(Top Banner Ad)
token payment
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

token payment

UK: /ˈtəʊkən ˈpeɪmənt/ • US: /ˈtoʊkən ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoản thanh toán tượng trưng khoản thanh toán mang tính biểu tượng tiền tượng trưng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made as a symbolic gesture or acknowledgement, typically a small or nominal amount.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán được thực hiện như một cử chỉ hoặc sự thừa nhận mang tính biểu tượng, thường là một khoản tiền nhỏ hoặc tượng trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made a token payment to the victim's family."

    "Công ty đã thực hiện một khoản thanh toán tượng trưng cho gia đình nạn nhân."

  • "They offered a token payment of $1 to settle the dispute."

    "Họ đã đề nghị một khoản thanh toán tượng trưng là 1 đô la để giải quyết tranh chấp."

  • "The landlord requested a token payment to renew the lease."

    "Chủ nhà yêu cầu một khoản thanh toán tượng trưng để gia hạn hợp đồng thuê nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun token Dấu hiệu, biểu tượng; đồng xu (thời xưa)
Adjective tokenistic Mang tính hình thức, chiếu lệ

Synonyms

nominal payment (khoản thanh toán tượng trưng)symbolic payment (khoản thanh toán mang tính biểu tượng)

Antonyms

full payment (thanh toán đầy đủ)substantial payment (khoản thanh toán đáng kể)

Related Words

earnest money (tiền đặt cọc)good faith payment (khoản thanh toán thiện chí)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
token
Old English
tacen
Proto-Germanic
*taikns

Nguồn gốc của 'token'

Từ 'token' bắt nguồn từ 'tacen' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là dấu hiệu hoặc biểu tượng. Ban đầu, nó dùng để chỉ một vật tượng trưng cho một điều gì đó, ví dụ như một đồng xu kim loại được sử dụng thay cho tiền thật. Ý nghĩa 'thanh toán tượng trưng' phát triển từ việc này, chỉ một khoản thanh toán nhỏ chỉ mang tính biểu tượng.

Usage Note

Khoản thanh toán mang tính tượng trưng, thường được sử dụng để thể hiện thiện chí, duy trì một thỏa thuận, hoặc để hợp thức hóa một giao dịch nào đó. Nó khác với các khoản thanh toán đầy đủ hoặc các khoản thanh toán dựa trên giá trị thực tế của hàng hóa hoặc dịch vụ. Thường gặp trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.

Prepositions

for

Ví dụ: 'a token payment for services rendered'. Giới từ 'for' cho biết mục đích của khoản thanh toán tượng trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + token payment
  • Small token payment
    (Khoản thanh toán tượng trưng nhỏ)
  • Nominal token payment
    (Khoản thanh toán tượng trưng trên danh nghĩa)
Verb + token payment
  • Make a token payment
    (Thực hiện một khoản thanh toán tượng trưng)
  • Offer a token payment
    (Đề nghị một khoản thanh toán tượng trưng)
  • Accept a token payment
    (Chấp nhận một khoản thanh toán tượng trưng)
Preposition + token payment
  • As a token payment
    (Như một khoản thanh toán tượng trưng)

Idioms

  • A token gesture

    Một hành động mang tính hình thức

    "The company's donation was just a token gesture; it wasn't enough to make a real difference."

    (Sự đóng góp của công ty chỉ là một hành động mang tính hình thức; nó không đủ để tạo ra sự khác biệt thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

token payment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán được thực hiện như một cử chỉ hoặc sự thừa nhận mang tính biểu tượng, thường là một khoản tiền nhỏ hoặc tượng trưng.

"The company made a token payment to the victim's family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "token payment".

Thanh toán tượng trưng trong luật pháp

Trong một số hệ thống pháp luật, một khoản thanh toán tượng trưng có thể được thực hiện để duy trì một hợp đồng hoặc thỏa thuận, ngay cả khi giá trị thực tế của nó rất nhỏ. Điều này thể hiện thiện chí và ý định tiếp tục thực hiện nghĩa vụ.