powder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất khô bao gồm các hạt rất nhỏ của một chất rắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medicine is available in powder form."
"Thuốc có sẵn ở dạng bột."
-
"Add the powder to the water and mix well."
"Thêm bột vào nước và trộn đều."
-
"She uses powder to set her makeup."
"Cô ấy dùng phấn phủ để cố định lớp trang điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ chất rắn ở dạng hạt rất mịn. Có thể là tự nhiên (bụi, cát mịn) hoặc nhân tạo (bột mì, phấn rôm). Thường được sử dụng để mô tả kết cấu hoặc thành phần của vật chất.
Prepositions
‘In powder form’ chỉ trạng thái tồn tại của chất ở dạng bột. ‘Into powder’ chỉ hành động biến đổi chất thành dạng bột.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine powder (bột mịn)
-
loose loose powder (phấn bột (không nén))
-
baking baking powder (bột nở)
-
baby baby powder (phấn rôm em bé)
-
gun gunpowder (thuốc súng)
-
apply apply powder (thoa phấn)
-
dust with dust with powder (rắc bột (lên bề mặt))
-
powder powder puff (bông phấn)
-
powder powder room (nhà vệ sinh nữ (ở nơi công cộng))
Idioms
-
keep your powder dry
giữ nguyên sự chuẩn bị, sẵn sàng cho hành động trong tương lai; cẩn trọng, đề phòng
"The politician advised his supporters to keep their powder dry until the election campaign officially began."
(Chính trị gia khuyên những người ủng hộ ông nên chuẩn bị sẵn sàng cho đến khi chiến dịch tranh cử chính thức bắt đầu.)
-
a powder keg
một tình thế có thể bùng nổ, một thùng thuốc nổ
"The region has been a powder keg for years, with ethnic tensions constantly threatening to erupt."
(Khu vực này đã là một thùng thuốc nổ trong nhiều năm, với căng thẳng sắc tộc liên tục đe dọa bùng phát.)
-
take a powder
chuồn đi, biến mất nhanh chóng (thường để tránh rắc rối)
"When the police arrived, he decided to take a powder."
(Khi cảnh sát đến, anh ta quyết định chuồn đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
powder
Danh từMột chất khô bao gồm các hạt rất nhỏ của một chất rắn.
"The medicine is available in powder form."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powder".
