toe the line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To conform to a policy or regulation; to obey orders; to behave in a way that is approved of by people in authority.
Vietnamese Meaning
Tuân thủ chính sách, quy định; nghe theo mệnh lệnh; cư xử theo cách được những người có thẩm quyền chấp thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employees were warned that they had to toe the line or face disciplinary action."
"Các nhân viên đã được cảnh báo rằng họ phải tuân thủ quy định nếu không sẽ phải đối mặt với hành động kỷ luật."
-
"He had to toe the line if he wanted to keep his job."
"Anh ấy phải tuân thủ nếu muốn giữ công việc của mình."
-
"The new recruits were expected to toe the line without question."
"Các tân binh được mong đợi sẽ tuân thủ mà không cần thắc mắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa tuân thủ một cách nghiêm ngặt, thường là do áp lực hoặc mong muốn tránh bị phạt. Nó nhấn mạnh sự phục tùng và tuân theo những gì được mong đợi, có thể là trong công việc, trường học hoặc các tình huống xã hội. Khác với 'follow the rules' (tuân theo luật lệ) ở chỗ 'toe the line' thường mang sắc thái bị ép buộc hoặc tuân thủ một cách miễn cưỡng hơn.
Prepositions
Thường đi kèm với 'to' khi muốn chỉ rõ đối tượng/ quy định mà mình tuân thủ (ví dụ: toe the line to the company policy). Tuy nhiên, thường thì giới từ này không được sử dụng trực tiếp sau cụm từ.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
toe the party line
ủng hộ chính sách hoặc tư tưởng của một đảng phái chính trị, ngay cả khi bạn không hoàn toàn đồng ý
"He always toes the party line, no matter what."
(Anh ấy luôn ủng hộ đường lối của đảng, bất kể điều gì.)
-
make someone toe the line
khiến ai đó tuân thủ các quy tắc hoặc kỳ vọng
"The new manager made everyone toe the line."
(Người quản lý mới khiến mọi người phải tuân thủ các quy tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toe the line
Động từTuân thủ chính sách, quy định; nghe theo mệnh lệnh; cư xử theo cách được những người có thẩm quyền chấp thuận.
"The employees were warned that they had to toe the line or face disciplinary action."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toe the line".
