(Top Banner Ad)
powder
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Hóa học, Mỹ phẩm

powder

UK: /ˈpaʊdə/ • US: /ˈpaʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

bột phấn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dry substance consisting of tiny particles of a solid.

Vietnamese Meaning

Một chất khô bao gồm các hạt rất nhỏ của một chất rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medicine is available in powder form."

    "Thuốc có sẵn ở dạng bột."

  • "Add the powder to the water and mix well."

    "Thêm bột vào nước và trộn đều."

  • "She uses powder to set her makeup."

    "Cô ấy dùng phấn phủ để cố định lớp trang điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun powder bột; phấn (trang điểm); thuốc súng
Verb powder nghiền thành bột; rắc bột; thoa phấn
Adjective powdery có dạng bột; như bột; phủ đầy bột
Adjective powdered (đã được) nghiền thành bột; phủ bột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Hóa học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pel-
Latin
pulvis
Old French
poudre
Middle English
poudre
English
powder

Nguồn gốc của từ 'powder'

Từ 'powder' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'poudre' trong tiếng Pháp cổ, mà bản thân nó lại xuất phát từ 'pulvis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bụi' hoặc 'tro'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ 'powder' luôn gắn liền với vật chất khô, mịn, dễ bay, phản ánh sự biến đổi từ dạng nguyên thủy đến dạng hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Chỉ chất rắn ở dạng hạt rất mịn. Có thể là tự nhiên (bụi, cát mịn) hoặc nhân tạo (bột mì, phấn rôm). Thường được sử dụng để mô tả kết cấu hoặc thành phần của vật chất.

Prepositions

in into

‘In powder form’ chỉ trạng thái tồn tại của chất ở dạng bột. ‘Into powder’ chỉ hành động biến đổi chất thành dạng bột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + powder
  • fine fine powder
    (bột mịn)
  • loose loose powder
    (phấn bột (không nén))
  • baking baking powder
    (bột nở)
  • baby baby powder
    (phấn rôm em bé)
  • gun gunpowder
    (thuốc súng)
Verb + powder
  • apply apply powder
    (thoa phấn)
  • dust with dust with powder
    (rắc bột (lên bề mặt))
Powder + Noun
  • powder powder puff
    (bông phấn)
  • powder powder room
    (nhà vệ sinh nữ (ở nơi công cộng))

Idioms

  • keep your powder dry

    giữ nguyên sự chuẩn bị, sẵn sàng cho hành động trong tương lai; cẩn trọng, đề phòng

    "The politician advised his supporters to keep their powder dry until the election campaign officially began."

    (Chính trị gia khuyên những người ủng hộ ông nên chuẩn bị sẵn sàng cho đến khi chiến dịch tranh cử chính thức bắt đầu.)

  • a powder keg

    một tình thế có thể bùng nổ, một thùng thuốc nổ

    "The region has been a powder keg for years, with ethnic tensions constantly threatening to erupt."

    (Khu vực này đã là một thùng thuốc nổ trong nhiều năm, với căng thẳng sắc tộc liên tục đe dọa bùng phát.)

  • take a powder

    chuồn đi, biến mất nhanh chóng (thường để tránh rắc rối)

    "When the police arrived, he decided to take a powder."

    (Khi cảnh sát đến, anh ta quyết định chuồn đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powder

Danh từ
Lật mặt

Một chất khô bao gồm các hạt rất nhỏ của một chất rắn.

"The medicine is available in powder form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powder".

Phấn trang điểm và lịch sử làm đẹp

Phấn trang điểm (face powder) đã có lịch sử lâu đời, được sử dụng từ thời Ai Cập cổ đại để làm trắng da và mịn màng khuôn mặt. Trong các thế kỷ 18 ở châu Âu, việc dùng phấn trắng mịn không chỉ phổ biến ở phụ nữ mà còn ở nam giới, đặc biệt là tầng lớp quý tộc, tạo nên vẻ ngoài sang trọng và quyền quý. Ngày nay, phấn vẫn là một phần không thể thiếu trong quy trình trang điểm hiện đại, giúp cố định lớp nền và kiểm soát dầu.

Thuốc súng và sự thay đổi lịch sử

Thuốc súng (gunpowder) là một trong Tứ Đại Phát Minh của Trung Quốc cổ đại và đã thay đổi hoàn toàn cục diện chiến tranh và lịch sử thế giới. Ban đầu được phát minh vào thế kỷ 9, nó dần được sử dụng trong pháo hoa, vũ khí và công trình dân dụng, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của công nghệ quân sự toàn cầu và mở đường cho nhiều khám phá khoa học khác.