(Top Banner Ad)
dental floss
A2
danh từ A2 Y học/Nha khoa

dental floss

UK: /ˈdentl flɒs/ • US: /ˈdentl flɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ nha khoa chỉ tơ nha khoa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin string of nylon or similar material used to clean between teeth.

Vietnamese Meaning

Một sợi dây mỏng làm bằng nylon hoặc vật liệu tương tự được sử dụng để làm sạch giữa các răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should use dental floss every day to keep your teeth healthy."

    "Bạn nên sử dụng chỉ nha khoa mỗi ngày để giữ cho răng khỏe mạnh."

  • "The dentist recommended that I use dental floss after every meal."

    "Nha sĩ khuyên tôi nên sử dụng chỉ nha khoa sau mỗi bữa ăn."

  • "Regular use of dental floss can help prevent gum disease."

    "Sử dụng chỉ nha khoa thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa bệnh nướu răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dentist nha sĩ
Noun dentistry ngành nha khoa
Adjective dental thuộc về răng, nha khoa (e.g., dental hygiene - vệ sinh răng miệng)
Noun floss chỉ nha khoa (dạng cuộn), chỉ thêu, tơ
Verb to floss dùng chỉ nha khoa để làm sạch răng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dens
Old French
dentel
English
dental
Old French
flosche
English
floss
English
dental floss

Hành trình của Chỉ nha khoa

Từ "dental floss" là một từ ghép khá hiện đại. Phần "dental" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dens" (nghĩa là "răng") thông qua tiếng Pháp cổ "dentel". Còn từ "floss" lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "flosche", dùng để chỉ những sợi tơ hoặc lông tơ mịn. Ý tưởng dùng chỉ để làm sạch kẽ răng đã xuất hiện từ thời xa xưa, nhưng chỉ nha khoa hiện đại được phát minh vào đầu thế kỷ 19 bởi nha sĩ người Mỹ Levi Spear Parmly. Ông đã khuyến khích bệnh nhân của mình dùng sợi tơ lụa để vệ sinh răng. Đến năm 1898, Johnson & Johnson là công ty đầu tiên nhận bằng sáng chế cho chỉ nha khoa làm từ lụa.

Usage Note

Dental floss chủ yếu được sử dụng để loại bỏ mảng bám và thức ăn thừa ở những nơi bàn chải đánh răng không thể tiếp cận được, như kẽ răng và dưới đường viền nướu. Có nhiều loại chỉ nha khoa khác nhau, bao gồm chỉ có sáp, không sáp, có hương vị và không hương vị. Việc sử dụng chỉ nha khoa thường xuyên là một phần quan trọng của vệ sinh răng miệng tốt.

Prepositions

with

"Dental floss with fluoride" (chỉ nha khoa có fluoride) - chỉ rõ loại chỉ nha khoa có thêm fluoride để tăng cường bảo vệ răng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dental floss
  • use use dental floss
    (sử dụng chỉ nha khoa)
  • reach for reach for dental floss
    (với lấy chỉ nha khoa)
  • buy buy dental floss
    (mua chỉ nha khoa)
  • run run dental floss (between teeth)
    (luồn chỉ nha khoa (giữa các kẽ răng))
Adjective + dental floss
  • waxed waxed dental floss
    (chỉ nha khoa có sáp)
  • unwaxed unwaxed dental floss
    (chỉ nha khoa không sáp)
  • mint mint dental floss
    (chỉ nha khoa vị bạc hà)
  • shred-resistant shred-resistant dental floss
    (chỉ nha khoa chống tưa, chống đứt)

Idioms

  • a piece of dental floss

    một đoạn chỉ nha khoa

    "She tore off a piece of dental floss about 18 inches long."

    (Cô ấy xé một đoạn chỉ nha khoa dài khoảng 18 inch.)

  • to use dental floss regularly

    dùng chỉ nha khoa thường xuyên

    "Dentists recommend you use dental floss regularly to prevent cavities."

    (Nha sĩ khuyên bạn nên dùng chỉ nha khoa thường xuyên để ngăn ngừa sâu răng.)

  • dental floss holder

    dụng cụ giữ chỉ nha khoa (tăm chỉ nha khoa)

    "Some people find it easier to use a dental floss holder than just the string."

    (Một số người thấy dùng dụng cụ giữ chỉ nha khoa dễ hơn là chỉ dùng sợi chỉ truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dental floss

danh từ
Lật mặt

Một sợi dây mỏng làm bằng nylon hoặc vật liệu tương tự được sử dụng để làm sạch giữa các răng.

"You should use dental floss every day to keep your teeth healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses dental floss after every meal to keep his teeth healthy.
Anh ấy dùng chỉ nha khoa sau mỗi bữa ăn để giữ cho răng khỏe mạnh.
Phủ định
They don't always remember to use dental floss, which is not good for their gums.
Họ không phải lúc nào cũng nhớ dùng chỉ nha khoa, điều này không tốt cho nướu của họ.
Nghi vấn
Does she carry dental floss in her purse when she travels?
Cô ấy có mang chỉ nha khoa trong túi xách khi đi du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dental floss".

Tầm quan trọng trong vệ sinh răng miệng hiện đại

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng chỉ nha khoa được coi là một phần thiết yếu của thói quen vệ sinh răng miệng hàng ngày, cùng với việc đánh răng. Nó được khuyến nghị rộng rãi bởi các nha sĩ để loại bỏ mảng bám và thức ăn thừa giữa các kẽ răng mà bàn chải không tới được, giúp ngăn ngừa sâu răng và bệnh nướu (viêm lợi).

Những lo ngại về môi trường

Trong những năm gần đây, với sự gia tăng nhận thức về môi trường, chỉ nha khoa làm từ nhựa truyền thống đã trở thành một chủ đề gây tranh cãi. Nhiều người tìm kiếm các lựa chọn thân thiện với môi trường hơn như chỉ nha khoa làm từ lụa (có thể phân hủy sinh học), chỉ nha khoa thực vật (plant-based floss), hoặc tăm nước (water flosser) để giảm thiểu rác thải nhựa và bảo vệ hành tinh.