tonne
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị khối lượng theo hệ mét, tương đương 1.000 kilôgam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship carried 20,000 tonnes of wheat."
"Con tàu chở 20.000 tấn lúa mì."
-
"The country exports millions of tonnes of iron ore each year."
"Đất nước này xuất khẩu hàng triệu tấn quặng sắt mỗi năm."
-
"Carbon emissions are measured in tonnes."
"Lượng khí thải carbon được đo bằng tấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ton | tấn (đơn vị đo lường, thường dùng ở Mỹ) |
| Adjective | tonnage | trọng tải (số tấn mà một con tàu có thể chở) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tonne' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thương mại quốc tế, vận chuyển hàng hóa số lượng lớn và sản xuất công nghiệp. Cần phân biệt với 'ton' (đơn vị đo lường theo hệ Anh), có giá trị khác nhau tùy thuộc vào loại 'ton' (short ton, long ton). 'Tonne' là đơn vị chuẩn trong hệ mét và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ số lượng hoặc khối lượng của một vật chất nào đó được đo bằng 'tonne'. Ví dụ: 'a tonne of coal' (một tấn than đá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
metric metric tonne (tấn (đơn vị đo lường quốc tế, 1000kg))
-
heavy heavy tonne (tấn nặng)
-
weigh weigh a tonne (nặng một tấn)
-
export export tonnes of goods (xuất khẩu hàng tấn hàng hóa)
Idioms
-
weigh a tonne
rất nặng
"This suitcase weighs a tonne!"
(Cái vali này nặng kinh khủng!)
-
cost a tonne
rất đắt
"That car must have cost a tonne."
(Chiếc xe đó chắc hẳn là rất đắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tonne
danh từMột đơn vị khối lượng theo hệ mét, tương đương 1.000 kilôgam.
"The ship carried 20,000 tonnes of wheat."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company used ten tonnes of cement for the foundation. |
Công ty xây dựng đã sử dụng mười tấn xi măng cho nền móng. |
| Phủ định | The truck did not carry a tonne of coal. |
Chiếc xe tải đã không chở một tấn than. |
| Nghi vấn | Did the farmer harvest more than a tonne of rice this year? |
Năm nay người nông dân thu hoạch được hơn một tấn gạo phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the factory will have produced over 100,000 tonnes of steel. |
Đến năm sau, nhà máy sẽ sản xuất được hơn 100.000 tấn thép. |
| Phủ định | By the end of the month, they won't have shipped that many tonnes of grain. |
Đến cuối tháng, họ sẽ không vận chuyển nhiều tấn ngũ cốc như vậy. |
| Nghi vấn | Will the construction crew have moved five tonnes of material by lunchtime? |
Liệu đội xây dựng có di chuyển được năm tấn vật liệu trước giờ ăn trưa không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had estimated the shipment at five tonnes before the actual weight was recorded. |
Họ đã ước tính lô hàng ở mức năm tấn trước khi trọng lượng thực tế được ghi lại. |
| Phủ định | We had not expected the delivery to exceed one tonne, but it did. |
Chúng tôi đã không mong đợi việc giao hàng vượt quá một tấn, nhưng nó đã xảy ra. |
| Nghi vấn | Had the mine produced ten tonnes of ore by the end of the month? |
Mỏ đã sản xuất được mười tấn quặng vào cuối tháng chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory has produced over a tonne of steel this month. |
Nhà máy đã sản xuất hơn một tấn thép trong tháng này. |
| Phủ định | They haven't shipped a tonne of coal yet. |
Họ vẫn chưa vận chuyển một tấn than nào cả. |
| Nghi vấn | Has the company imported a tonne of rice this year? |
Công ty đã nhập khẩu một tấn gạo nào trong năm nay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tonne".
