toolkit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of tools or instruments used for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Một bộ công cụ hoặc dụng cụ được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This software provides a toolkit for creating web applications."
"Phần mềm này cung cấp một bộ công cụ để tạo ra các ứng dụng web."
-
"The emergency toolkit contains essential items for survival."
"Bộ dụng cụ khẩn cấp chứa các vật dụng thiết yếu để sinh tồn."
-
"Teachers need a toolkit of strategies to deal with difficult students."
"Giáo viên cần một bộ các chiến lược để đối phó với những học sinh khó tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một bộ các công cụ hoặc tài liệu hữu ích cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể. 'Toolkit' có thể bao gồm các công cụ vật lý (như bộ dụng cụ sửa chữa) hoặc các tài liệu, phần mềm, hoặc kỹ năng (ví dụ: 'a financial toolkit'). Khác với 'toolbox', 'toolkit' có xu hướng ám chỉ một bộ công cụ được thiết kế hoặc được tập hợp cho một mục đích cụ thể, có tính hệ thống hơn.
Nghĩa mở rộng của toolkit, không chỉ giới hạn ở công cụ vật lý mà còn bao gồm cả kỹ năng, kiến thức, hoặc tài liệu cần thiết cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'A negotiator needs a diverse toolkit of communication strategies.'
Prepositions
in (trong): đề cập đến các thành phần chứa đựng trong toolkit; for (cho): đề cập đến mục đích sử dụng của toolkit.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive toolkit (bộ công cụ toàn diện)
-
essential toolkit (bộ công cụ thiết yếu)
-
digital toolkit (bộ công cụ kỹ thuật số)
-
provide a toolkit (cung cấp một bộ công cụ)
-
develop a toolkit (phát triển một bộ công cụ)
-
use a toolkit (sử dụng một bộ công cụ)
Idioms
-
use all the tools in your toolkit
sử dụng tất cả các nguồn lực và kỹ năng bạn có
"To succeed in this project, you'll need to use all the tools in your toolkit."
(Để thành công trong dự án này, bạn cần sử dụng tất cả các nguồn lực và kỹ năng bạn có.)
-
a toolkit of solutions
một loạt các giải pháp
"The manager had a toolkit of solutions for every problem."
(Người quản lý có một loạt các giải pháp cho mọi vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toolkit
nounMột bộ công cụ hoặc dụng cụ được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
"This software provides a toolkit for creating web applications."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he had a useful toolkit for fixing things around the house. |
Anh ấy nói rằng anh ấy có một bộ dụng cụ hữu ích để sửa chữa mọi thứ trong nhà. |
| Phủ định | She told me that she didn't need a new toolkit because hers was still in good condition. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không cần một bộ dụng cụ mới vì bộ của cô ấy vẫn còn trong tình trạng tốt. |
| Nghi vấn | They asked if we had brought our toolkit to the workshop. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có mang bộ dụng cụ của mình đến xưởng không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a toolkit in his car. |
Anh ấy có một bộ dụng cụ trong xe hơi của mình. |
| Phủ định | She does not have a toolkit for fixing her bike. |
Cô ấy không có bộ dụng cụ để sửa xe đạp của mình. |
| Nghi vấn | Do they need a toolkit for the project? |
Họ có cần bộ dụng cụ cho dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toolkit".
