(Top Banner Ad)
tool chest
B1
danh từ B1 Công cụ & Kỹ thuật

tool chest

UK: /ˈtuːl ˌtʃest/ • US: /ˈtuːl ˌtʃest/

Nghĩa tiếng Việt

hộp đựng dụng cụ tủ đựng dụng cụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sturdy box or cabinet for storing tools.

Vietnamese Meaning

Một hộp hoặc tủ chắc chắn để chứa các dụng cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He keeps his expensive tools in a locked tool chest."

    "Anh ấy giữ những dụng cụ đắt tiền của mình trong một hộp dụng cụ có khóa."

  • "The carpenter carefully organized his tools in the tool chest."

    "Người thợ mộc cẩn thận sắp xếp các dụng cụ của mình trong hộp đựng dụng cụ."

  • "A full tool chest is an essential for any serious mechanic."

    "Một hộp dụng cụ đầy đủ là điều cần thiết cho bất kỳ thợ máy chuyên nghiệp nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tool dụng cụ, công cụ
Noun chest hộp, rương
Verb tooling trang bị dụng cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ & Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tōl
Old English
cest
English
tool chest

Nguồn gốc của 'tool chest'

Từ 'tool chest' xuất phát từ việc kết hợp hai từ tiếng Anh cổ: 'tōl' (công cụ) và 'cest' (hộp, rương). Ban đầu, 'tool chest' dùng để chỉ một chiếc hộp hoặc rương được sử dụng để đựng và bảo quản các công cụ khác nhau, giúp thợ thủ công dễ dàng mang chúng đi làm việc.

Usage Note

Thuật ngữ 'tool chest' thường ám chỉ một hộp đựng dụng cụ lớn, có thể khóa được, được thiết kế để lưu trữ và bảo vệ nhiều loại dụng cụ khác nhau. Nó có thể được làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa cứng. Khác với 'toolbox' thường nhỏ gọn và di động hơn, 'tool chest' thường có kích thước lớn hơn và được đặt cố định.

Prepositions

in on inside

* **in:** Dùng khi nói về việc chứa đồ bên trong hộp (e.g., 'The wrench is in the tool chest.'). * **on:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nói về thứ gì đó đặt trên nóc hộp (e.g., 'The blueprint is on the tool chest.'). * **inside:** Tương tự như 'in' nhưng nhấn mạnh vị trí bên trong (e.g., 'The tools are safely inside the tool chest.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tool chest
  • large tool chest
    (hộp đựng dụng cụ lớn)
  • heavy tool chest
    (hộp đựng dụng cụ nặng)
  • organized tool chest
    (hộp đựng dụng cụ được sắp xếp gọn gàng)
Verb + tool chest
  • open the tool chest
    (mở hộp đựng dụng cụ)
  • close the tool chest
    (đóng hộp đựng dụng cụ)
  • organize the tool chest
    (sắp xếp hộp đựng dụng cụ)

Idioms

  • Every tool in the tool chest

    Đầy đủ mọi kỹ năng hoặc nguồn lực cần thiết.

    "He has every tool in the tool chest to succeed in this project."

    (Anh ấy có đầy đủ mọi kỹ năng cần thiết để thành công trong dự án này.)

  • Not the sharpest tool in the tool chest

    Không thông minh lắm, hơi ngốc nghếch.

    "He's a nice guy, but he's not the sharpest tool in the tool chest."

    (Anh ấy là một người tốt, nhưng không thông minh lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tool chest

danh từ
Lật mặt

Một hộp hoặc tủ chắc chắn để chứa các dụng cụ.

"He keeps his expensive tools in a locked tool chest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more space in my garage, I would buy a new tool chest.
Nếu tôi có nhiều không gian hơn trong gara, tôi sẽ mua một cái hộp đựng dụng cụ mới.
Phủ định
If he didn't have so many tool chests already, he might consider purchasing another one.
Nếu anh ấy không có quá nhiều hộp đựng dụng cụ rồi, anh ấy có lẽ sẽ cân nhắc mua thêm một cái nữa.
Nghi vấn
Would you be able to organize your workshop better if you had more tool chests?
Bạn có thể sắp xếp xưởng của mình tốt hơn không nếu bạn có nhiều hộp đựng dụng cụ hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tool chest".

Tầm quan trọng của 'tool chest' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'tool chest' thường được xem là biểu tượng của sự tự lực, kỹ năng thủ công và khả năng sửa chữa mọi thứ. Việc sở hữu một 'tool chest' đầy đủ và được bảo quản tốt thể hiện sự độc lập và có khả năng giải quyết các vấn đề trong nhà hoặc công việc.