(Top Banner Ad)
obey orders
B1
Động từ B1 Xã hội, Quân sự, Hành chính

obey orders

UK: /əˈbeɪ/ • US: /oʊˈbeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tuân lệnh vâng lệnh chấp hành mệnh lệnh làm theo chỉ thị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do what you are told to do.

Vietnamese Meaning

Tuân theo, vâng lời, làm theo mệnh lệnh hoặc chỉ thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must obey the rules of the game."

    "Bạn phải tuân thủ luật chơi."

  • "The child was taught to obey his parents."

    "Đứa trẻ được dạy phải vâng lời cha mẹ."

  • "Employees must obey all company policies."

    "Nhân viên phải tuân thủ tất cả các chính sách của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obey Vâng lời, tuân theo (lệnh, quy tắc)
Noun obedience Sự vâng lời, sự tuân thủ
Adjective obedient Ngoan ngoãn, vâng lời
Verb disobey Không vâng lời, bất tuân
Noun disobedience Sự không vâng lời, sự bất tuân
Adjective disobedient Không vâng lời, bất tuân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quân sự, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ewis-
Latin
audire (hear)
Latin
oboedire (to listen to, obey)
Old French
obeir
English
obey
Latin
ordo (order, arrangement, command)
Old French
ordre
English
order

Nguồn gốc từ 'Obey'

Từ 'obey' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oboedire', có nghĩa là 'lắng nghe' hoặc 'chú ý lắng nghe'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'hướng tới, về phía') và động từ 'audire' (nghĩa là 'nghe'). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc 'vâng lời' là 'lắng nghe và làm theo' điều được chỉ dẫn. Khi một người lắng nghe cẩn thận một mệnh lệnh, họ có khả năng tuân thủ mệnh lệnh đó.

Usage Note

Động từ 'obey' mang nghĩa tuân thủ một cách có ý thức và thường là đối với một người có thẩm quyền hoặc một quy tắc, luật lệ nào đó. Thường đi kèm với việc chấp nhận quyền lực hoặc quy định của người khác. Khác với 'follow' (làm theo), 'obey' nhấn mạnh sự tuân thủ, còn 'follow' chỉ đơn giản là đi theo hoặc làm theo mà không nhất thiết phải có sự phục tùng.
Trong cụm 'obey orders', 'orders' là danh từ số nhiều, mang nghĩa là các mệnh lệnh hoặc chỉ thị cụ thể. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, hành chính, hoặc các tình huống có sự phân cấp quyền lực.

Prepositions

to

'obey to' thường hiếm khi được sử dụng, chủ yếu khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ tuyệt đối với ai đó. Ví dụ: 'We must obey to the law of the land' (Chúng ta phải tuân thủ tuyệt đối luật pháp của đất nước). Tuy nhiên, cấu trúc thông thường là 'obey someone/something' mà không cần giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + obey orders
  • strictly strictly obey orders
    (nghiêm ngặt tuân theo mệnh lệnh)
  • always always obey orders
    (luôn luôn tuân theo mệnh lệnh)
  • blindly blindly obey orders
    (mù quáng tuân theo mệnh lệnh)
Động từ + obey orders
  • refuse to refuse to obey orders
    (từ chối tuân theo mệnh lệnh)
  • fail to fail to obey orders
    (không tuân theo mệnh lệnh)
  • have to have to obey orders
    (phải tuân theo mệnh lệnh)
Tính từ + orders (trong 'obey ... orders')
  • lawful obey lawful orders
    (tuân theo các mệnh lệnh hợp pháp)
  • direct obey direct orders
    (tuân theo các mệnh lệnh trực tiếp)
  • clear obey clear orders
    (tuân theo các mệnh lệnh rõ ràng)

Idioms

  • Under orders (to do something)

    Được lệnh/chịu lệnh (phải làm gì đó bởi người có thẩm quyền)

    "He is under orders not to reveal any information."

    (Anh ấy có lệnh không được tiết lộ bất kỳ thông tin nào.)

  • Have one's marching orders

    Được lệnh/chỉ thị rõ ràng (thường là về một nhiệm vụ hoặc phải rời đi)

    "The team had their marching orders: finish the project by Friday."

    (Cả đội đã nhận được chỉ thị rõ ràng: hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)

  • Obey orders without question

    Tuân lệnh vô điều kiện, không đặt câu hỏi

    "Soldiers are trained to obey orders without question."

    (Những người lính được huấn luyện để tuân lệnh vô điều kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obey orders

Động từ
Lật mặt

Tuân theo, vâng lời, làm theo mệnh lệnh hoặc chỉ thị.

"You must obey the rules of the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soldiers obey orders, the mission will be successful.
Nếu những người lính tuân lệnh, nhiệm vụ sẽ thành công.
Phủ định
If he doesn't obey orders, he will be punished.
Nếu anh ta không tuân lệnh, anh ta sẽ bị phạt.
Nghi vấn
Will the team succeed if they obey orders?
Liệu đội có thành công nếu họ tuân lệnh không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain's orders are obeyed by all the soldiers.
Mệnh lệnh của thuyền trưởng được tất cả các binh lính tuân theo.
Phủ định
The general's orders were not obeyed, resulting in chaos.
Mệnh lệnh của vị tướng đã không được tuân theo, dẫn đến sự hỗn loạn.
Nghi vấn
Will the orders be obeyed immediately?
Liệu các mệnh lệnh có được tuân thủ ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obey orders".

Kỷ luật quân sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quân đội, việc 'tuân theo mệnh lệnh' (obey orders) là nền tảng của kỷ luật và cấu trúc cấp bậc. Mệnh lệnh phải được tuân thủ nhanh chóng và hiệu quả để duy trì trật tự và đảm bảo an toàn. Sự bất tuân có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Mệnh lệnh hợp pháp và đạo đức

Khái niệm 'tuân theo mệnh lệnh' cũng gắn liền với các cân nhắc về đạo đức và pháp lý. Mặc dù sự tuân thủ là quan trọng, nhưng trong một số bối cảnh, đặc biệt là trong quân đội và cảnh sát, có sự phân biệt giữa 'mệnh lệnh hợp pháp' (lawful orders) và 'mệnh lệnh bất hợp pháp' (unlawful orders). Việc tuân theo một mệnh lệnh bất hợp pháp có thể gây ra hậu quả pháp lý và đạo đức cho người thực hiện.