(Top Banner Ad)
beep
A2
noun A2 Âm thanh, Công nghệ

beep

UK: /biːp/ • US: /biːp/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng bíp kêu bíp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, high-pitched sound, such as that made by an electronic device.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh ngắn, the thé, chẳng hạn như âm thanh do một thiết bị điện tử tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The microwave oven emitted a loud beep when the food was ready."

    "Lò vi sóng phát ra một tiếng bíp lớn khi thức ăn đã sẵn sàng."

  • "I heard a beep from my computer."

    "Tôi nghe thấy một tiếng bíp từ máy tính của tôi."

  • "The machine beeped three times."

    "Máy kêu bíp ba lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beep tiếng bíp (do còi xe, lò vi sóng, máy tính phát ra)
Verb beep bấm còi, phát ra tiếng bíp
Noun beeper máy nhắn tin (một thiết bị cũ), hoặc bất kỳ thiết bị nào phát ra tiếng bíp
Adjective beeping đang kêu bíp bíp (ví dụ: a beeping sound - một âm thanh bíp bíp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative Origin (Thế kỷ 20)
beep

Một Từ Tượng Thanh Hiện Đại

'Beep' là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng những năm 1920. Nó không có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ mà được tạo ra để bắt chước âm thanh của còi xe ô tô. Ngày nay, nó được dùng để mô tả nhiều loại âm thanh điện tử ngắn, sắc gọn.

Usage Note

Âm thanh 'beep' thường được sử dụng để báo hiệu một sự kiện nào đó, chẳng hạn như một thông báo, cảnh báo, hoặc xác nhận thao tác. Nó thường mang tính chất nhanh chóng và dễ nhận biết.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + beep
  • hear a beep
    (nghe thấy một tiếng bíp)
  • let out a beep
    (phát ra một tiếng bíp)
  • give a beep
    (bấm còi (xe))
Tính từ + beep
  • a loud beep
    (một tiếng bíp lớn)
  • a short beep
    (một tiếng bíp ngắn)
  • a constant beep
    (tiếng bíp liên tục/không ngừng)
  • an electronic beep
    (một tiếng bíp điện tử)

Idioms

  • (to) beep something out

    Dùng tiếng 'bíp' để che đi một từ chửi thề hoặc thông tin nhạy cảm trên truyền hình, radio.

    "The TV station had to beep out the politician's controversial comments."

    (Đài truyền hình đã phải dùng tiếng bíp để che đi những bình luận gây tranh cãi của vị chính trị gia.)

  • Give me a beep

    Hãy gọi/liên lạc với tôi nhé. (Cách nói này phổ biến trong thời đại của máy nhắn tin, hiện nay ít dùng hơn).

    "Give me a beep when you arrive at the airport."

    (Gọi cho tôi một tiếng khi bạn đến sân bay nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beep

noun
Lật mặt

Một âm thanh ngắn, the thé, chẳng hạn như âm thanh do một thiết bị điện tử tạo ra.

"The microwave oven emitted a loud beep when the food was ready."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car, which beeped loudly, startled the pedestrians.
Chiếc xe, cái mà kêu bíp lớn, làm giật mình người đi bộ.
Phủ định
The phone, which didn't beep when I received a message, was malfunctioning.
Điện thoại, cái mà không kêu bíp khi tôi nhận được tin nhắn, đã bị trục trặc.
Nghi vấn
Is that the machine, which beeps whenever it detects movement?
Đó có phải là cái máy, cái mà kêu bíp bất cứ khi nào nó phát hiện chuyển động không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The microwave made a sound: a loud beep indicating the food was ready.
Lò vi sóng phát ra một âm thanh: một tiếng bíp lớn báo hiệu thức ăn đã sẵn sàng.
Phủ định
The old car didn't make any noise: not even a beep when I tried to start it.
Chiếc xe cũ không gây ra tiếng ồn nào: thậm chí không có tiếng bíp khi tôi cố gắng khởi động nó.
Nghi vấn
Did you hear that noise: a short, high-pitched beep?
Bạn có nghe thấy tiếng ồn đó không: một tiếng bíp ngắn, the thé?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The microwave is beeping to let me know my food is ready.
Lò vi sóng đang kêu bíp để báo cho tôi biết thức ăn của tôi đã sẵn sàng.
Phủ định
The car isn't beeping even though I left the lights on.
Chiếc xe không kêu bíp mặc dù tôi đã bật đèn.
Nghi vấn
Is the machine beeping because there's an error?
Máy có đang kêu bíp vì có lỗi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's beep is very annoying.
Tiếng bíp của chiếc xe rất khó chịu.
Phủ định
The device's beep isn't loud enough.
Tiếng bíp của thiết bị không đủ lớn.
Nghi vấn
Is the phone's beep the same as yours?
Tiếng bíp của điện thoại có giống của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beep".

Tiếng 'Bíp' Che Lời Nói Tục

Trong truyền thông phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tiếng 'bíp' là một công cụ kiểm duyệt âm thanh rất phổ biến. Nó được dùng để che đi những từ chửi thề hoặc ngôn ngữ không phù hợp trên các chương trình truyền hình và radio phát sóng công cộng, nhằm tuân thủ các quy định và giữ cho nội dung phù hợp với mọi đối tượng khán giả.

Thời Đại Của Máy Nhắn Tin (Beeper/Pager)

Trước khi điện thoại di động trở nên phổ biến vào những năm 1980-1990, người ta dùng các thiết bị nhỏ gọi là 'beepers' hoặc 'pagers'. Những thiết bị này sẽ phát ra tiếng bíp để báo cho người dùng biết có người đang muốn liên lạc. Cụm từ 'Give me a beep' (Hãy gọi cho tôi) bắt nguồn từ chính thời kỳ này.