ton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of weight equal to 2,000 pounds (907.185 kilograms) in the US and 2,240 pounds (1,016.05 kilograms) in the UK.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo trọng lượng bằng 2,000 pound (907.185 kilogam) ở Mỹ và 2,240 pound (1,016.05 kilogam) ở Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship carried tons of cargo."
"Con tàu chở hàng tấn hàng hóa."
-
"They exported 20 tons of rice."
"Họ đã xuất khẩu 20 tấn gạo."
-
"He has a ton of work to do."
"Anh ấy có rất nhiều việc phải làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tonnage | trọng tải (của tàu), dung tích (tàu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ton' thường được dùng để chỉ khối lượng lớn. Nên phân biệt giữa 'short ton' (Mỹ) và 'long ton' (Anh). Ngoài ra, còn có 'metric ton' (tonne) tương đương 1,000 kilogram.
Prepositions
'Ton of' được dùng để chỉ một số lượng lớn cái gì đó, không nhất thiết chỉ về trọng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a ton of a ton of money (một tấn tiền (rất nhiều tiền))
-
tons of tons of fun (rất nhiều niềm vui)
-
metric ton metric ton (tấn (đơn vị đo lường 1000 kg))
-
weigh weigh a ton (nặng như chì, rất nặng (nghĩa đen hoặc bóng))
-
carry carry several tons (mang vác vài tấn)
Idioms
-
a ton of / tons of something
một lượng rất lớn cái gì đó; rất nhiều
"I've got tons of work to do before the deadline."
(Tôi có rất nhiều việc phải làm trước thời hạn.)
-
weigh a ton
nặng như chì; rất nặng (thường dùng để cường điệu)
"This suitcase weighs a ton! I can barely lift it."
(Cái vali này nặng như chì! Tôi hầu như không thể nhấc nó lên được.)
-
come down on someone like a ton of bricks
giáng xuống đầu ai đó một cách đột ngột và mạnh mẽ (thường là sự trừng phạt, chỉ trích)
"If you don't finish the report on time, the boss will come down on you like a ton of bricks."
(Nếu bạn không hoàn thành báo cáo đúng hạn, sếp sẽ trách phạt bạn rất nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ton
Danh từMột đơn vị đo trọng lượng bằng 2,000 pound (907.185 kilogam) ở Mỹ và 2,240 pound (1,016.05 kilogam) ở Anh.
"The ship carried tons of cargo."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ton".
