(Top Banner Ad)
full payment
B1
Danh từ B1 Kinh tế

full payment

UK: /fʊl ˈpeɪmənt/ • US: /fʊl ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán đầy đủ trả đủ thanh toán toàn bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of paying the entire amount owed.

Vietnamese Meaning

Hành động thanh toán toàn bộ số tiền nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract requires full payment within 30 days."

    "Hợp đồng yêu cầu thanh toán đầy đủ trong vòng 30 ngày."

  • "We received full payment for the order."

    "Chúng tôi đã nhận được thanh toán đầy đủ cho đơn hàng."

  • "Please ensure full payment is made by the due date."

    "Vui lòng đảm bảo thanh toán đầy đủ trước ngày đáo hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy đủ, trọn vẹn
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ
Noun fullness sự đầy đủ, sự no đủ
Verb pay thanh toán, trả tiền
Noun payment khoản thanh toán, sự chi trả
Noun payer người trả tiền
Noun payee người nhận tiền
Adjective payable phải trả, có thể thanh toán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Middle English
ful
Modern English
full
Latin
pacare ('to appease, pacify')
Old French
paiement
Middle English
paiement
Modern English
payment

Nguồn gốc của 'Full'

Từ 'full' (đầy đủ) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy (*pleh₁-), mang ý nghĩa 'lấp đầy' hoặc 'đầy ắp'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ, luôn giữ nguyên ý nghĩa về sự trọn vẹn, không thiếu sót.

Nguồn gốc của 'Payment'

Từ 'payment' (thanh toán) xuất phát từ tiếng Latin 'pacare', có nghĩa là 'làm dịu đi, xoa dịu'. Qua tiếng Pháp cổ ('paiement'), từ này mang ý nghĩa là 'làm hài lòng một chủ nợ' bằng cách trả khoản nợ. Điều này cho thấy sự thanh toán không chỉ là trả tiền mà còn là kết thúc một nghĩa vụ và mang lại sự yên tâm.

Ý nghĩa 'Full Payment'

Khi kết hợp 'full' và 'payment', chúng ta có 'full payment' - một khoản thanh toán hoàn chỉnh và trọn vẹn. Nó nhấn mạnh rằng không còn bất kỳ phần nợ nào chưa trả, mang lại sự hoàn tất và giải quyết mọi nghĩa vụ tài chính một cách triệt để.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc trả hết số tiền, không thiếu một phần nào. Nó thường được sử dụng trong các hợp đồng, hóa đơn, hoặc giao dịch tài chính để đảm bảo sự rõ ràng và tránh hiểu lầm. Khác với 'partial payment' (thanh toán một phần) hoặc 'installment payment' (thanh toán trả góp).

Prepositions

for of

Sử dụng 'full payment for' để chỉ thanh toán đầy đủ cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'We require full payment for the goods before shipping.' (Chúng tôi yêu cầu thanh toán đầy đủ cho hàng hóa trước khi vận chuyển). Sử dụng 'full payment of' để chỉ thanh toán đầy đủ một khoản nợ hoặc chi phí cụ thể. Ví dụ: 'He made a full payment of his debt.' (Anh ấy đã thanh toán đầy đủ khoản nợ của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full payment
  • complete complete full payment
    (thanh toán đầy đủ hoàn chỉnh)
  • final final full payment
    (khoản thanh toán cuối cùng và đầy đủ)
  • upfront upfront full payment
    (thanh toán đầy đủ trước (khi nhận dịch vụ/hàng hóa))
  • immediate immediate full payment
    (thanh toán đầy đủ ngay lập tức)
  • prompt prompt full payment
    (thanh toán đầy đủ nhanh chóng)
Verb + full payment
  • make make full payment
    (thực hiện thanh toán đầy đủ)
  • demand demand full payment
    (yêu cầu thanh toán đầy đủ)
  • receive receive full payment
    (nhận được khoản thanh toán đầy đủ)
  • require require full payment
    (yêu cầu thanh toán đầy đủ)
  • process process full payment
    (xử lý khoản thanh toán đầy đủ)
Preposition + full payment
  • upon upon full payment
    (khi thanh toán đầy đủ)
  • for for full payment
    (để thanh toán đầy đủ)

Idioms

  • make full payment for something

    thực hiện thanh toán đầy đủ cho một cái gì đó

    "You are expected to make full payment for the services within 30 days."

    (Bạn được yêu cầu thực hiện thanh toán đầy đủ cho các dịch vụ trong vòng 30 ngày.)

  • in full payment of a debt/amount

    thanh toán đầy đủ một khoản nợ/số tiền

    "The check was issued in full payment of the outstanding invoice."

    (Tấm séc đã được phát hành để thanh toán đầy đủ hóa đơn còn nợ.)

  • require full payment upfront

    yêu cầu thanh toán đầy đủ trước

    "Many service providers require full payment upfront, especially for large projects."

    (Nhiều nhà cung cấp dịch vụ yêu cầu thanh toán đầy đủ trước, đặc biệt đối với các dự án lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full payment

Danh từ
Lật mặt

Hành động thanh toán toàn bộ số tiền nợ.

"The contract requires full payment within 30 days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full payment".

Tầm quan trọng của tín dụng và uy tín

Trong văn hóa phương Tây, việc thực hiện 'full payment' đúng hạn có vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì điểm tín dụng cá nhân (credit score). Một lịch sử thanh toán đầy đủ và đúng hạn giúp cá nhân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các khoản vay, mua nhà, hoặc thuê tài sản với điều kiện tốt hơn. Đây là một chỉ số mạnh mẽ về sự đáng tin cậy tài chính.

Hợp đồng và nghĩa vụ

Trong kinh doanh và các giao dịch pháp lý, 'full payment' thường là điều kiện để hoàn tất một hợp đồng hoặc một thỏa thuận. Việc không thực hiện 'full payment' có thể dẫn đến hậu quả pháp lý, ảnh hưởng đến mối quan hệ kinh doanh và danh tiếng. Nó phản ánh nguyên tắc cơ bản về việc tôn trọng và hoàn thành nghĩa vụ đã cam kết.