(Top Banner Ad)
tobacco-free
B2
Tính từ B2 Sức khỏe cộng đồng

tobacco-free

UK: /təˈbækəʊ friː/ • US: /təˈbækoʊ friː/

Nghĩa tiếng Việt

không thuốc lá cấm thuốc lá không có thuốc lá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing or allowing the use of tobacco products.

Vietnamese Meaning

Không chứa hoặc không cho phép sử dụng các sản phẩm thuốc lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park is a tobacco-free zone."

    "Công viên là một khu vực cấm thuốc lá."

  • "The company implemented a tobacco-free workplace policy."

    "Công ty đã thực hiện chính sách nơi làm việc không thuốc lá."

  • "Many universities are now tobacco-free campuses."

    "Nhiều trường đại học hiện nay là khuôn viên không thuốc lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tobacco thuốc lá
Adjective free tự do, miễn phí, không có

Synonyms

Antonyms

tobacco-containing (chứa thuốc lá)smoking (có hút thuốc)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
tabaco
English
tobacco
English
-free
English
tobacco-free

Nguồn gốc của 'tobacco'

Từ 'tobacco' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'tabaco'. Việc sử dụng cây thuốc lá đã có từ lâu đời trong các nền văn hóa bản địa châu Mỹ, sau đó được người châu Âu mang đi khắp thế giới. 'Free' được thêm vào để chỉ sự vắng mặt của thuốc lá, tạo thành 'tobacco-free'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các địa điểm, sản phẩm hoặc chính sách không cho phép hoặc không sử dụng thuốc lá. Nhấn mạnh sự vắng mặt của thuốc lá và các sản phẩm liên quan. Khác với 'anti-tobacco' (chống thuốc lá) vốn mang nghĩa chủ động phản đối việc sử dụng thuốc lá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tobacco-free
  • completely completely tobacco-free
    (hoàn toàn không có thuốc lá)
  • virtually virtually tobacco-free
    (gần như không có thuốc lá)
Noun + tobacco-free
  • environment a tobacco-free environment
    (môi trường không khói thuốc)
  • workplace a tobacco-free workplace
    (nơi làm việc không khói thuốc)

Idioms

  • Saying a location is 'tobacco-free' is like saying that is a 'smoke-free' zone.

    Nói một địa điểm 'không có thuốc lá' cũng giống như nói đó là khu vực 'không khói thuốc'.

    "The hospital is a tobacco-free zone, meaning no smoking or chewing tobacco is allowed anywhere on the premises."

    (Bệnh viện là khu vực không có thuốc lá, có nghĩa là không được hút thuốc hoặc nhai thuốc lá ở bất cứ đâu trong khuôn viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tobacco-free

Tính từ
Lật mặt

Không chứa hoặc không cho phép sử dụng các sản phẩm thuốc lá.

"The park is a tobacco-free zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the school were tobacco-free to protect students' health.
Tôi ước trường học không có thuốc lá để bảo vệ sức khỏe của học sinh.
Phủ định
If only the park weren't tobacco-free; I miss smoking there.
Giá mà công viên không cấm thuốc lá; tôi nhớ việc hút thuốc ở đó.
Nghi vấn
Do you wish this event were tobacco-free to make it more family-friendly?
Bạn có ước sự kiện này không có thuốc lá để nó thân thiện với gia đình hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tobacco-free".

Văn hóa 'tobacco-free' (không thuốc lá)

Nhiều quốc gia đang thúc đẩy các chính sách 'tobacco-free' để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các khu vực công cộng, nơi làm việc và thậm chí cả trường học đang trở nên 'tobacco-free' để giảm thiểu tác hại của khói thuốc thụ động và khuyến khích lối sống lành mạnh.