(Top Banner Ad)
metric ton
B1
danh từ B1 Đo lường, Thương mại

metric ton

UK: /ˈmɛtrɪk tʌn/ • US: /ˈmɛtrɪk tʌn/

Nghĩa tiếng Việt

tấn (hệ mét) tấn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of mass equal to 1,000 kilograms or approximately 2,204.6 pounds.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị khối lượng bằng 1.000 kilogam hoặc xấp xỉ 2.204,6 pound.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship carried 500 metric tons of wheat."

    "Con tàu chở 500 tấn mét lúa mì."

  • "China produced 1.2 billion metric tons of coal last year."

    "Năm ngoái, Trung Quốc đã sản xuất 1,2 tỷ tấn mét than."

  • "The project requires 200 metric tons of steel."

    "Dự án này yêu cầu 200 tấn mét thép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ton tấn (đơn vị đo khối lượng)
Adjective metric thuộc hệ mét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

French
mètre
Latin
tonna
English
metric ton

Nguồn gốc của 'metric ton'

Từ 'metric' xuất phát từ tiếng Pháp 'mètre', đơn vị cơ bản của hệ mét. 'Ton' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tonna', nghĩa là thùng lớn. 'Metric ton' được tạo ra để chỉ một tấn theo hệ mét, tương đương 1000 kg, giúp thống nhất việc đo lường khối lượng trên toàn thế giới.

Usage Note

“Metric ton” là đơn vị đo khối lượng thuộc hệ mét, được sử dụng phổ biến trong thương mại quốc tế, thống kê sản xuất và các lĩnh vực khoa học kỹ thuật. Nó lớn hơn một chút so với “short ton” (2,000 pounds) thường dùng ở Mỹ và nhỏ hơn một chút so với “long ton” (2,240 pounds) thường dùng ở Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metric ton
  • large large metric ton
    (tấn lớn)
  • estimated estimated metric ton
    (tấn ước tính)
Verb + metric ton
  • produce produce a metric ton
    (sản xuất một tấn)
  • export export a metric ton
    (xuất khẩu một tấn)
  • import import a metric ton
    (nhập khẩu một tấn)

Idioms

  • Weigh a metric ton

    Cảm thấy rất nặng nề hoặc có nhiều gánh nặng.

    "I feel like I weigh a metric ton after eating that huge meal."

    (Tôi cảm thấy như mình nặng cả tấn sau khi ăn bữa ăn no nê đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metric ton

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị khối lượng bằng 1.000 kilogam hoặc xấp xỉ 2.204,6 pound.

"The ship carried 500 metric tons of wheat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A blue whale can weigh over 200 metric tons.
Một con cá voi xanh có thể nặng hơn 200 tấn.
Phủ định
Not once did they transport over a metric ton of goods in a single shipment.
Chưa một lần họ vận chuyển hơn một tấn hàng hóa trong một lô hàng duy nhất.
Nghi vấn
Should the shipment weigh over a metric ton, we will need a larger truck.
Nếu lô hàng nặng hơn một tấn, chúng ta sẽ cần một chiếc xe tải lớn hơn.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company is going to order ten metric tons of steel for the new bridge.
Công ty xây dựng sẽ đặt mua mười tấn thép cho cây cầu mới.
Phủ định
They are not going to ship the goods in metric tons; they'll use smaller containers.
Họ sẽ không vận chuyển hàng hóa bằng tấn; họ sẽ sử dụng các container nhỏ hơn.
Nghi vấn
Are they going to export the soybeans in metric tons this year?
Năm nay họ có xuất khẩu đậu nành bằng tấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metric ton".

Sử dụng hệ mét

Hệ mét, bao gồm cả đơn vị 'metric ton', được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt trong khoa học, kỹ thuật và thương mại quốc tế. Việc sử dụng hệ mét giúp đơn giản hóa các phép tính và tạo sự thống nhất.