(Top Banner Ad)
kit
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thương mại, Y học, Kỹ thuật

kit

UK: /kɪt/ • US: /kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ dụng cụ bộ đồ con non (động vật)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of articles or equipment needed for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Một bộ các vật dụng hoặc thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor always carries a first-aid kit in his car."

    "Bác sĩ luôn mang theo một bộ sơ cứu trong xe của mình."

  • "He bought a model airplane kit."

    "Anh ấy đã mua một bộ mô hình máy bay."

  • "The emergency kit contained food, water, and a blanket."

    "Bộ dụng cụ khẩn cấp chứa thức ăn, nước uống và một chiếc chăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kitten mèo con
Verb kit out trang bị đầy đủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thương mại, Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
kitte
Dutch
kit

Nguồn gốc của 'kit'

Từ 'kit' có thể bắt nguồn từ tiếng Hà Lan trung cổ 'kitte', có nghĩa là một thùng gỗ hoặc bình. Điều này ám chỉ đến một tập hợp các vật dụng được đựng trong một thùng chứa, sau đó mở rộng nghĩa thành một bộ dụng cụ hoặc thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Từ 'kit' thường dùng để chỉ một tập hợp các vật phẩm được đóng gói cùng nhau để sử dụng cho một mục đích nhất định. Nó khác với 'set' ở chỗ 'kit' thường bao gồm các thành phần cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, trong khi 'set' có thể chỉ đơn giản là một bộ sưu tập các vật phẩm liên quan.

Prepositions

in for

'In a kit': ám chỉ sự chứa đựng các thành phần bên trong bộ đó. Ví dụ: 'All the necessary tools are in a kit'. 'Kit for': ám chỉ mục đích sử dụng của bộ đó. Ví dụ: 'a first-aid kit for emergencies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kit
  • first aid kit
    (bộ sơ cứu)
  • tool kit
    (bộ dụng cụ)
  • survival kit
    (bộ dụng cụ sinh tồn)
Verb + kit
  • assemble a kit
    (lắp ráp một bộ dụng cụ)
  • pack a kit
    (đóng gói một bộ dụng cụ)
  • use a kit
    (sử dụng một bộ dụng cụ)

Idioms

  • the whole kit and caboodle

    toàn bộ, tất cả mọi thứ

    "He bought the whole kit and caboodle for his new hobby."

    (Anh ấy đã mua toàn bộ mọi thứ cho sở thích mới của mình.)

  • the full kit

    trang phục đầy đủ (thường là thể thao)

    "He was wearing the full kit of his favorite soccer team."

    (Anh ấy mặc đầy đủ trang phục của đội bóng đá yêu thích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kit

danh từ
Lật mặt

Một bộ các vật dụng hoặc thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể.

"The doctor always carries a first-aid kit in his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kit".

DIY culture

Văn hóa DIY (Do It Yourself) rất phổ biến ở phương Tây, và 'kit' đóng vai trò quan trọng trong đó. Các 'kit' cho phép mọi người tự làm mọi thứ từ sửa chữa nhà cửa đến làm đồ thủ công, khuyến khích sự sáng tạo và tiết kiệm chi phí.