(Top Banner Ad)
ton
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Đo lường

ton

UK: /tʌn/ • US: /tʌn/

Nghĩa tiếng Việt

tấn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of weight equal to 2,000 pounds (907.185 kilograms) in the US and 2,240 pounds (1,016.05 kilograms) in the UK.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo trọng lượng bằng 2,000 pound (907.185 kilogam) ở Mỹ và 2,240 pound (1,016.05 kilogam) ở Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship carried tons of cargo."

    "Con tàu chở hàng tấn hàng hóa."

  • "They exported 20 tons of rice."

    "Họ đã xuất khẩu 20 tấn gạo."

  • "He has a ton of work to do."

    "Anh ấy có rất nhiều việc phải làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tonnage trọng tải (của tàu), dung tích (tàu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tonne
English
ton

Nguồn gốc của 'Ton'

Từ 'ton' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tonne', có nghĩa là một cái thùng lớn hoặc thùng chứa rượu. Ban đầu, nó dùng để chỉ dung tích của thùng, sau đó phát triển thành đơn vị đo khối lượng lớn. Điều này giải thích tại sao 'ton' thường liên quan đến trọng lượng rất lớn.

Usage Note

Từ 'ton' thường được dùng để chỉ khối lượng lớn. Nên phân biệt giữa 'short ton' (Mỹ) và 'long ton' (Anh). Ngoài ra, còn có 'metric ton' (tonne) tương đương 1,000 kilogram.

Prepositions

of

'Ton of' được dùng để chỉ một số lượng lớn cái gì đó, không nhất thiết chỉ về trọng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Định lượng / Tính từ + ton
  • a ton of a ton of money
    (một tấn tiền (rất nhiều tiền))
  • tons of tons of fun
    (rất nhiều niềm vui)
  • metric ton metric ton
    (tấn (đơn vị đo lường 1000 kg))
Động từ + ton
  • weigh weigh a ton
    (nặng như chì, rất nặng (nghĩa đen hoặc bóng))
  • carry carry several tons
    (mang vác vài tấn)

Idioms

  • a ton of / tons of something

    một lượng rất lớn cái gì đó; rất nhiều

    "I've got tons of work to do before the deadline."

    (Tôi có rất nhiều việc phải làm trước thời hạn.)

  • weigh a ton

    nặng như chì; rất nặng (thường dùng để cường điệu)

    "This suitcase weighs a ton! I can barely lift it."

    (Cái vali này nặng như chì! Tôi hầu như không thể nhấc nó lên được.)

  • come down on someone like a ton of bricks

    giáng xuống đầu ai đó một cách đột ngột và mạnh mẽ (thường là sự trừng phạt, chỉ trích)

    "If you don't finish the report on time, the boss will come down on you like a ton of bricks."

    (Nếu bạn không hoàn thành báo cáo đúng hạn, sếp sẽ trách phạt bạn rất nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ton

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo trọng lượng bằng 2,000 pound (907.185 kilogam) ở Mỹ và 2,240 pound (1,016.05 kilogam) ở Anh.

"The ship carried tons of cargo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ton".

Sự khác biệt về đơn vị 'Ton'

Trên thế giới, có ba định nghĩa chính cho 'ton': 'metric ton' (tấn mét) là 1000 kg (phổ biến nhất); 'short ton' là 2000 pound (khoảng 907 kg, chủ yếu ở Mỹ); và 'long ton' là 2240 pound (khoảng 1016 kg, chủ yếu ở Anh). Người học tiếng Anh cần lưu ý sự khác biệt này tùy theo ngữ cảnh địa lý và văn hóa.

Cách dùng không chính thức của 'Ton'

Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng 'ton' (đặc biệt là 'tons of') để chỉ 'rất nhiều' hoặc 'một lượng lớn' một cách không chính thức, không nhất thiết phải là đơn vị trọng lượng. Ví dụ: 'We had tons of fun at the party' (Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui ở bữa tiệc), thể hiện một lượng lớn niềm vui chứ không phải trọng lượng.