(Top Banner Ad)
tokenize
C1
Động từ C1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học tính toán

tokenize

UK: /ˈtəʊkənaɪz/ • US: /ˈtoʊkənaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tách từ phân tách thành token chuyển đổi thành token
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convert (text or data) into tokens, typically by breaking a string of text into smaller units such as words, phrases, symbols, or other meaningful elements.

Vietnamese Meaning

Chuyển đổi (văn bản hoặc dữ liệu) thành các token, thường bằng cách chia một chuỗi văn bản thành các đơn vị nhỏ hơn như từ, cụm từ, ký hiệu hoặc các thành phần có ý nghĩa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to tokenize the input text before analyzing it."

    "Chúng ta cần tokenize văn bản đầu vào trước khi phân tích nó."

  • "The Python NLTK library provides functions to tokenize text."

    "Thư viện Python NLTK cung cấp các hàm để tokenize văn bản."

  • "Tokenizing the sentence reveals its individual components."

    "Việc tokenize câu cho thấy các thành phần riêng lẻ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tokenize chia thành token, mã hóa thành token (trong ngữ cảnh công nghệ)
Noun token mã thông báo, thẻ, biểu tượng
Noun tokenization quá trình mã hóa thành token

Synonyms

segment (phân đoạn)split (chia tách)parse (phân tích cú pháp (một phần))

Related Words

token (token (mã thông báo))corpus (ngữ liệu)NLP (Natural Language Processing) (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học tính toán

Etymology (Nguồn gốc)

English
tokenize
Token
token

Nguồn Gốc của 'Tokenize'

Từ 'tokenize' xuất phát từ 'token,' có nghĩa là một biểu tượng hoặc đại diện. Trong lĩnh vực máy tính, 'tokenize' có nghĩa là chia một chuỗi văn bản thành các đơn vị nhỏ hơn gọi là 'tokens,' giống như việc chia một câu thành các từ riêng lẻ.

Usage Note

Tokenize thường được sử dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), tìm kiếm thông tin, và phân tích cú pháp. Quá trình này rất quan trọng để máy tính có thể hiểu và xử lý văn bản một cách hiệu quả. Nó liên quan đến việc xác định ranh giới giữa các token khác nhau dựa trên các quy tắc cụ thể, chẳng hạn như dấu cách, dấu chấm câu hoặc các ký tự đặc biệt khác. Khác với 'parse' (phân tích cú pháp) là phân tích cấu trúc ngữ pháp, 'tokenize' chỉ chia nhỏ văn bản.

Prepositions

by

'Tokenize by' dùng để chỉ phương pháp hoặc tiêu chí được sử dụng để chia văn bản thành các token. Ví dụ: "The text was tokenized by spaces."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Tokenize
  • manually manually tokenize the text
    (mã hóa văn bản thành token một cách thủ công)
  • automatically automatically tokenize the data
    (tự động mã hóa dữ liệu thành token)
Adjective + Tokenize
  • difficult difficult to tokenize
    (khó mã hóa thành token)
  • easy easy to tokenize
    (dễ dàng mã hóa thành token)

Idioms

  • Token gesture

    hành động tượng trưng, cử chỉ nhỏ (thường không có ý nghĩa thực tế)

    "His apology was just a token gesture; he didn't really mean it."

    (Lời xin lỗi của anh ta chỉ là một hành động tượng trưng; anh ta thực sự không có ý đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tokenize

Động từ
Lật mặt

Chuyển đổi (văn bản hoặc dữ liệu) thành các token, thường bằng cách chia một chuỗi văn bản thành các đơn vị nhỏ hơn như từ, cụm từ, ký hiệu hoặc các thành phần có ý nghĩa khác.

"We need to tokenize the input text before analyzing it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tokenize".

Token trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa, 'token' có thể là một vật phẩm mang ý nghĩa biểu tượng, chẳng hạn như một món quà nhỏ thể hiện lòng biết ơn hoặc tình cảm. Ví dụ, một đồng xu kỷ niệm có thể được coi là một 'token' ghi nhớ một sự kiện quan trọng.