(Top Banner Ad)
tooth powder
B1
noun B1 Chăm sóc răng miệng

tooth powder

UK: /ˈtuːθ ˌpaʊ.dər/ • US: /ˈtuːθ ˌpaʊ.dər/

Nghĩa tiếng Việt

bột đánh răng thuốc đánh răng dạng bột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powder used for cleaning the teeth.

Vietnamese Meaning

Bột dùng để làm sạch răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother used tooth powder instead of toothpaste."

    "Bà tôi đã dùng bột đánh răng thay vì kem đánh răng."

  • "Tooth powder was once a common alternative to toothpaste."

    "Bột đánh răng đã từng là một sự thay thế phổ biến cho kem đánh răng."

  • "Some people prefer tooth powder because it's more natural."

    "Một số người thích bột đánh răng hơn vì nó tự nhiên hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tooth răng
Noun powder bột; thuốc bột
Verb powder tán thành bột; rắc bột
Adjective powdered dạng bột; đã được tán bột
Noun toothpaste kem đánh răng
Noun toothbrush bàn chải đánh răng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc răng miệng

Etymology (Nguồn gốc)

English
tooth
English
powder
English
tooth powder

Sự Ra Đời Của Bột Đánh Răng

Bột đánh răng (tooth powder) là một trong những sản phẩm vệ sinh răng miệng lâu đời nhất, xuất hiện trước cả kem đánh răng hiện đại. Nó đơn giản là hỗn hợp các thành phần dạng bột (như muối, baking soda, thảo mộc) dùng để chải sạch răng. Từ 'tooth' (răng) và 'powder' (bột) ghép lại đã mô tả chính xác công dụng của nó.

Usage Note

Tooth powder là một sản phẩm làm sạch răng cổ điển, thường được sử dụng trước khi kem đánh răng trở nên phổ biến. Nó thường bao gồm các thành phần như phấn, đất sét hoặc thảo mộc, được sử dụng để chà xát và loại bỏ mảng bám trên răng. So với kem đánh răng, tooth powder thường ít tạo bọt và có thể có hương vị khác biệt.

Prepositions

for

"Tooth powder for sensitive teeth" - chỉ ra loại bột răng dành cho răng nhạy cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tooth powder
  • use use tooth powder
    (sử dụng bột đánh răng)
  • brush with brush teeth with tooth powder
    (đánh răng bằng bột đánh răng)
  • apply apply tooth powder
    (bôi/thoa bột đánh răng)
Adjective + tooth powder
  • natural natural tooth powder
    (bột đánh răng tự nhiên)
  • herbal herbal tooth powder
    (bột đánh răng thảo dược)
  • homemade homemade tooth powder
    (bột đánh răng tự làm tại nhà)

Idioms

  • brush your teeth with tooth powder

    đánh răng bằng bột đánh răng (cách sử dụng thông thường)

    "Many people in the past would brush their teeth with tooth powder."

    (Trong quá khứ, nhiều người thường đánh răng bằng bột đánh răng.)

  • a pinch of tooth powder

    một nhúm bột đánh răng (để chỉ lượng nhỏ)

    "She added a pinch of tooth powder to her brush."

    (Cô ấy lấy một nhúm bột đánh răng cho bàn chải của mình.)

  • make your own tooth powder

    tự làm bột đánh răng (xu hướng DIY)

    "Some environmentally conscious individuals prefer to make their own tooth powder."

    (Một số người có ý thức về môi trường thích tự làm bột đánh răng của riêng họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tooth powder

noun
Lật mặt

Bột dùng để làm sạch răng.

"My grandmother used tooth powder instead of toothpaste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tooth powder".

Lịch Sử Vệ Sinh Răng Miệng

Bột đánh răng là hình thức vệ sinh răng miệng phổ biến trong nhiều thế kỷ trước khi kem đánh răng dạng tuýp trở nên thịnh hành vào thế kỷ 20. Người Ai Cập cổ đại, La Mã và Trung Quốc đã sử dụng các loại bột làm từ vỏ trứng nghiền, xương động vật, tro và thảo mộc để làm sạch răng và làm thơm hơi thở.

Xu Hướng Sống Xanh và Tự Nhiên

Ngày nay, bột đánh răng đang dần quay trở lại, đặc biệt trong các cộng đồng ưa chuộng sản phẩm tự nhiên, không hóa chất và thân thiện với môi trường. Nhiều người tự làm bột đánh răng tại nhà từ các thành phần hữu cơ như baking soda, đất sét bentonite và tinh dầu bạc hà.