(Top Banner Ad)
toolkit
B2
noun B2 General

toolkit

UK: /ˈtuːlkɪt/ • US: /ˈtuːlkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ công cụ bộ dụng cụ tập hợp công cụ gói công cụ (phần mềm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of tools or instruments used for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một bộ công cụ hoặc dụng cụ được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software provides a toolkit for creating web applications."

    "Phần mềm này cung cấp một bộ công cụ để tạo ra các ứng dụng web."

  • "The emergency toolkit contains essential items for survival."

    "Bộ dụng cụ khẩn cấp chứa các vật dụng thiết yếu để sinh tồn."

  • "Teachers need a toolkit of strategies to deal with difficult students."

    "Giáo viên cần một bộ các chiến lược để đối phó với những học sinh khó tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tool công cụ, dụng cụ
Verb tool trang bị công cụ
Noun kit bộ dụng cụ, bộ đồ nghề

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
tool
English
kit
English
toolkit

Nguồn gốc của 'toolkit'

Từ 'toolkit' khá đơn giản: nó kết hợp giữa 'tool' (công cụ) và 'kit' (bộ dụng cụ). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một hộp đựng các công cụ. Ngày nay, nó còn mang nghĩa rộng hơn, chỉ một tập hợp các tài nguyên hữu ích cho một mục đích cụ thể, ví dụ như 'bộ công cụ marketing'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một bộ các công cụ hoặc tài liệu hữu ích cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể. 'Toolkit' có thể bao gồm các công cụ vật lý (như bộ dụng cụ sửa chữa) hoặc các tài liệu, phần mềm, hoặc kỹ năng (ví dụ: 'a financial toolkit'). Khác với 'toolbox', 'toolkit' có xu hướng ám chỉ một bộ công cụ được thiết kế hoặc được tập hợp cho một mục đích cụ thể, có tính hệ thống hơn.
Nghĩa mở rộng của toolkit, không chỉ giới hạn ở công cụ vật lý mà còn bao gồm cả kỹ năng, kiến thức, hoặc tài liệu cần thiết cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'A negotiator needs a diverse toolkit of communication strategies.'

Prepositions

in for

in (trong): đề cập đến các thành phần chứa đựng trong toolkit; for (cho): đề cập đến mục đích sử dụng của toolkit.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toolkit
  • comprehensive toolkit
    (bộ công cụ toàn diện)
  • essential toolkit
    (bộ công cụ thiết yếu)
  • digital toolkit
    (bộ công cụ kỹ thuật số)
Verb + toolkit
  • provide a toolkit
    (cung cấp một bộ công cụ)
  • develop a toolkit
    (phát triển một bộ công cụ)
  • use a toolkit
    (sử dụng một bộ công cụ)

Idioms

  • use all the tools in your toolkit

    sử dụng tất cả các nguồn lực và kỹ năng bạn có

    "To succeed in this project, you'll need to use all the tools in your toolkit."

    (Để thành công trong dự án này, bạn cần sử dụng tất cả các nguồn lực và kỹ năng bạn có.)

  • a toolkit of solutions

    một loạt các giải pháp

    "The manager had a toolkit of solutions for every problem."

    (Người quản lý có một loạt các giải pháp cho mọi vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toolkit

noun
Lật mặt

Một bộ công cụ hoặc dụng cụ được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

"This software provides a toolkit for creating web applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had a useful toolkit for fixing things around the house.
Anh ấy nói rằng anh ấy có một bộ dụng cụ hữu ích để sửa chữa mọi thứ trong nhà.
Phủ định
She told me that she didn't need a new toolkit because hers was still in good condition.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không cần một bộ dụng cụ mới vì bộ của cô ấy vẫn còn trong tình trạng tốt.
Nghi vấn
They asked if we had brought our toolkit to the workshop.
Họ hỏi liệu chúng tôi có mang bộ dụng cụ của mình đến xưởng không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a toolkit in his car.
Anh ấy có một bộ dụng cụ trong xe hơi của mình.
Phủ định
She does not have a toolkit for fixing her bike.
Cô ấy không có bộ dụng cụ để sửa xe đạp của mình.
Nghi vấn
Do they need a toolkit for the project?
Họ có cần bộ dụng cụ cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toolkit".

Bộ công cụ (Toolkit) trong công việc và học tập

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'toolkit' thường được sử dụng rộng rãi trong môi trường làm việc và học tập. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng và khả năng ứng phó linh hoạt bằng cách sử dụng nhiều công cụ và kỹ năng khác nhau để giải quyết vấn đề.