token payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A payment made as a symbolic gesture or acknowledgement, typically a small or nominal amount.
Vietnamese Meaning
Một khoản thanh toán được thực hiện như một cử chỉ hoặc sự thừa nhận mang tính biểu tượng, thường là một khoản tiền nhỏ hoặc tượng trưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company made a token payment to the victim's family."
"Công ty đã thực hiện một khoản thanh toán tượng trưng cho gia đình nạn nhân."
-
"They offered a token payment of $1 to settle the dispute."
"Họ đã đề nghị một khoản thanh toán tượng trưng là 1 đô la để giải quyết tranh chấp."
-
"The landlord requested a token payment to renew the lease."
"Chủ nhà yêu cầu một khoản thanh toán tượng trưng để gia hạn hợp đồng thuê nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | token | Dấu hiệu, biểu tượng; đồng xu (thời xưa) |
| Adjective | tokenistic | Mang tính hình thức, chiếu lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khoản thanh toán mang tính tượng trưng, thường được sử dụng để thể hiện thiện chí, duy trì một thỏa thuận, hoặc để hợp thức hóa một giao dịch nào đó. Nó khác với các khoản thanh toán đầy đủ hoặc các khoản thanh toán dựa trên giá trị thực tế của hàng hóa hoặc dịch vụ. Thường gặp trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.
Prepositions
Ví dụ: 'a token payment for services rendered'. Giới từ 'for' cho biết mục đích của khoản thanh toán tượng trưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Small token payment (Khoản thanh toán tượng trưng nhỏ)
-
Nominal token payment (Khoản thanh toán tượng trưng trên danh nghĩa)
-
Make a token payment (Thực hiện một khoản thanh toán tượng trưng)
-
Offer a token payment (Đề nghị một khoản thanh toán tượng trưng)
-
Accept a token payment (Chấp nhận một khoản thanh toán tượng trưng)
-
As a token payment (Như một khoản thanh toán tượng trưng)
Idioms
-
A token gesture
Một hành động mang tính hình thức
"The company's donation was just a token gesture; it wasn't enough to make a real difference."
(Sự đóng góp của công ty chỉ là một hành động mang tính hình thức; nó không đủ để tạo ra sự khác biệt thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
token payment
Danh từMột khoản thanh toán được thực hiện như một cử chỉ hoặc sự thừa nhận mang tính biểu tượng, thường là một khoản tiền nhỏ hoặc tượng trưng.
"The company made a token payment to the victim's family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "token payment".
