metric ton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of mass equal to 1,000 kilograms or approximately 2,204.6 pounds.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị khối lượng bằng 1.000 kilogam hoặc xấp xỉ 2.204,6 pound.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship carried 500 metric tons of wheat."
"Con tàu chở 500 tấn mét lúa mì."
-
"China produced 1.2 billion metric tons of coal last year."
"Năm ngoái, Trung Quốc đã sản xuất 1,2 tỷ tấn mét than."
-
"The project requires 200 metric tons of steel."
"Dự án này yêu cầu 200 tấn mét thép."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Metric ton” là đơn vị đo khối lượng thuộc hệ mét, được sử dụng phổ biến trong thương mại quốc tế, thống kê sản xuất và các lĩnh vực khoa học kỹ thuật. Nó lớn hơn một chút so với “short ton” (2,000 pounds) thường dùng ở Mỹ và nhỏ hơn một chút so với “long ton” (2,240 pounds) thường dùng ở Anh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large metric ton (tấn lớn)
-
estimated estimated metric ton (tấn ước tính)
-
produce produce a metric ton (sản xuất một tấn)
-
export export a metric ton (xuất khẩu một tấn)
-
import import a metric ton (nhập khẩu một tấn)
Idioms
-
Weigh a metric ton
Cảm thấy rất nặng nề hoặc có nhiều gánh nặng.
"I feel like I weigh a metric ton after eating that huge meal."
(Tôi cảm thấy như mình nặng cả tấn sau khi ăn bữa ăn no nê đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metric ton
danh từMột đơn vị khối lượng bằng 1.000 kilogam hoặc xấp xỉ 2.204,6 pound.
"The ship carried 500 metric tons of wheat."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A blue whale can weigh over 200 metric tons. |
Một con cá voi xanh có thể nặng hơn 200 tấn. |
| Phủ định | Not once did they transport over a metric ton of goods in a single shipment. |
Chưa một lần họ vận chuyển hơn một tấn hàng hóa trong một lô hàng duy nhất. |
| Nghi vấn | Should the shipment weigh over a metric ton, we will need a larger truck. |
Nếu lô hàng nặng hơn một tấn, chúng ta sẽ cần một chiếc xe tải lớn hơn. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company is going to order ten metric tons of steel for the new bridge. |
Công ty xây dựng sẽ đặt mua mười tấn thép cho cây cầu mới. |
| Phủ định | They are not going to ship the goods in metric tons; they'll use smaller containers. |
Họ sẽ không vận chuyển hàng hóa bằng tấn; họ sẽ sử dụng các container nhỏ hơn. |
| Nghi vấn | Are they going to export the soybeans in metric tons this year? |
Năm nay họ có xuất khẩu đậu nành bằng tấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metric ton".
