(Top Banner Ad)
tokyo
A2
Danh từ A2 Địa lý, Văn hóa, Chính trị

tokyo

UK: /ˈtəʊ.ki.əʊ/ • US: /ˈtoʊ.ki.oʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Tōkyō Đông Kinh (Hán Việt)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Japan, located on the southeastern coast of Honshu.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Nhật Bản, nằm ở bờ biển phía đông nam của đảo Honshu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am planning a trip to Tokyo next year."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Tokyo vào năm tới."

  • "Tokyo is a vibrant and bustling city."

    "Tokyo là một thành phố sôi động và nhộn nhịp."

  • "The population of Tokyo is over 13 million."

    "Dân số của Tokyo là hơn 13 triệu người."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
東京 (Tōkyō)

Nguồn gốc tên gọi Tokyo

Tên 'Tokyo' có nghĩa đen là 'Thủ đô phía Đông'. Nó được đặt như vậy khi Thiên hoàng Minh Trị chuyển đô từ Kyoto về Edo vào năm 1868. Edo sau đó được đổi tên thành Tokyo, phản ánh vị trí địa lý của nó so với Kyoto, cố đô nằm ở phía tây.

Usage Note

Tokyo là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa và giáo dục của Nhật Bản. Nó nổi tiếng với sự pha trộn giữa kiến trúc hiện đại và truyền thống, các khu mua sắm nhộn nhịp và các đền thờ lịch sử.

Prepositions

in to

“In Tokyo” được sử dụng để chỉ vị trí bên trong thành phố. “To Tokyo” được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc hành trình đến thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Tokyo
  • modern modern Tokyo
    (Tokyo hiện đại)
  • bustling bustling Tokyo
    (Tokyo nhộn nhịp)
  • historic historic Tokyo
    (Tokyo cổ kính)
Động từ + Tokyo
  • visit visit Tokyo
    (thăm Tokyo)
  • explore explore Tokyo
    (khám phá Tokyo)
  • live in live in Tokyo
    (sống ở Tokyo)
Danh từ + Tokyo
  • subway Tokyo subway
    (Tàu điện ngầm Tokyo)
  • tower Tokyo Tower
    (Tháp Tokyo)
  • airport Tokyo airport
    (Sân bay Tokyo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tokyo

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Nhật Bản, nằm ở bờ biển phía đông nam của đảo Honshu.

"I am planning a trip to Tokyo next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tokyo is a large and vibrant city.
Tokyo là một thành phố lớn và sôi động.
Phủ định
Tokyo is not the capital of France.
Tokyo không phải là thủ đô của Pháp.
Nghi vấn
What is Tokyo famous for?
Tokyo nổi tiếng về điều gì?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tokyo was the host city for the 1964 Summer Olympics.
Tokyo là thành phố chủ nhà của Thế vận hội Mùa hè năm 1964.
Phủ định
I didn't visit Tokyo last year.
Tôi đã không đến thăm Tokyo năm ngoái.
Nghi vấn
Did you live in Tokyo before you moved?
Bạn đã sống ở Tokyo trước khi chuyển đi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tokyo".

Văn hóa xếp hàng

Ở Tokyo, người dân có thói quen xếp hàng rất trật tự, dù là ở trạm xe buýt, tàu điện ngầm hay các cửa hàng. Đây là một nét văn hóa đặc trưng thể hiện tính kỷ luật và tôn trọng người khác.

Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại

Tokyo là một thành phố nơi bạn có thể tìm thấy những ngôi đền cổ kính nằm cạnh các tòa nhà chọc trời hiện đại. Sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại là một trong những điều thu hút du khách đến với Tokyo.