follow the rules
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To obey or act in accordance with a regulation or instruction.
Vietnamese Meaning
Tuân thủ hoặc hành động theo một quy định hoặc hướng dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everyone must follow the rules to ensure a safe environment."
"Mọi người phải tuân thủ các quy tắc để đảm bảo một môi trường an toàn."
-
"You must follow the rules of the library."
"Bạn phải tuân thủ các quy tắc của thư viện."
-
"If you don't follow the rules, you will be penalized."
"Nếu bạn không tuân thủ các quy tắc, bạn sẽ bị phạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | follow | theo dõi, tuân theo, làm theo |
| Noun | follower | người theo dõi, người ủng hộ |
| Noun/Adjective | following | sự theo dõi; tiếp theo, sau đây |
| Noun | rule | quy tắc, luật lệ, sự cai trị |
| Verb | rule | cai trị, ra quy định, phán quyết |
| Noun | ruler | người cai trị, thước kẻ |
| Adjective | unruly | ngang bướng, khó bảo, không tuân thủ luật lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân thủ các quy tắc, luật lệ hoặc hướng dẫn đã được thiết lập. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tôn trọng và chấp hành. Đôi khi có thể dùng "abide by the rules" hoặc "obey the rules", nhưng "follow the rules" thường được coi là cách diễn đạt thông dụng và dễ hiểu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly follow the rules (tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc)
-
always always follow the rules (luôn luôn tuân theo luật lệ)
-
carefully carefully follow the rules (cẩn thận tuân thủ các quy tắc)
-
refuse to refuse to follow the rules (từ chối tuân thủ các quy tắc)
-
fail to fail to follow the rules (không tuân thủ các quy tắc (thất bại trong việc tuân thủ))
-
learn to learn to follow the rules (học cách tuân thủ các quy tắc)
Idioms
-
follow the rules to the letter
tuân thủ các quy tắc một cách tuyệt đối, từng chữ một; tuân thủ nghiêm ngặt đến từng chi tiết nhỏ nhất
"You must follow the instructions to the letter if you want to assemble this furniture correctly."
(Bạn phải làm theo hướng dẫn từng chữ một nếu muốn lắp ráp món đồ nội thất này cho đúng.)
-
live by the rules
sống theo luật lệ/nguyên tắc; tuân thủ các quy tắc trong cuộc sống
"He has always lived by the rules, never taking shortcuts or breaking the law."
(Anh ấy luôn sống theo các quy tắc, không bao giờ đi đường tắt hay phạm luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
follow the rules
Động từTuân thủ hoặc hành động theo một quy định hoặc hướng dẫn.
"Everyone must follow the rules to ensure a safe environment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow the rules".
