(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kit
A2

kit

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bộ dụng cụ bộ đồ con non (động vật)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bộ các vật dụng hoặc thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Definition (English Meaning)

A set of articles or equipment needed for a specific purpose.

Ví dụ Thực tế với 'Kit'

  • "The doctor always carries a first-aid kit in his car."

    "Bác sĩ luôn mang theo một bộ sơ cứu trong xe của mình."

  • "He bought a model airplane kit."

    "Anh ấy đã mua một bộ mô hình máy bay."

  • "The emergency kit contained food, water, and a blanket."

    "Bộ dụng cụ khẩn cấp chứa thức ăn, nước uống và một chiếc chăn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thương mại Y học Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Kit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'kit' thường dùng để chỉ một tập hợp các vật phẩm được đóng gói cùng nhau để sử dụng cho một mục đích nhất định. Nó khác với 'set' ở chỗ 'kit' thường bao gồm các thành phần cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, trong khi 'set' có thể chỉ đơn giản là một bộ sưu tập các vật phẩm liên quan.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

'In a kit': ám chỉ sự chứa đựng các thành phần bên trong bộ đó. Ví dụ: 'All the necessary tools are in a kit'. 'Kit for': ám chỉ mục đích sử dụng của bộ đó. Ví dụ: 'a first-aid kit for emergencies'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kit'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)