dental floss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sợi dây mỏng làm bằng nylon hoặc vật liệu tương tự được sử dụng để làm sạch giữa các răng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should use dental floss every day to keep your teeth healthy."
"Bạn nên sử dụng chỉ nha khoa mỗi ngày để giữ cho răng khỏe mạnh."
-
"The dentist recommended that I use dental floss after every meal."
"Nha sĩ khuyên tôi nên sử dụng chỉ nha khoa sau mỗi bữa ăn."
-
"Regular use of dental floss can help prevent gum disease."
"Sử dụng chỉ nha khoa thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa bệnh nướu răng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dental floss chủ yếu được sử dụng để loại bỏ mảng bám và thức ăn thừa ở những nơi bàn chải đánh răng không thể tiếp cận được, như kẽ răng và dưới đường viền nướu. Có nhiều loại chỉ nha khoa khác nhau, bao gồm chỉ có sáp, không sáp, có hương vị và không hương vị. Việc sử dụng chỉ nha khoa thường xuyên là một phần quan trọng của vệ sinh răng miệng tốt.
Prepositions
"Dental floss with fluoride" (chỉ nha khoa có fluoride) - chỉ rõ loại chỉ nha khoa có thêm fluoride để tăng cường bảo vệ răng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use dental floss (sử dụng chỉ nha khoa)
-
reach for reach for dental floss (với lấy chỉ nha khoa)
-
buy buy dental floss (mua chỉ nha khoa)
-
run run dental floss (between teeth) (luồn chỉ nha khoa (giữa các kẽ răng))
-
waxed waxed dental floss (chỉ nha khoa có sáp)
-
unwaxed unwaxed dental floss (chỉ nha khoa không sáp)
-
mint mint dental floss (chỉ nha khoa vị bạc hà)
-
shred-resistant shred-resistant dental floss (chỉ nha khoa chống tưa, chống đứt)
Idioms
-
a piece of dental floss
một đoạn chỉ nha khoa
"She tore off a piece of dental floss about 18 inches long."
(Cô ấy xé một đoạn chỉ nha khoa dài khoảng 18 inch.)
-
to use dental floss regularly
dùng chỉ nha khoa thường xuyên
"Dentists recommend you use dental floss regularly to prevent cavities."
(Nha sĩ khuyên bạn nên dùng chỉ nha khoa thường xuyên để ngăn ngừa sâu răng.)
-
dental floss holder
dụng cụ giữ chỉ nha khoa (tăm chỉ nha khoa)
"Some people find it easier to use a dental floss holder than just the string."
(Một số người thấy dùng dụng cụ giữ chỉ nha khoa dễ hơn là chỉ dùng sợi chỉ truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dental floss
danh từMột sợi dây mỏng làm bằng nylon hoặc vật liệu tương tự được sử dụng để làm sạch giữa các răng.
"You should use dental floss every day to keep your teeth healthy."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses dental floss after every meal to keep his teeth healthy. |
Anh ấy dùng chỉ nha khoa sau mỗi bữa ăn để giữ cho răng khỏe mạnh. |
| Phủ định | They don't always remember to use dental floss, which is not good for their gums. |
Họ không phải lúc nào cũng nhớ dùng chỉ nha khoa, điều này không tốt cho nướu của họ. |
| Nghi vấn | Does she carry dental floss in her purse when she travels? |
Cô ấy có mang chỉ nha khoa trong túi xách khi đi du lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dental floss".
