi sự canh tác cẩn thận. |
| Phủ định | Unlike corn or soybeans, the tobacco plant, while profitable, is not considered a staple food crop. |
Không giống như ngô hoặc đậu nành, cây thuốc lá, mặc dù có lợi nhuận, không được coi là một loại cây lương thực chủ yếu. |
| Nghi vấn | Well, is the tobacco plant, despite its health risks, still a significant agricultural product? |
Vậy, cây thuốc lá, mặc dù có rủi ro về sức khỏe, vẫn là một sản phẩm nông nghiệp quan trọng phải không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If farmers had planted more tobacco plants, the company would have made higher profits. |
Nếu nông dân đã trồng nhiều cây thuốc lá hơn, công ty đã có thể thu được lợi nhuận cao hơn. |
| Phủ định | If the research hadn't focused on tobacco plants, scientists might not have discovered certain alkaloids. |
Nếu nghiên cứu không tập trung vào cây thuốc lá, các nhà khoa học có lẽ đã không khám phá ra một số ancaloit nhất định. |
| Nghi vấn | Would the economy have suffered if the government had banned tobacco plant cultivation? |
Nền kinh tế có lẽ đã bị ảnh hưởng nếu chính phủ đã cấm trồng cây thuốc lá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tobacco plant".
