toot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một âm thanh ngắn, sắc, thường được tạo ra bởi còi hoặc sáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car gave a little toot as it pulled away."
"Chiếc xe phát ra một tiếng còi nhỏ khi nó rời đi."
-
"She tooted her horn to warn the pedestrian."
"Cô ấy bấm còi để cảnh báo người đi bộ."
-
"The bandleader signaled the end of the song with a toot on his trumpet."
"Người trưởng nhóm nhạc báo hiệu kết thúc bài hát bằng một tiếng kèn trumpet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | toot | Tiếng còi, tiếng kèn; rắm (thông tục) |
| Verb | tooter | Người thổi còi; ống thổi |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'toot' (danh từ) thường mang sắc thái nhẹ nhàng, vui vẻ hoặc đôi khi là trêu chọc. Nó không mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết thân mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to toot a horn (thổi còi, bấm còi)
-
to toot one's own horn (khoe khoang, tự tâng bốc bản thân)
-
lightly lightly toot (thổi nhẹ (còi))
-
loudly loudly toot (thổi lớn (còi))
Idioms
-
to toot your own horn
khoe khoang, tự tâng bốc bản thân
"He's always tooting his own horn about how successful he is."
(Anh ta luôn khoe khoang về việc anh ta thành công như thế nào.)
-
can't toot
không thể nói gì được, không thể tiết lộ
"I know the surprise party details, but I can't toot!"
(Tôi biết chi tiết về bữa tiệc bất ngờ, nhưng tôi không thể tiết lộ!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toot
danh từMột âm thanh ngắn, sắc, thường được tạo ra bởi còi hoặc sáo.
"The car gave a little toot as it pulled away."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Toot! The car honked loudly as it passed. |
Toot! Chiếc xe hơi bấm còi inh ỏi khi nó chạy ngang qua. |
| Phủ định | Toot! No, the little train did not toot its horn. |
Toot! Không, chiếc tàu nhỏ không bóp còi. |
| Nghi vấn | Toot! Did you hear the boat toot its horn? |
Toot! Bạn có nghe thấy chiếc thuyền thổi còi không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the driver had been paying attention, he wouldn't toot the horn now out of frustration. |
Nếu người lái xe đã chú ý, anh ấy sẽ không bấm còi bây giờ vì thất vọng. |
| Phủ định | If the band hadn't practiced so much, they wouldn't toot their instruments so skillfully at the concert. |
Nếu ban nhạc không luyện tập nhiều như vậy, họ sẽ không thổi kèn điêu luyện như vậy tại buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | If you had known the meeting was starting early, would you toot the horn to signal us to hurry? |
Nếu bạn biết cuộc họp bắt đầu sớm, bạn có bấm còi để báo hiệu chúng tôi nhanh lên không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the parade ends, the marching band will have been tooting their horns for over an hour. |
Vào thời điểm cuộc diễu hành kết thúc, ban nhạc diễu hành sẽ đã thổi kèn của họ hơn một giờ. |
| Phủ định | He won't have been tooting his own horn about his accomplishments; he's usually very modest. |
Anh ấy sẽ không khoe khoang về những thành tựu của mình; anh ấy thường rất khiêm tốn. |
| Nghi vấn | Will the children have been tooting on their toy instruments all afternoon by the time their parents get home? |
Liệu bọn trẻ đã thổi đồ chơi của chúng cả buổi chiều khi bố mẹ chúng về nhà chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toot".
