(Top Banner Ad)
tonne
B1
danh từ B1 Đo lường

tonne

UK: /tʌn/ • US: /tʌn/

Nghĩa tiếng Việt

tấn (hệ mét) tấn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metric unit of mass equal to 1,000 kilograms.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị khối lượng theo hệ mét, tương đương 1.000 kilôgam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship carried 20,000 tonnes of wheat."

    "Con tàu chở 20.000 tấn lúa mì."

  • "The country exports millions of tonnes of iron ore each year."

    "Đất nước này xuất khẩu hàng triệu tấn quặng sắt mỗi năm."

  • "Carbon emissions are measured in tonnes."

    "Lượng khí thải carbon được đo bằng tấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ton tấn (đơn vị đo lường, thường dùng ở Mỹ)
Adjective tonnage trọng tải (số tấn mà một con tàu có thể chở)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

French
tonne
Medieval Latin
tunna
Old English
tunne

Nguồn gốc của 'tonne'

Từ 'tonne' bắt nguồn từ tiếng Pháp, chỉ một thùng lớn đựng rượu. Sau đó, nó được dùng để chỉ một đơn vị đo lường khối lượng tương đương với sức chứa của một thùng rượu lớn. Người Pháp đã sử dụng từ này để chỉ một đơn vị đo lường lớn hơn pound, và nó đã được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới.

Usage Note

Từ 'tonne' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thương mại quốc tế, vận chuyển hàng hóa số lượng lớn và sản xuất công nghiệp. Cần phân biệt với 'ton' (đơn vị đo lường theo hệ Anh), có giá trị khác nhau tùy thuộc vào loại 'ton' (short ton, long ton). 'Tonne' là đơn vị chuẩn trong hệ mét và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ số lượng hoặc khối lượng của một vật chất nào đó được đo bằng 'tonne'. Ví dụ: 'a tonne of coal' (một tấn than đá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tonne
  • metric metric tonne
    (tấn (đơn vị đo lường quốc tế, 1000kg))
  • heavy heavy tonne
    (tấn nặng)
Verb + tonne
  • weigh weigh a tonne
    (nặng một tấn)
  • export export tonnes of goods
    (xuất khẩu hàng tấn hàng hóa)

Idioms

  • weigh a tonne

    rất nặng

    "This suitcase weighs a tonne!"

    (Cái vali này nặng kinh khủng!)

  • cost a tonne

    rất đắt

    "That car must have cost a tonne."

    (Chiếc xe đó chắc hẳn là rất đắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tonne

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị khối lượng theo hệ mét, tương đương 1.000 kilôgam.

"The ship carried 20,000 tonnes of wheat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company used ten tonnes of cement for the foundation.
Công ty xây dựng đã sử dụng mười tấn xi măng cho nền móng.
Phủ định
The truck did not carry a tonne of coal.
Chiếc xe tải đã không chở một tấn than.
Nghi vấn
Did the farmer harvest more than a tonne of rice this year?
Năm nay người nông dân thu hoạch được hơn một tấn gạo phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the factory will have produced over 100,000 tonnes of steel.
Đến năm sau, nhà máy sẽ sản xuất được hơn 100.000 tấn thép.
Phủ định
By the end of the month, they won't have shipped that many tonnes of grain.
Đến cuối tháng, họ sẽ không vận chuyển nhiều tấn ngũ cốc như vậy.
Nghi vấn
Will the construction crew have moved five tonnes of material by lunchtime?
Liệu đội xây dựng có di chuyển được năm tấn vật liệu trước giờ ăn trưa không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had estimated the shipment at five tonnes before the actual weight was recorded.
Họ đã ước tính lô hàng ở mức năm tấn trước khi trọng lượng thực tế được ghi lại.
Phủ định
We had not expected the delivery to exceed one tonne, but it did.
Chúng tôi đã không mong đợi việc giao hàng vượt quá một tấn, nhưng nó đã xảy ra.
Nghi vấn
Had the mine produced ten tonnes of ore by the end of the month?
Mỏ đã sản xuất được mười tấn quặng vào cuối tháng chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory has produced over a tonne of steel this month.
Nhà máy đã sản xuất hơn một tấn thép trong tháng này.
Phủ định
They haven't shipped a tonne of coal yet.
Họ vẫn chưa vận chuyển một tấn than nào cả.
Nghi vấn
Has the company imported a tonne of rice this year?
Công ty đã nhập khẩu một tấn gạo nào trong năm nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tonne".

Sự khác biệt giữa 'ton' và 'tonne'

Ở các nước nói tiếng Anh, có sự khác biệt giữa 'ton' (thường dùng ở Mỹ, tương đương 2000 pound) và 'tonne' (tấn, đơn vị SI, tương đương 1000kg). 'Tonne' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và thương mại quốc tế.