tokyo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital city of Japan, located on the southeastern coast of Honshu.
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Nhật Bản, nằm ở bờ biển phía đông nam của đảo Honshu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am planning a trip to Tokyo next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Tokyo vào năm tới."
-
"Tokyo is a vibrant and bustling city."
"Tokyo là một thành phố sôi động và nhộn nhịp."
-
"The population of Tokyo is over 13 million."
"Dân số của Tokyo là hơn 13 triệu người."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tokyo là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa và giáo dục của Nhật Bản. Nó nổi tiếng với sự pha trộn giữa kiến trúc hiện đại và truyền thống, các khu mua sắm nhộn nhịp và các đền thờ lịch sử.
Prepositions
“In Tokyo” được sử dụng để chỉ vị trí bên trong thành phố. “To Tokyo” được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc hành trình đến thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern Tokyo (Tokyo hiện đại)
-
bustling bustling Tokyo (Tokyo nhộn nhịp)
-
historic historic Tokyo (Tokyo cổ kính)
-
visit visit Tokyo (thăm Tokyo)
-
explore explore Tokyo (khám phá Tokyo)
-
live in live in Tokyo (sống ở Tokyo)
-
subway Tokyo subway (Tàu điện ngầm Tokyo)
-
tower Tokyo Tower (Tháp Tokyo)
-
airport Tokyo airport (Sân bay Tokyo)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tokyo
Danh từThủ đô của Nhật Bản, nằm ở bờ biển phía đông nam của đảo Honshu.
"I am planning a trip to Tokyo next year."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tokyo is a large and vibrant city. |
Tokyo là một thành phố lớn và sôi động. |
| Phủ định | Tokyo is not the capital of France. |
Tokyo không phải là thủ đô của Pháp. |
| Nghi vấn | What is Tokyo famous for? |
Tokyo nổi tiếng về điều gì? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tokyo was the host city for the 1964 Summer Olympics. |
Tokyo là thành phố chủ nhà của Thế vận hội Mùa hè năm 1964. |
| Phủ định | I didn't visit Tokyo last year. |
Tôi đã không đến thăm Tokyo năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did you live in Tokyo before you moved? |
Bạn đã sống ở Tokyo trước khi chuyển đi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tokyo".
