beep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một âm thanh ngắn, the thé, chẳng hạn như âm thanh do một thiết bị điện tử tạo ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The microwave oven emitted a loud beep when the food was ready."
"Lò vi sóng phát ra một tiếng bíp lớn khi thức ăn đã sẵn sàng."
-
"I heard a beep from my computer."
"Tôi nghe thấy một tiếng bíp từ máy tính của tôi."
-
"The machine beeped three times."
"Máy kêu bíp ba lần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Âm thanh 'beep' thường được sử dụng để báo hiệu một sự kiện nào đó, chẳng hạn như một thông báo, cảnh báo, hoặc xác nhận thao tác. Nó thường mang tính chất nhanh chóng và dễ nhận biết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hear a beep (nghe thấy một tiếng bíp)
-
let out a beep (phát ra một tiếng bíp)
-
give a beep (bấm còi (xe))
-
a loud beep (một tiếng bíp lớn)
-
a short beep (một tiếng bíp ngắn)
-
a constant beep (tiếng bíp liên tục/không ngừng)
-
an electronic beep (một tiếng bíp điện tử)
Idioms
-
(to) beep something out
Dùng tiếng 'bíp' để che đi một từ chửi thề hoặc thông tin nhạy cảm trên truyền hình, radio.
"The TV station had to beep out the politician's controversial comments."
(Đài truyền hình đã phải dùng tiếng bíp để che đi những bình luận gây tranh cãi của vị chính trị gia.)
-
Give me a beep
Hãy gọi/liên lạc với tôi nhé. (Cách nói này phổ biến trong thời đại của máy nhắn tin, hiện nay ít dùng hơn).
"Give me a beep when you arrive at the airport."
(Gọi cho tôi một tiếng khi bạn đến sân bay nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beep
nounMột âm thanh ngắn, the thé, chẳng hạn như âm thanh do một thiết bị điện tử tạo ra.
"The microwave oven emitted a loud beep when the food was ready."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car, which beeped loudly, startled the pedestrians. |
Chiếc xe, cái mà kêu bíp lớn, làm giật mình người đi bộ. |
| Phủ định | The phone, which didn't beep when I received a message, was malfunctioning. |
Điện thoại, cái mà không kêu bíp khi tôi nhận được tin nhắn, đã bị trục trặc. |
| Nghi vấn | Is that the machine, which beeps whenever it detects movement? |
Đó có phải là cái máy, cái mà kêu bíp bất cứ khi nào nó phát hiện chuyển động không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The microwave made a sound: a loud beep indicating the food was ready. |
Lò vi sóng phát ra một âm thanh: một tiếng bíp lớn báo hiệu thức ăn đã sẵn sàng. |
| Phủ định | The old car didn't make any noise: not even a beep when I tried to start it. |
Chiếc xe cũ không gây ra tiếng ồn nào: thậm chí không có tiếng bíp khi tôi cố gắng khởi động nó. |
| Nghi vấn | Did you hear that noise: a short, high-pitched beep? |
Bạn có nghe thấy tiếng ồn đó không: một tiếng bíp ngắn, the thé? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The microwave is beeping to let me know my food is ready. |
Lò vi sóng đang kêu bíp để báo cho tôi biết thức ăn của tôi đã sẵn sàng. |
| Phủ định | The car isn't beeping even though I left the lights on. |
Chiếc xe không kêu bíp mặc dù tôi đã bật đèn. |
| Nghi vấn | Is the machine beeping because there's an error? |
Máy có đang kêu bíp vì có lỗi không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car's beep is very annoying. |
Tiếng bíp của chiếc xe rất khó chịu. |
| Phủ định | The device's beep isn't loud enough. |
Tiếng bíp của thiết bị không đủ lớn. |
| Nghi vấn | Is the phone's beep the same as yours? |
Tiếng bíp của điện thoại có giống của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beep".
