(Top Banner Ad)
hot alcoholic beverage
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

hot alcoholic beverage

UK: N/A (cụm từ ghép) • US: N/A (cụm từ ghép)

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống có cồn nóng thức uống có cồn nóng rượu nóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heated drink containing alcohol.

Vietnamese Meaning

Một thức uống có cồn được hâm nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mulled wine is a popular hot alcoholic beverage during the Christmas season."

    "Rượu vang hâm nóng là một loại đồ uống có cồn nóng phổ biến trong mùa Giáng Sinh."

  • "After skiing, we enjoyed a hot alcoholic beverage by the fireplace."

    "Sau khi trượt tuyết, chúng tôi thưởng thức một đồ uống có cồn nóng bên lò sưởi."

  • "The bar offers a variety of hot alcoholic beverages perfect for a cold winter night."

    "Quán bar cung cấp nhiều loại đồ uống có cồn nóng, rất phù hợp cho một đêm đông lạnh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hotness tính nóng, sự nóng
Verb heat làm nóng, đun nóng
Noun alcohol cồn, rượu
Adjective alcoholic thuộc về rượu, có cồn (tính từ)
Noun drink đồ uống
Verb drink uống

Synonyms

warm alcoholic drink (đồ uống có cồn ấm)

Antonyms

cold alcoholic beverage (đồ uống có cồn lạnh)

Related Words

mulled wine (rượu vang hâm nóng)hot toddy (hot toddy (một loại cocktail nóng với rượu mạnh))hot buttered rum (rượu rum bơ nóng)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
hot alcoholic beverage

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'hot alcoholic beverage' là một cụm từ mô tả, được ghép từ ba thành phần chính. 'Hot' (nóng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hāt', chỉ nhiệt độ cao. 'Alcoholic' (có cồn) xuất phát từ 'alcohol', một từ mượn từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl' (chỉ bột kẻ mắt, sau này nghĩa mở rộng sang tinh chất chưng cất). 'Beverage' (thức uống) đến từ tiếng Pháp cổ 'bevrage', có nghĩa là đồ uống. Cụm từ này kết hợp các ý nghĩa để chỉ chung các loại đồ uống có cồn được phục vụ nóng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả chung các loại đồ uống có cồn nóng. Nó thường được dùng để chỉ các loại cocktail nóng, rượu vang hâm nóng (mulled wine), rượu táo nóng (hot toddy) hoặc các loại đồ uống tương tự được phục vụ nóng, đặc biệt là trong thời tiết lạnh. 'Alcoholic beverage' ám chỉ bất kỳ đồ uống nào chứa cồn ethanol. 'Hot' chỉ trạng thái nhiệt độ cao của đồ uống, thường là ấm hoặc nóng để tạo cảm giác dễ chịu khi uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot alcoholic beverage
  • strong strong hot alcoholic beverage
    (đồ uống có cồn nóng mạnh)
  • warming warming hot alcoholic beverage
    (đồ uống có cồn nóng làm ấm người)
  • festive festive hot alcoholic beverage
    (đồ uống có cồn nóng mang không khí lễ hội)
  • spiced spiced hot alcoholic beverage
    (đồ uống có cồn nóng có gia vị)
  • comforting comforting hot alcoholic beverage
    (đồ uống có cồn nóng an ủi, dễ chịu)
Verb + hot alcoholic beverage
  • drink drink a hot alcoholic beverage
    (uống một đồ uống có cồn nóng)
  • serve serve a hot alcoholic beverage
    (phục vụ một đồ uống có cồn nóng)
  • prepare prepare a hot alcoholic beverage
    (chuẩn bị một đồ uống có cồn nóng)
  • enjoy enjoy a hot alcoholic beverage
    (thưởng thức một đồ uống có cồn nóng)
  • sip sip a hot alcoholic beverage
    (nhâm nhi một đồ uống có cồn nóng)
Noun + hot alcoholic beverage
  • a glass of a glass of hot alcoholic beverage
    (một ly đồ uống có cồn nóng)
  • a recipe for a recipe for a hot alcoholic beverage
    (công thức cho một đồ uống có cồn nóng)
  • the aroma of the aroma of a hot alcoholic beverage
    (mùi hương của một đồ uống có cồn nóng)

Idioms

  • a warming hot alcoholic beverage

    một đồ uống có cồn nóng giúp làm ấm người

    "She always prepares a warming hot alcoholic beverage during winter."

    (Cô ấy luôn chuẩn bị một đồ uống có cồn nóng giúp làm ấm người vào mùa đông.)

  • to take the chill off with a hot alcoholic beverage

    xua tan cái lạnh bằng một đồ uống có cồn nóng

    "Let's grab a hot alcoholic beverage to take the chill off."

    (Chúng ta hãy uống một đồ uống có cồn nóng để xua tan cái lạnh.)

  • the perfect hot alcoholic beverage for a winter evening

    đồ uống có cồn nóng hoàn hảo cho một buổi tối mùa đông

    "Mulled wine is often considered the perfect hot alcoholic beverage for a winter evening."

    (Rượu vang nóng thường được coi là đồ uống có cồn nóng hoàn hảo cho một buổi tối mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot alcoholic beverage

Danh từ
Lật mặt

Một thức uống có cồn được hâm nóng.

"Mulled wine is a popular hot alcoholic beverage during the Christmas season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys a hot alcoholic beverage in the winter, doesn't she?
Cô ấy thích một thức uống có cồn nóng vào mùa đông, phải không?
Phủ định
They don't usually serve hot alcoholic beverages at this bar, do they?
Họ thường không phục vụ đồ uống có cồn nóng ở quán bar này, phải không?
Nghi vấn
It is a traditional hot alcoholic beverage in your country, isn't it?
Đó là một thức uống có cồn nóng truyền thống ở đất nước của bạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot alcoholic beverage".

Truyền thống đồ uống mùa đông

Ở nhiều nước phương Tây, các loại đồ uống có cồn nóng như rượu vang nóng (mulled wine), hot toddy hoặc grog là thức uống truyền thống phổ biến trong mùa đông lạnh giá, đặc biệt là vào dịp Giáng Sinh. Chúng thường được thưởng thức để làm ấm cơ thể, tăng cường không khí lễ hội và tạo cảm giác dễ chịu.

Đồ uống giải cảm và thư giãn

Hot toddy, một loại đồ uống có cồn nóng pha mật ong, chanh và đôi khi có thêm gia vị, từ lâu đã được xem như một phương thuốc dân gian giúp giảm triệu chứng cảm lạnh và ho. Ngoài ra, việc nhâm nhi một đồ uống có cồn nóng cũng là cách thư giãn hiệu quả sau một ngày làm việc mệt mỏi.