(Top Banner Ad)
collected
B1
Tính từ B1 Tổng quát

collected

UK: /kəˈlɛktɪd/ • US: /kəˈlɛktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

điềm tĩnh bình tĩnh thu thập tập hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Calm, controlled, and showing no sign of anxiety, anger, or other strong emotions.

Vietnamese Meaning

Điềm tĩnh, bình tĩnh, kiểm soát được cảm xúc và không có dấu hiệu lo lắng, tức giận hoặc các cảm xúc mạnh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She remained collected despite the pressure."

    "Cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh mặc dù chịu áp lực."

  • "He remained collected under pressure, delivering a flawless performance."

    "Anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh dưới áp lực, mang đến một màn trình diễn hoàn hảo."

  • "The books were collected and stored in the library."

    "Những cuốn sách đã được thu thập và lưu trữ trong thư viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect Thu thập, sưu tầm, gom lại
Noun collection Bộ sưu tập, sự thu thập
Noun collector Người sưu tầm, nhà sưu tập
Adjective collective Tập thể, chung
Adverb collectively Một cách tập thể, cùng nhau
Noun collectedness Sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere
Old French
collecter
English
collect
English
collected

Từ 'Gom Lại' Đến 'Bình Tĩnh'

Từ nguyên của 'collected' bắt nguồn từ động từ 'collect' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'colligere' trong tiếng Latin. 'Colligere' được tạo thành từ 'co-' (có nghĩa là 'cùng nhau') và 'legere' (có nghĩa là 'thu thập' hoặc 'chọn'). Ban đầu, 'collected' có nghĩa là 'được tập hợp lại'. Dần dần, nghĩa của từ phát triển để chỉ trạng thái tinh thần khi mọi suy nghĩ và cảm xúc được 'gom lại' một cách có trật tự, không bị phân tán, từ đó mang ý nghĩa 'bình tĩnh' và 'điềm đạm'.

Usage Note

Tính từ "collected" thường được dùng để miêu tả một người đang ở trong tình huống căng thẳng nhưng vẫn giữ được sự bình tĩnh và lý trí. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của một người. Khác với 'calm' (yên tĩnh, thanh bình) chỉ trạng thái không bị xáo trộn, 'collected' ngụ ý một sự nỗ lực để duy trì sự bình tĩnh trong hoàn cảnh khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm từ chỉ sự điềm tĩnh
  • calm calm and collected
    (Bình tĩnh và điềm đạm, không hề nao núng)
  • cool cool, calm, and collected
    (Hoàn toàn bình tĩnh, tự chủ và điềm đạm)
  • remain remain collected
    (Giữ bình tĩnh, giữ điềm đạm)
  • stay stay collected
    (Giữ bình tĩnh, giữ điềm đạm)
Các cụm từ chỉ sự tập hợp
  • works collected works
    (Tuyển tập các tác phẩm (của một tác giả))
  • edition collected edition
    (Ấn bản tuyển tập)
  • data collected data
    (Dữ liệu đã được thu thập)
  • information collected information
    (Thông tin đã được thu thập)

Idioms

  • calm, cool, and collected

    Hoàn toàn bình tĩnh, không hề nao núng hoặc lo lắng, kiểm soát tốt cảm xúc.

    "Despite the chaos around her, she remained calm, cool, and collected."

    (Mặc dù xung quanh cô ấy rất hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh, điềm đạm và tự chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collected

Tính từ
Lật mặt

Điềm tĩnh, bình tĩnh, kiểm soát được cảm xúc và không có dấu hiệu lo lắng, tức giận hoặc các cảm xúc mạnh khác.

"She remained collected despite the pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having collected his thoughts, calm and collected, he began his presentation.
Sau khi thu thập được suy nghĩ của mình, điềm tĩnh và tự chủ, anh ấy bắt đầu bài thuyết trình.
Phủ định
Not collected after the shocking news, she stumbled, unsure of what to do next.
Không giữ được bình tĩnh sau tin sốc, cô ấy vấp ngã, không chắc chắn phải làm gì tiếp theo.
Nghi vấn
Collected and composed, can he, despite the pressure, deliver a winning performance?
Điềm tĩnh và tự chủ, liệu anh ấy, bất chấp áp lực, có thể mang lại một màn trình diễn chiến thắng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had collected her thoughts, she would be presenting a more coherent argument now.
Nếu cô ấy đã thu thập suy nghĩ của mình, cô ấy sẽ trình bày một lập luận mạch lạc hơn bây giờ.
Phủ định
If I hadn't been so collected after the accident, I might be in jail now.
Nếu tôi không giữ được bình tĩnh sau tai nạn, có lẽ giờ tôi đã ở trong tù rồi.
Nghi vấn
If they had collected all the evidence, would the case be closed by now?
Nếu họ đã thu thập tất cả bằng chứng, vụ án có lẽ đã được khép lại rồi chứ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she is collected and calm, she makes better decisions.
Nếu cô ấy điềm tĩnh và bình tĩnh, cô ấy đưa ra quyết định tốt hơn.
Phủ định
When he is not collected under pressure, he doesn't perform well.
Khi anh ấy không giữ được bình tĩnh dưới áp lực, anh ấy không thể hiện tốt.
Nghi vấn
If they collect stamps, do they trade them with others?
Nếu họ sưu tập tem, họ có trao đổi chúng với người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collected".

Phẩm chất điềm tĩnh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc thử thách, việc giữ thái độ 'calm and collected' (bình tĩnh và điềm đạm) được xem là một phẩm chất đáng quý. Nó thể hiện sự tự chủ, khả năng suy nghĩ rõ ràng dưới áp lực và sự trưởng thành trong cảm xúc. Một người 'collected' thường được tin cậy và tôn trọng vì họ không để cảm xúc lấn át lý trí.

Văn hóa sưu tầm

Khía cạnh 'collected' (được thu thập) cũng gợi lên văn hóa sưu tầm, một sở thích phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Việc 'collect' các đồ vật như tem, tiền xu, tác phẩm nghệ thuật, sách, hay kỷ vật không chỉ là thú vui cá nhân mà còn là cách để bảo tồn lịch sử, thể hiện cá tính, hoặc thậm chí là một hình thức đầu tư. Những 'collected works' (tuyển tập tác phẩm) của các tác giả lớn cũng là một phần quan trọng trong di sản văn hóa.