(Top Banner Ad)
set of tools
B1
Noun Phrase B1 General Use

set of tools

UK: /ˈsɛt əv tuːlz/ • US: /ˈsɛt əv tuːlz/

Nghĩa tiếng Việt

bộ dụng cụ bộ công cụ tập hợp các công cụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of implements or instruments used for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Một bộ sưu tập các dụng cụ hoặc công cụ được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a new set of tools for his woodworking projects."

    "Anh ấy đã mua một bộ dụng cụ mới cho các dự án chế biến gỗ của mình."

  • "The mechanic needed a special set of tools to fix the engine."

    "Người thợ máy cần một bộ dụng cụ đặc biệt để sửa chữa động cơ."

  • "The software comes with a set of tools for developers."

    "Phần mềm đi kèm với một bộ công cụ dành cho nhà phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun set bộ, tập hợp
Verb set đặt, sắp đặt
Noun setting bối cảnh, sự sắp đặt
Noun tool công cụ, dụng cụ
Verb tool sử dụng công cụ, trang bị công cụ
Noun toolkit bộ dụng cụ
Noun tooling dụng cụ, quá trình chế tạo dụng cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

General Use

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sod-yo- ('set' - to set, place)
Proto-Germanic
*satjaną ('set' - to set, place)
Old English
settan ('set' - to place, put)
PIE
*dowh₂- ('tool' - to give, distribute, provide)
Proto-Germanic
*tawulą ('tool' - implement)
Old English
tōl ('tool' - instrument, implement)

Nguồn gốc của 'Set of Tools'

Cụm từ 'set of tools' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời: 'set' (bộ, tập hợp) và 'tool' (công cụ). 'Set' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa đặt hoặc sắp xếp, từ đó phát triển thành ý nghĩa một tập hợp các vật dụng. 'Tool' cũng có nguồn gốc Germanic cổ, ban đầu chỉ một dụng cụ hay công cụ. Khi kết hợp, 'set of tools' mô tả một cách trực quan một nhóm các công cụ được tập hợp lại, sẵn sàng để sử dụng cho một mục đích cụ thể, phản ánh sự cần thiết của con người trong việc tổ chức và sử dụng các công cụ hiệu quả.

Usage Note

The phrase emphasizes that the tools are meant to be used together for a related task. This is different from just having a collection of random tools.

Prepositions

for with

* `for`: Indicates the purpose of the set of tools. Example: 'a set of tools for gardening.'
* `with`: Indicates what you can do with the set of tools. Example: 'a set of tools with which you can repair your bike.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + set of tools
  • complete a complete set of tools
    (một bộ dụng cụ đầy đủ)
  • basic a basic set of tools
    (một bộ dụng cụ cơ bản)
  • specialized a specialized set of tools
    (một bộ dụng cụ chuyên dụng)
  • essential an essential set of tools
    (một bộ dụng cụ thiết yếu)
Verb + set of tools
  • use use a set of tools
    (sử dụng một bộ dụng cụ)
  • acquire acquire a set of tools
    (mua/sắm một bộ dụng cụ)
  • provide provide a set of tools
    (cung cấp một bộ dụng cụ)
  • develop develop a set of tools
    (phát triển một bộ công cụ (thường dùng cho công cụ trừu tượng))

Idioms

  • a set of diagnostic tools

    một bộ công cụ chẩn đoán (thường dùng trong y học hoặc phân tích vấn đề)

    "Doctors often rely on a set of diagnostic tools to identify illnesses."

    (Các bác sĩ thường dựa vào một bộ công cụ chẩn đoán để xác định bệnh tật.)

  • the right set of tools for the job

    bộ công cụ phù hợp cho công việc (ý nói có đủ phương tiện, kỹ năng cần thiết)

    "To succeed in digital marketing, you need the right set of tools for the job."

    (Để thành công trong tiếp thị kỹ thuật số, bạn cần bộ công cụ phù hợp cho công việc.)

  • a powerful set of tools

    một bộ công cụ mạnh mẽ (chỉ sự hiệu quả, đa năng của các công cụ, có thể trừu tượng)

    "This software offers a powerful set of tools for data analysis and visualization."

    (Phần mềm này cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ để phân tích và trực quan hóa dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set of tools

Noun Phrase
Lật mặt

Một bộ sưu tập các dụng cụ hoặc công cụ được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

"He bought a new set of tools for his woodworking projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He keeps a set of tools in his car.
Anh ấy giữ một bộ dụng cụ trong xe hơi của mình.
Phủ định
She does not use this set of tools.
Cô ấy không sử dụng bộ dụng cụ này.
Nghi vấn
Does he need a new set of tools?
Anh ấy có cần một bộ dụng cụ mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set of tools".

Con người và Công cụ: Nền tảng của Sự Phát triển

Khái niệm về 'công cụ' (tool) gắn liền với sự phát triển của loài người. Từ thời kỳ đồ đá, khả năng tạo ra và sử dụng công cụ đã giúp con người săn bắt, xây dựng và tiến bộ. Việc sở hữu một 'bộ công cụ' tốt thường được coi là dấu hiệu của sự chuẩn bị, kỹ năng và khả năng hoàn thành công việc một cách hiệu quả. Đây là nền tảng cho sự phát triển của khoa học kỹ thuật và văn minh loài người.

Tầm quan trọng của việc có 'Công cụ phù hợp'

Trong văn hóa phương Tây, có một câu ngạn ngữ phổ biến: 'The right tool for the job' (Công cụ phù hợp cho công việc). Câu nói này nhấn mạnh rằng để hoàn thành một nhiệm vụ thành công và hiệu quả, điều quan trọng không chỉ là có công cụ mà còn phải có đúng loại công cụ. Điều này không chỉ áp dụng cho các dụng cụ vật lý mà còn cho các kỹ năng, kiến thức và phương pháp (công cụ trừu tượng) cần thiết trong công việc, học tập hay giải quyết vấn đề.