(Top Banner Ad)
hot drink
A1
noun A1 Đồ uống

hot drink

UK: /hɒt drɪŋk/ • US: /hɑːt drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống nóng thức uống nóng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage served at a high temperature.

Vietnamese Meaning

Đồ uống nóng, thường được phục vụ ở nhiệt độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a hot drink to warm up."

    "Tôi cần một thức uống nóng để làm ấm người."

  • "She ordered a hot drink at the cafe."

    "Cô ấy gọi một đồ uống nóng tại quán cà phê."

  • "A hot drink is perfect on a cold day."

    "Một đồ uống nóng là hoàn hảo vào một ngày lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drink đồ uống
Adjective hot nóng
Verb heat làm nóng

Antonyms

cold drink (đồ uống lạnh)

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Nguồn Gốc Đơn Giản

Cụm từ 'hot drink' rất đơn giản: 'hot' (nóng) và 'drink' (đồ uống) kết hợp lại. Không có gì phức tạp về mặt lịch sử, chỉ là một cách gọi đồ uống được làm nóng thôi!

Usage Note

Cụm từ 'hot drink' dùng để chỉ chung các loại đồ uống được hâm nóng trước khi dùng. Nó bao gồm nhiều loại như trà, cà phê, sô cô la nóng, sữa nóng, nước chanh nóng, v.v. Sự khác biệt với 'warm drink' là 'hot drink' có nhiệt độ cao hơn đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot drink
  • strong hot drink
    (đồ uống nóng đậm đặc)
  • delicious hot drink
    (đồ uống nóng ngon)
  • comforting hot drink
    (đồ uống nóng dễ chịu)
Verb + hot drink
  • make a hot drink
    (pha một đồ uống nóng)
  • drink a hot drink
    (uống một đồ uống nóng)
  • offer a hot drink
    (mời một đồ uống nóng)

Idioms

  • a cup of joe

    một tách cà phê (tiếng lóng)

    "I need a cup of joe to wake me up."

    (Tôi cần một tách cà phê để tỉnh táo.)

  • not one's cup of tea

    không phải thứ mình thích

    "Opera is not really my cup of tea."

    (Opera không thực sự là thứ tôi thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot drink

noun
Lật mặt

Đồ uống nóng, thường được phục vụ ở nhiệt độ cao.

"I need a hot drink to warm up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy a hot drink in the morning.
Tôi thích một thức uống nóng vào buổi sáng.
Phủ định
She doesn't like any hot drink.
Cô ấy không thích bất kỳ đồ uống nóng nào.
Nghi vấn
Do you want a hot drink?
Bạn có muốn một thức uống nóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot drink".

Văn hóa trà

Ở nhiều nước phương Tây, trà (một loại hot drink) được coi là thức uống mang tính xã giao. Việc mời ai đó một tách trà thể hiện sự hiếu khách và thân thiện.

Thức uống mùa đông

Hot chocolate (sô cô la nóng) và mulled wine (rượu vang nóng) là những thức uống phổ biến trong mùa đông ở các nước phương Tây, thường được thưởng thức trong các dịp lễ hội.