(Top Banner Ad)
toe the line
C1
Động từ C1 Thành ngữ, Hành vi xã hội

toe the line

UK: /təʊ ðə laɪn/ • US: /toʊ ðə laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vâng lời răm rắp tuân thủ nghiêm ngặt đi theo khuôn phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To conform to a policy or regulation; to obey orders; to behave in a way that is approved of by people in authority.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ chính sách, quy định; nghe theo mệnh lệnh; cư xử theo cách được những người có thẩm quyền chấp thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees were warned that they had to toe the line or face disciplinary action."

    "Các nhân viên đã được cảnh báo rằng họ phải tuân thủ quy định nếu không sẽ phải đối mặt với hành động kỷ luật."

  • "He had to toe the line if he wanted to keep his job."

    "Anh ấy phải tuân thủ nếu muốn giữ công việc của mình."

  • "The new recruits were expected to toe the line without question."

    "Các tân binh được mong đợi sẽ tuân thủ mà không cần thắc mắc."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ, Hành vi xã hội

Nguồn gốc quân sự

Cụm từ 'toe the line' bắt nguồn từ quân đội và thể thao. Trong quân đội, các người lính phải xếp hàng thẳng tắp, với ngón chân chạm vào vạch kẻ trên mặt đất. Điều này thể hiện sự kỷ luật và tuân thủ mệnh lệnh. Tương tự, trong các môn thể thao như chạy đua, người tham gia phải đặt ngón chân vào vạch xuất phát.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa tuân thủ một cách nghiêm ngặt, thường là do áp lực hoặc mong muốn tránh bị phạt. Nó nhấn mạnh sự phục tùng và tuân theo những gì được mong đợi, có thể là trong công việc, trường học hoặc các tình huống xã hội. Khác với 'follow the rules' (tuân theo luật lệ) ở chỗ 'toe the line' thường mang sắc thái bị ép buộc hoặc tuân thủ một cách miễn cưỡng hơn.

Prepositions

to

Thường đi kèm với 'to' khi muốn chỉ rõ đối tượng/ quy định mà mình tuân thủ (ví dụ: toe the line to the company policy). Tuy nhiên, thường thì giới từ này không được sử dụng trực tiếp sau cụm từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • toe the party line

    ủng hộ chính sách hoặc tư tưởng của một đảng phái chính trị, ngay cả khi bạn không hoàn toàn đồng ý

    "He always toes the party line, no matter what."

    (Anh ấy luôn ủng hộ đường lối của đảng, bất kể điều gì.)

  • make someone toe the line

    khiến ai đó tuân thủ các quy tắc hoặc kỳ vọng

    "The new manager made everyone toe the line."

    (Người quản lý mới khiến mọi người phải tuân thủ các quy tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toe the line

Động từ
Lật mặt

Tuân thủ chính sách, quy định; nghe theo mệnh lệnh; cư xử theo cách được những người có thẩm quyền chấp thuận.

"The employees were warned that they had to toe the line or face disciplinary action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toe the line".

Sự tuân thủ và quyền lực

Cụm từ 'toe the line' thường liên quan đến các tình huống có sự chênh lệch về quyền lực, nơi người có quyền lực mong đợi người khác tuân thủ các quy tắc hoặc mệnh lệnh của họ. Điều này có thể thấy trong các tổ chức, nơi làm việc hoặc thậm chí trong gia đình.