(Top Banner Ad)
follow the rules
A2
Động từ A2 Chung

follow the rules

UK: /ˈfɒləʊ ðə ˈruːlz/ • US: /ˈfɑːloʊ ðə ˈruːlz/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ luật lệ làm theo quy tắc chấp hành quy định
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obey or act in accordance with a regulation or instruction.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ hoặc hành động theo một quy định hoặc hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone must follow the rules to ensure a safe environment."

    "Mọi người phải tuân thủ các quy tắc để đảm bảo một môi trường an toàn."

  • "You must follow the rules of the library."

    "Bạn phải tuân thủ các quy tắc của thư viện."

  • "If you don't follow the rules, you will be penalized."

    "Nếu bạn không tuân thủ các quy tắc, bạn sẽ bị phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow theo dõi, tuân theo, làm theo
Noun follower người theo dõi, người ủng hộ
Noun/Adjective following sự theo dõi; tiếp theo, sau đây
Noun rule quy tắc, luật lệ, sự cai trị
Verb rule cai trị, ra quy định, phán quyết
Noun ruler người cai trị, thước kẻ
Adjective unruly ngang bướng, khó bảo, không tuân thủ luật lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
follow the rules

Nguồn gốc của 'follow' (theo dõi, tuân theo)

Từ 'follow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'folgian', mang nghĩa 'đi theo', 'tuân theo'. Nó có mối liên hệ với các từ trong tiếng Đức cổ và xa hơn là gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ hành động 'xếp lại' hoặc 'cuộn lại', ngụ ý sự liên kết hoặc nối tiếp.

Nguồn gốc của 'rule' (quy tắc, luật lệ)

Từ 'rule' trong tiếng Anh đến từ tiếng Pháp cổ 'riule', mà lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula'. 'Regula' ban đầu có nghĩa là 'cây gậy thẳng', 'thanh ngang', hay 'cái thước kẻ', sau đó phát triển thành 'khuôn mẫu', 'quy tắc' hay 'nguyên tắc chỉ dẫn'. Từ này cũng liên quan đến động từ Latin 'regere', nghĩa là 'điều khiển' hoặc 'cai trị'.

Sự kết hợp 'follow the rules'

Cụm từ 'follow the rules' là một cách diễn đạt trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp động từ 'follow' (tuân theo) và danh từ 'rules' (các quy tắc, luật lệ). Ý nghĩa của nó rất rõ ràng: tuân thủ, làm theo hoặc chấp hành các quy định, luật lệ đã được đặt ra. Cụm từ này đã được sử dụng rộng rãi từ lâu để chỉ sự tuân thủ trong mọi khía cạnh của đời sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân thủ các quy tắc, luật lệ hoặc hướng dẫn đã được thiết lập. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tôn trọng và chấp hành. Đôi khi có thể dùng "abide by the rules" hoặc "obey the rules", nhưng "follow the rules" thường được coi là cách diễn đạt thông dụng và dễ hiểu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'follow the rules'
  • strictly strictly follow the rules
    (tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc)
  • always always follow the rules
    (luôn luôn tuân theo luật lệ)
  • carefully carefully follow the rules
    (cẩn thận tuân thủ các quy tắc)
Verb + to 'follow the rules'
  • refuse to refuse to follow the rules
    (từ chối tuân thủ các quy tắc)
  • fail to fail to follow the rules
    (không tuân thủ các quy tắc (thất bại trong việc tuân thủ))
  • learn to learn to follow the rules
    (học cách tuân thủ các quy tắc)

Idioms

  • follow the rules to the letter

    tuân thủ các quy tắc một cách tuyệt đối, từng chữ một; tuân thủ nghiêm ngặt đến từng chi tiết nhỏ nhất

    "You must follow the instructions to the letter if you want to assemble this furniture correctly."

    (Bạn phải làm theo hướng dẫn từng chữ một nếu muốn lắp ráp món đồ nội thất này cho đúng.)

  • live by the rules

    sống theo luật lệ/nguyên tắc; tuân thủ các quy tắc trong cuộc sống

    "He has always lived by the rules, never taking shortcuts or breaking the law."

    (Anh ấy luôn sống theo các quy tắc, không bao giờ đi đường tắt hay phạm luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follow the rules

Động từ
Lật mặt

Tuân thủ hoặc hành động theo một quy định hoặc hướng dẫn.

"Everyone must follow the rules to ensure a safe environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow the rules".

Pháp quyền (Rule of Law)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'Pháp quyền' (Rule of Law) là một nền tảng văn hóa và chính trị quan trọng. Nó có nghĩa là mọi cá nhân, bao gồm cả những người có quyền lực, đều phải tuân thủ và chịu trách nhiệm trước pháp luật. Việc 'follow the rules' không chỉ là tuân thủ luật pháp mà còn là một phần thiết yếu để duy trì một xã hội công bằng, trật tự và dân chủ.

Tinh thần thể thao (Sportsmanship) và sự công bằng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và các trò chơi, việc 'follow the rules' gắn liền với tinh thần thể thao (sportsmanship) và sự công bằng (fair play). Điều này không chỉ có nghĩa là tuân thủ các quy định của trò chơi mà còn thể hiện sự tôn trọng đối thủ, chấp nhận kết quả và duy trì một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Nó nhấn mạnh rằng chiến thắng không phải là tất cả, mà cách bạn chơi và tuân thủ các quy tắc cũng quan trọng không kém.