(Top Banner Ad)
chest
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Y học

chest

UK: /tʃest/ • US: /tʃest/

Nghĩa tiếng Việt

ngực lồng ngực rương hòm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The front of the body between the neck and the abdomen.

Vietnamese Meaning

Phần trước của cơ thể giữa cổ và bụng, lồng ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt a sharp pain in his chest."

    "Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực."

  • "She has a cough and pain in her chest."

    "Cô ấy bị ho và đau ngực."

  • "The old wooden chest was full of antique clothes."

    "Chiếc rương gỗ cũ chứa đầy quần áo cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chesty 1. (Ho) sâu từ trong lồng ngực. 2. Có bộ ngực lớn hoặc nở nang.
Noun chestful Lượng chứa đầy một cái rương (a chestful of gold) hoặc đầy một lồng ngực (a chestful of air).
Adjective (in compounds) -chested Được dùng trong các từ ghép để miêu tả loại ngực, ví dụ: 'broad-chested' (ngực rộng), 'barrel-chested' (ngực nở).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κίστη (kístē)
Latin
cista
Old English
cest
Modern English
chest

Từ chiếc hộp đến lồng ngực

Ban đầu, 'chest' trong tiếng Anh chỉ có nghĩa là một cái hộp lớn, bằng gỗ, dùng để chứa đồ vật - giống như 'rương' hoặc 'hòm'. Ví dụ điển hình là 'treasure chest' (rương kho báu). Mãi về sau, người ta mới dùng từ này theo nghĩa ẩn dụ để chỉ lồng ngực (thorax) của con người, vì lồng ngực cũng giống như một 'chiếc hộp' bảo vệ trái tim và phổi bên trong.

Usage Note

Trong y học, 'chest' thường được dùng để chỉ khu vực chứa tim và phổi. Nó cũng có thể đề cập đến kích thước của vòng ngực, đặc biệt là ở phụ nữ.

Prepositions

on in

‘On’ thường dùng khi nói về cảm giác hoặc áp lực trên ngực (ví dụ: ‘He felt a pain on his chest’). ‘In’ thường dùng khi nói về các cơ quan hoặc vấn đề bên trong ngực (ví dụ: ‘The doctor examined the lungs in his chest’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chest
  • bare chest
    (ngực trần)
  • broad chest
    (bờ ngực rộng, vạm vỡ)
  • hairy chest
    (ngực rậm lông)
Verb + chest
  • puff out your chest
    (ưỡn ngực (tỏ vẻ tự hào, kiêu hãnh))
  • clutch your chest
    (ôm ngực (thường vì đau đớn hoặc sốc))
  • beat your chest
    (đấm ngực (thể hiện sự tức giận, hối hận hoặc sự thống trị))
Noun + chest
  • chest pain
    (cơn đau ngực)
  • chest infection
    (nhiễm trùng ngực, viêm đường hô hấp dưới)
  • treasure chest
    (rương kho báu)
  • war chest
    (ngân quỹ chiến tranh, ngân quỹ cho một chiến dịch lớn)

Idioms

  • get something off your chest

    Thổ lộ, nói ra một điều gì đó gây lo lắng hoặc phiền muộn để cảm thấy nhẹ nhõm hơn.

    "I've been worried for weeks. I need to get this off my chest."

    (Tôi đã lo lắng nhiều tuần rồi. Tôi cần phải nói ra cho nhẹ lòng.)

  • play your cards close to your chest

    Giữ kín kế hoạch hoặc ý định của mình, không để người khác biết bạn đang nghĩ gì hoặc sắp làm gì.

    "He's very secretive; he always plays his cards close to his chest."

    (Anh ấy rất kín đáo; anh ấy luôn giấu kín ý định của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chest

danh từ
Lật mặt

Phần trước của cơ thể giữa cổ và bụng, lồng ngực.

"He felt a sharp pain in his chest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest".

Rương Kho Báu và Cướp Biển

Hình ảnh 'treasure chest' (rương kho báu) của cướp biển là một biểu tượng văn hóa kinh điển trong truyện và phim phương Tây. Nó củng cố ý nghĩa nguyên thủy của từ 'chest' là một chiếc hộp chứa đồ quý giá, một hình ảnh đã ăn sâu vào văn hóa đại chúng.

Ngôn Ngữ Cơ Thể: Sự Tự Hào

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'puffing out one's chest' (ưỡn ngực ra) là một dấu hiệu phi ngôn ngữ phổ biến thể hiện sự tự hào, tự tin hoặc uy thế. Các vận động viên sau khi chiến thắng hay những người muốn thể hiện sức mạnh thường có hành động này.