tobacco-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not containing or allowing the use of tobacco products.
Vietnamese Meaning
Không chứa hoặc không cho phép sử dụng các sản phẩm thuốc lá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park is a tobacco-free zone."
"Công viên là một khu vực cấm thuốc lá."
-
"The company implemented a tobacco-free workplace policy."
"Công ty đã thực hiện chính sách nơi làm việc không thuốc lá."
-
"Many universities are now tobacco-free campuses."
"Nhiều trường đại học hiện nay là khuôn viên không thuốc lá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các địa điểm, sản phẩm hoặc chính sách không cho phép hoặc không sử dụng thuốc lá. Nhấn mạnh sự vắng mặt của thuốc lá và các sản phẩm liên quan. Khác với 'anti-tobacco' (chống thuốc lá) vốn mang nghĩa chủ động phản đối việc sử dụng thuốc lá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely tobacco-free (hoàn toàn không có thuốc lá)
-
virtually virtually tobacco-free (gần như không có thuốc lá)
-
environment a tobacco-free environment (môi trường không khói thuốc)
-
workplace a tobacco-free workplace (nơi làm việc không khói thuốc)
Idioms
-
Saying a location is 'tobacco-free' is like saying that is a 'smoke-free' zone.
Nói một địa điểm 'không có thuốc lá' cũng giống như nói đó là khu vực 'không khói thuốc'.
"The hospital is a tobacco-free zone, meaning no smoking or chewing tobacco is allowed anywhere on the premises."
(Bệnh viện là khu vực không có thuốc lá, có nghĩa là không được hút thuốc hoặc nhai thuốc lá ở bất cứ đâu trong khuôn viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tobacco-free
Tính từKhông chứa hoặc không cho phép sử dụng các sản phẩm thuốc lá.
"The park is a tobacco-free zone."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the school were tobacco-free to protect students' health. |
Tôi ước trường học không có thuốc lá để bảo vệ sức khỏe của học sinh. |
| Phủ định | If only the park weren't tobacco-free; I miss smoking there. |
Giá mà công viên không cấm thuốc lá; tôi nhớ việc hút thuốc ở đó. |
| Nghi vấn | Do you wish this event were tobacco-free to make it more family-friendly? |
Bạn có ước sự kiện này không có thuốc lá để nó thân thiện với gia đình hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tobacco-free".
