kit
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kit'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bộ các vật dụng hoặc thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ Thực tế với 'Kit'
-
"The doctor always carries a first-aid kit in his car."
"Bác sĩ luôn mang theo một bộ sơ cứu trong xe của mình."
-
"He bought a model airplane kit."
"Anh ấy đã mua một bộ mô hình máy bay."
-
"The emergency kit contained food, water, and a blanket."
"Bộ dụng cụ khẩn cấp chứa thức ăn, nước uống và một chiếc chăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Kit'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Kit'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'kit' thường dùng để chỉ một tập hợp các vật phẩm được đóng gói cùng nhau để sử dụng cho một mục đích nhất định. Nó khác với 'set' ở chỗ 'kit' thường bao gồm các thành phần cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, trong khi 'set' có thể chỉ đơn giản là một bộ sưu tập các vật phẩm liên quan.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'In a kit': ám chỉ sự chứa đựng các thành phần bên trong bộ đó. Ví dụ: 'All the necessary tools are in a kit'. 'Kit for': ám chỉ mục đích sử dụng của bộ đó. Ví dụ: 'a first-aid kit for emergencies'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Kit'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.